09:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
16:00
Begishevo (NBC)
T3, 3 Thá
1 331 983 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
662 826 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
662 826 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
1 653 900 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
1 691 884 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 092 302 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
2 143 264 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
2 264 814 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
2 324 006 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
2 338 883 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
2 349 329 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
2 382 249 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Beslan (OGZ)
T5, 5 Thá
+1
2 415 485 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
2 496 518 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Begishevo (NBC)
T3, 3 Thá
2 585 148 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
2 585 148 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
2 594 328 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
3 072 297 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 092 239 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
3 163 459 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
3 340 719 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T5, 5 Thá
+1
3 977 273 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4 010 826 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
4 237 465 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 647 696 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
4 685 996 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
17:45
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 827 488 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Novy Urengoy (NUX)
T4, 4 Thá
+1
4 909 471 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 056 660 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
5 056 660 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
68g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Nadym (NYM)
T6, 6 Thá
+1
5 616 612 ₫
10:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 353 064 ₫
11:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
3 796 847 ₫
11:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
5 497 594 ₫
11:10
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 350 215 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
3 466 067 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 730 058 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
3 868 384 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
3 926 944 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
3 956 381 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T6, 6 Thá
+1
4 457 774 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
4 565 713 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
4 649 278 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
5 204 166 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Abakan (ABA)
T4, 4 Thá
+1
5 414 345 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
5 463 092 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T6, 6 Thá
+1
5 589 073 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
5 794 505 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 245 885 ₫
19:00
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
T4, 4 Thá
+1
6 470 942 ₫