07:45
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 191 757 ₫
09:05
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 527 665 ₫
09:05
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
2 629 780 ₫
09:05
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 626 108 ₫
11:55
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 476 766 ₫
11:55
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 476 766 ₫
11:55
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 565 396 ₫
11:55
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 565 396 ₫
21:55
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
966 067 ₫
07:45
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
01:30
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
9 527 729 ₫
19:25
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
1 243 986 ₫
21:30
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1 145 227 ₫
07:45
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
1 181 945 ₫
07:45
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
5 463 725 ₫
07:45
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
13 049 823 ₫
07:50
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 961 826 ₫
07:50
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
16 461 446 ₫
07:50
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 461 446 ₫
21:55
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
5 900 861 ₫
07:45
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Noibei (HAN)
T7, 7 Thá
1 070 524 ₫
09:05
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
932 515 ₫
09:05
Huế (HUI)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
1 119 904 ₫
03:45
Huế (HUI)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:00
Noibei (HAN)
T2, 9 Thá
851 165 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Noibei (HAN)
T3, 10 Thá
1 149 658 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
15 324 449 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
15 536 212 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
15 728 982 ₫
07:45
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
15 945 176 ₫
13:20
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
19:55
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
15 353 254 ₫
13:20
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
36g
3 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
15 445 049 ₫
19:25
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Noibei (HAN)
T3, 10 Thá
945 809 ₫
19:25
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 792 669 ₫
21:30
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
1 027 792 ₫
07:45
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 069 385 ₫
07:50
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 924 348 ₫
09:05
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
12 298 367 ₫
16:00
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
11 697 582 ₫
17:50
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
+1
11 627 944 ₫
17:50
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
+1
12 508 546 ₫
21:30
Huế (HUI)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 12 Thá
1 136 364 ₫
11:55
Huế (HUI)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Noibei (HAN)
T7, 14 Thá
824 259 ₫
09:05
Huế (HUI)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 15 Thá
1 145 860 ₫
21:30
Huế (HUI)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 15 Thá
1 195 872 ₫
21:55
Huế (HUI)
T3, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:15
Noibei (HAN)
T3, 17 Thá
1 012 915 ₫
21:55
Huế (HUI)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:15
Noibei (HAN)
T4, 18 Thá
1 012 915 ₫
07:45
Huế (HUI)
T5, 19 Thá
28g
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
11 348 126 ₫
07:45
Huế (HUI)
T5, 19 Thá
23g 55ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 20 Thá
+1
18 339 453 ₫
11:55
Huế (HUI)
T5, 19 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
+1
17 423 082 ₫
11:55
Huế (HUI)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Noibei (HAN)
T5, 19 Thá
1 120 220 ₫
21:50
Huế (HUI)
T5, 19 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
14 056 407 ₫