Chuyến bay từ Huế

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Huế

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vietnam Airlines
VN 7544
01:55
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2 618 324 ₫
VietJet Air
VJ 564
04:05
Huế (HUI)
CN, 13 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
14 601 738 ₫
VietJet Air
VJ 305
05:25
Huế (HUI)
T2, 14 thá
37g 15ph
4 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
12 384 714 ₫
Vietnam Airlines
VN 1548
15:10
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 114 284 ₫
VietJet Air
VJ 564
04:05
Huế (HUI)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
936 570 ₫
VietJet Air
VJ 564
04:05
Huế (HUI)
T3, 15 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
07:30
Kazan (KZN)
T5, 17 thá +1
13 615 347 ₫
VietJet Air
VJ 301
00:25
Huế (HUI)
T4, 16 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3 014 764 ₫
VietJet Air
VJ 568
10:40
Huế (HUI)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
936 570 ₫
VietJet Air
VJ 564
04:05
Huế (HUI)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
944 468 ₫
VietJet Air
VJ 568 🔥 Ưu đãi hot
10:40
Huế (HUI)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 29 thá
719 363 ₫
Vietnam Airlines
VN 1379
16:15
Huế (HUI)
T6, 2 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 3 thá +1
2 341 272 ₫
VietJet Air
VJ 564
04:05
Huế (HUI)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 3 thá
969 075 ₫
VietJet Air
VJ 568
10:40
Huế (HUI)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 20 thá
1 096 057 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T2, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 26 thá
1 006 136 ₫
VietJet Air
VJ 307
02:00
Huế (HUI)
T6, 30 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá +1
5 483 018 ₫
VietJet Air
VJ 305
09:00
Huế (HUI)
T6, 30 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá +1
2 700 346 ₫
VietJet Air
VJ 1315
16:55
Huế (HUI)
T6, 30 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá +1
1 683 577 ₫
VietJet Air
VJ 5188
16:55
Huế (HUI)
T6, 30 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá +1
1 829 698 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T7, 31 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 31 thá
1 087 855 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T5, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 19 thá
1 075 096 ₫
Vietnam Airlines
VN 1548
14:50
Huế (HUI)
T5, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 10 thá
1 518 318 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 624 339 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 215 748 ₫
VietJet Air
VJ 564
13:50
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 175 649 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 186 585 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 617 048 ₫
VietJet Air
VJ 564
13:50
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 158 940 ₫
Vietnam Airlines
VN 1548
14:50
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 658 059 ₫
Vietnam Airlines
VN 1548
14:50
Huế (HUI)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1 341 211 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T6, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 1 thá
1 587 885 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T2, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 4 thá
1 810 256 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 887 417 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 823 622 ₫
VietJet Air
VJ 564
13:50
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 895 923 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 867 064 ₫
VietJet Air
VJ 568
08:55
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 927 821 ₫
VietJet Air
VJ 564
13:50
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 886 810 ₫
VietJet Air
VJ 1317
16:55
Huế (HUI)
T2, 22 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 23 thá +1
4 438 301 ₫
VietJet Air
VJ 566 🔥 Ưu đãi hot
00:45
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
678 352 ₫
VietJet Air
VJ 0568
08:55
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
707 819 ₫
VietJet Air
VJ 564
13:50
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
678 352 ₫
VietJet Air
VJ 566
00:45
Huế (HUI)
T2, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 8 thá
755 514 ₫
VietJet Air
VJ 0566
00:45
Huế (HUI)
T3, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 9 thá
906 495 ₫
VietJet Air
VJ 566 Giá tốt nhất
00:45
Huế (HUI)
T4, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 10 thá
663 771 ₫
VietJet Air
VJ 564 🔥 Ưu đãi hot
13:50
Huế (HUI)
T6, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 12 thá
692 023 ₫
VietJet Air
VJ 562
14:00
Huế (HUI)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 4 thá
975 454 ₫
VietJet Air
VJ 562
14:00
Huế (HUI)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 7 thá
747 919 ₫
VietJet Air
VJ 568
11:30
Huế (HUI)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 10 thá
754 299 ₫
VietJet Air
VJ 315
16:45
Huế (HUI)
T3, 1 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 2 thá +1
8 211 921 ₫
VietJet Air
VJ 315
16:45
Huế (HUI)
T3, 1 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 2 thá +1
8 211 921 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3014764 ₫ · cao nhất: 3014764 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 3014764 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
3014764 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Huế

VietJet Air
Giá từ
₫663 771
Vietnam Airlines
Giá từ
₫1 114 284

Điểm đến phổ biến từ Huế

HUI
Huế — Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam → Việt Nam
SGN
từ
₫1 209 976
HUI
Việt Nam → Việt Nam
VDO
từ
₫1 683 577
HUI
Huế — Vinh
Việt Nam → Việt Nam
VII
từ
₫2 029 892
HUI
Huế — Tuy Hòa
Việt Nam → Việt Nam
TBB
từ
₫2 058 752
HUI
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫2 135 306
HUI
Huế — Pleiku
Việt Nam → Việt Nam
PXU
từ
₫2 146 850
HUI
Huế — Quy Nhơn
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫2 171 456
HUI
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫2 341 272
HUI
Huế — Thanh Hóa
Việt Nam → Việt Nam
THD
từ
₫2 501 671

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Huế do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Vietnam Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VN7544), do Vietnam Airlines khai thác, khởi hành từ Huế lúc 01:55.
Vé rẻ nhất từ Huế đi Hà Nội có giá ₫936 570 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay VJ564, do VietJet Air khai thác.