06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 332 402 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
2 124 066 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
2 672 094 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
2 960 386 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
2 983 778 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
3 579 804 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
3 603 803 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
3 661 523 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
3 708 002 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4 203 475 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
4 763 959 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
4 896 713 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
4 917 370 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 426 211 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
5 888 572 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
6 662 920 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá
+1
6 707 273 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
7 583 389 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
8 222 553 ₫
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
8 222 553 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:55
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 643 782 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá
+1
2 526 885 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
2 784 191 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
4 077 708 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 297 041 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
4 619 965 ₫
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
5 119 995 ₫
10:00
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
5 119 084 ₫
10:50
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 681 147 ₫
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 907 467 ₫
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
4 032 140 ₫
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
23:40
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
+1
4 395 164 ₫
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
8 822 225 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 318 124 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
2 117 990 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
2 429 978 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 818 215 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
3 479 859 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
3 597 120 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
3 669 725 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
3 958 624 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
+1
4 240 233 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
12g 55ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 209 612 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
5 525 548 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
6 576 341 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá
+1
6 645 300 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
01:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 330 944 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
01:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 330 944 ₫
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
15 241 509 ₫