07:05
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá
+1
3 784 556 ₫
07:05
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
4 095 632 ₫
07:05
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 225 409 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 482 168 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
2 154 748 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
2 297 223 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
2 583 997 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
+1
3 176 074 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
3 431 253 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
3 446 746 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Cherepovets (CEE)
CN, 13 thá
3 702 534 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
58g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Syktyvkar (SCW)
T3, 15 thá
+1
3 717 723 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 776 050 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
3 805 213 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4 400 632 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
4 458 351 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
4 689 228 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Veliky Ustyug (VUS)
T3, 15 thá
+1
4 718 087 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
5 099 338 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
5 117 261 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
5 953 278 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
00:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá
+1
6 445 410 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
6 828 787 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 309 982 ₫
08:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
75g 15ph
2 điểm dừng
11:55
Ganja (GNJ)
T4, 16 thá
+1
10 824 169 ₫
11:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:25
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4 429 491 ₫
13:40
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:50
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
3 336 169 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 348 502 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
2 460 356 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
+1
2 551 492 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
2 660 550 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
+1
2 723 130 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
2 816 392 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
2 880 491 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
2 880 491 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
2 939 729 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
17:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 998 967 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
3 131 114 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
3 149 341 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
3 228 629 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
3 241 691 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
3 357 737 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Cherepovets (CEE)
T2, 14 thá
+1
3 581 323 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Vologda (VGD)
T2, 14 thá
+1
3 583 146 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá
+1
3 591 044 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
3 707 090 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 975 029 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
4 030 318 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
4 111 125 ₫
14:00
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Nalchik (NAL)
T2, 14 thá
+1
4 140 288 ₫