01:55
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2 618 324 ₫
04:05
Huế (HUI)
CN, 13 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
14 601 738 ₫
05:25
Huế (HUI)
T2, 14 thá
37g 15ph
4 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
12 384 714 ₫
15:10
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 114 284 ₫
04:05
Huế (HUI)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
936 570 ₫
04:05
Huế (HUI)
T3, 15 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
07:30
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
+1
13 615 347 ₫
00:25
Huế (HUI)
T4, 16 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3 014 764 ₫
10:40
Huế (HUI)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
936 570 ₫
04:05
Huế (HUI)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
944 468 ₫
10:40
Huế (HUI)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 29 thá
719 363 ₫
16:15
Huế (HUI)
T6, 2 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 3 thá
+1
2 341 272 ₫
04:05
Huế (HUI)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 3 thá
969 075 ₫
10:40
Huế (HUI)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 20 thá
1 096 057 ₫
00:45
Huế (HUI)
T2, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 26 thá
1 006 136 ₫
02:00
Huế (HUI)
T6, 30 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá
+1
5 483 018 ₫
09:00
Huế (HUI)
T6, 30 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá
+1
2 700 346 ₫
16:55
Huế (HUI)
T6, 30 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá
+1
1 683 577 ₫
16:55
Huế (HUI)
T6, 30 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Vân Đồn, Van Don (VDO)
T7, 31 thá
+1
1 829 698 ₫
08:55
Huế (HUI)
T7, 31 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 31 thá
1 087 855 ₫
08:55
Huế (HUI)
T5, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 19 thá
1 075 096 ₫
14:50
Huế (HUI)
T5, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 10 thá
1 518 318 ₫
00:45
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 624 339 ₫
08:55
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 215 748 ₫
13:50
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1 175 649 ₫
00:45
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 186 585 ₫
08:55
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 617 048 ₫
13:50
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 158 940 ₫
14:50
Huế (HUI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1 658 059 ₫
14:50
Huế (HUI)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1 341 211 ₫
00:45
Huế (HUI)
T6, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 1 thá
1 587 885 ₫
08:55
Huế (HUI)
T2, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 4 thá
1 810 256 ₫
00:45
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 887 417 ₫
08:55
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 823 622 ₫
13:50
Huế (HUI)
T6, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 19 thá
1 895 923 ₫
00:45
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 867 064 ₫
08:55
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 927 821 ₫
13:50
Huế (HUI)
T7, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 20 thá
1 886 810 ₫
16:55
Huế (HUI)
T2, 22 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 23 thá
+1
4 438 301 ₫
00:45
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
678 352 ₫
08:55
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
707 819 ₫
13:50
Huế (HUI)
T4, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 3 thá
678 352 ₫
00:45
Huế (HUI)
T2, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 8 thá
755 514 ₫
00:45
Huế (HUI)
T3, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 9 thá
906 495 ₫
00:45
Huế (HUI)
T4, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 10 thá
663 771 ₫
13:50
Huế (HUI)
T6, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 12 thá
692 023 ₫
14:00
Huế (HUI)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 4 thá
975 454 ₫
14:00
Huế (HUI)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 7 thá
747 919 ₫
11:30
Huế (HUI)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 10 thá
754 299 ₫
16:45
Huế (HUI)
T3, 1 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 2 thá
+1
8 211 921 ₫
16:45
Huế (HUI)
T3, 1 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 2 thá
+1
8 211 921 ₫