05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
3 182 451 ₫
05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
4 252 342 ₫
05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Naryan-Mar (NNM)
T4, 4 Thá
+1
5 249 747 ₫
05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
18:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
5 375 411 ₫
05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
6 074 639 ₫
05:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
13:30
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
15 573 563 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
2 347 430 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
2 643 391 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
2 919 093 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
4 048 810 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 296 341 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
+1
4 922 132 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
5 149 088 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
11 145 227 ₫
09:00
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
2 958 344 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1 971 385 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
2 355 660 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
2 420 866 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
3 270 448 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Naryan-Mar (NNM)
T4, 4 Thá
+1
3 775 323 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 794 315 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Cherepovets (CEE)
T3, 3 Thá
4 412 826 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Nalchik (NAL)
T4, 4 Thá
+1
4 761 965 ₫
13:00
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
2 403 457 ₫
13:00
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
2 807 040 ₫
13:00
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T4, 4 Thá
+1
3 420 486 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
1 625 411 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 713 978 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
2 957 078 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3 271 081 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
3 289 440 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Nalchik (NAL)
T4, 4 Thá
+1
3 679 096 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
3 734 806 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
4 052 608 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
4 136 807 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Cherepovets (CEE)
T4, 4 Thá
+1
4 345 720 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
4 553 684 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
4 754 368 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
4 976 260 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T4, 4 Thá
+1
6 162 953 ₫
15:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 5 Thá
+1
6 570 334 ₫
18:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
2 256 584 ₫
18:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 678 210 ₫
18:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
18:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 772 094 ₫
18:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
9 545 771 ₫
18:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
11 051 532 ₫
19:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1 118 321 ₫
19:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1 118 321 ₫
19:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 4 Thá
+1
1 566 219 ₫
19:55
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 4 Thá
+1
1 566 219 ₫