Chuyến bay từ Cheboksary

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Cheboksary

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 332 402 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
2 124 066 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
2 672 094 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
2 960 386 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
2 983 778 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá +1
3 579 804 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá +1
3 603 803 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
3 661 523 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
3 708 002 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4 203 475 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
4 763 959 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
4 896 713 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
4 917 370 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
5 426 211 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
5 888 572 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
6 662 920 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá +1
6 707 273 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
7 583 389 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
8 222 553 ₫
Pobeda
DP 6808
06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
8 222 553 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:55
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 643 782 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá +1
2 526 885 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá +1
2 784 191 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
4 077 708 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
4 297 041 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá +1
4 619 965 ₫
Pobeda
DP 358
08:30
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
5 119 995 ₫
Pobeda
DP 358
10:00
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá +1
5 119 084 ₫
Pobeda
DP 358
10:50
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 681 147 ₫
Pobeda
DP 526
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 907 467 ₫
Pobeda
DP 526
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá +1
4 032 140 ₫
Pobeda
DP 526
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
23:40
Surgut (SGC)
T2, 14 thá +1
4 395 164 ₫
Pobeda
DP 526
12:45
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
8 822 225 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 318 124 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
2 117 990 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
2 429 978 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
2 818 215 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
2 834 012 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá +1
3 479 859 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá +1
3 597 120 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
3 669 725 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
3 958 624 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Surgut (SGC)
T2, 14 thá +1
4 240 233 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
12g 55ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá +1
5 209 612 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
5 525 548 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
6 576 341 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá +1
6 645 300 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
01:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 330 944 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
01:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 330 944 ₫
Pobeda
DP 6818
15:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
15 241 509 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3091622 ₫ · cao nhất: 4095024 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4095024 ₫ 14.09.2026 — 4049152 ₫ 15.09.2026 — 4011483 ₫ 16.09.2026 — 3835591 ₫ 17.09.2026 — 3740507 ₫ 18.09.2026 — 3768759 ₫ 19.09.2026 — 3542135 ₫ 20.09.2026 — 3655143 ₫ 21.09.2026 — 3458290 ₫ 22.09.2026 — 3384167 ₫ 23.09.2026 — 3595905 ₫ 24.09.2026 — 3592563 ₫ 25.09.2026 — 3432165 ₫ 26.09.2026 — 3598943 ₫ 27.09.2026 — 3260526 ₫ 28.09.2026 — 3324929 ₫ 29.09.2026 — 3091622 ₫ 30.09.2026 — 3162100 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4095024 ₫
14
placeholder
4049152 ₫
15
placeholder
4011483 ₫
16
placeholder
3835591 ₫
17
placeholder
3740507 ₫
18
placeholder
3768759 ₫
19
placeholder
3542135 ₫
20
placeholder
3655143 ₫
21
placeholder
3458290 ₫
22
placeholder
3384167 ₫
23
placeholder
3595905 ₫
24
placeholder
3592563 ₫
25
placeholder
3432165 ₫
26
placeholder
3598943 ₫
27
Giá tốt
3260526 ₫
28
Giá tốt
3324929 ₫
29
Giá tốt
3091622 ₫
30
Giá tốt
3162100 ₫

Các hãng hàng không bay từ Cheboksary

Pobeda
Giá từ
₫1 030 743
Azimuth
Giá từ
₫1 178 079
Aeroflot
Giá từ
₫1 219 394
Nordwind Airlines
Giá từ
₫1 403 487
S7 Airlines
Giá từ
₫3 309 739

Điểm đến phổ biến từ Cheboksary

CSY
Russia → Russia
SGC
từ
₫751 564
CSY
MCX
từ
₫909 533
CSY
Russia → Russia
AER
từ
₫1 058 995
CSY
Russia → Russia
MOW
từ
₫1 536 545
CSY
Russia → Belarus
MSQ
từ
₫1 644 085
CSY
KGD
từ
₫1 713 348
CSY
Cheboksary — Pskov
Russia → Russia
PKV
từ
₫2 253 782
CSY
MRV
từ
₫2 358 892
CSY
OVB
từ
₫2 734 674

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Cheboksary do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP6808), do Победа khai thác, khởi hành từ Cheboksary lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Cheboksary đi Mátxcơva có giá ₫1 157 421 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay DP6808, do Победа khai thác.