09:15
Ipoh (IPH)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
00:15
Kuala Terengganu, Sultan Mahmud (TGG)
T2, 14 thá
+1
5 838 751 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
1 329 971 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 141 321 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T3, 15 thá
15g
2 điểm dừng
00:15
Kuala Terengganu, Sultan Mahmud (TGG)
T4, 16 thá
+1
3 004 435 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
T6, 18 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 18 thá
1 095 449 ₫
00:40
Ipoh (IPH)
T7, 26 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
3 071 572 ₫
00:40
Ipoh (IPH)
T7, 26 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 26 thá
3 071 572 ₫
00:40
Ipoh (IPH)
T7, 26 thá
8g 45ph
2 điểm dừng
09:25
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 26 thá
5 914 090 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
CN, 4 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 4 thá
1 651 984 ₫
09:15
Ipoh (IPH)
CN, 11 thá
55ph
Bay thẳng
10:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
CN, 11 thá
1 566 620 ₫
08:55
Ipoh (IPH)
T6, 30 thá
55ph
Bay thẳng
09:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T6, 30 thá
1 030 743 ₫
08:55
Ipoh (IPH)
T2, 9 thá
55ph
Bay thẳng
09:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 9 thá
2 102 193 ₫
08:55
Ipoh (IPH)
T5, 10 thá
55ph
Bay thẳng
09:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 10 thá
1 069 931 ₫
05:20
Ipoh (IPH)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
06:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 22 thá
1 282 581 ₫
08:55
Ipoh (IPH)
T5, 14 thá
55ph
Bay thẳng
09:50
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T5, 14 thá
1 118 537 ₫