20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 572 803 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
15g
1 điểm dừng
10:10
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
2 827 298 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Uitash (MCX)
T7, 7 Thá
+1
3 154 280 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Yaroslavl (IAR)
T6, 6 Thá
+1
3 342 302 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Gorno-Altaysk (RGK)
T6, 6 Thá
+1
4 980 058 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T6, 6 Thá
+1
5 077 868 ₫
20:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
6 763 738 ₫
20:15
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
5 365 282 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 653 520 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Yaroslavl (IAR)
T6, 6 Thá
+1
3 484 743 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
1 802 988 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
1 929 602 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
1 978 349 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 113 510 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
2 162 573 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
2 287 921 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
2 334 135 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 7 Thá
+1
2 340 782 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
2 356 926 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 6 Thá
+1
2 468 979 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
2 521 841 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
2 567 739 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
2 630 729 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
15g
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 690 238 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
T5, 5 Thá
+1
2 809 256 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 810 205 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Balandino (CEK)
T7, 7 Thá
+1
2 844 708 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
15:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
2 912 446 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
44g
1 điểm dừng
18:10
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
+1
2 964 042 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T6, 6 Thá
+1
2 994 746 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T5, 5 Thá
+1
3 103 001 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
3 103 001 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 7 Thá
+1
3 193 530 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Uitash (MCX)
T7, 7 Thá
+1
3 270 448 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Beslan (OGZ)
T6, 6 Thá
+1
3 345 151 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
3 380 603 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Yaroslavl (IAR)
T6, 6 Thá
+1
3 386 933 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Vologda (VGD)
T5, 5 Thá
+1
3 404 026 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
3 473 981 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
+1
3 506 584 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
T6, 6 Thá
+1
3 655 672 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
T6, 6 Thá
+1
3 666 435 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 706 635 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Khanty-Mansiysk (HMA)
T6, 6 Thá
+1
3 864 269 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
4 073 183 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
4 083 312 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 6 Thá
+1
4 090 909 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
56g
2 điểm dừng
09:10
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 7 Thá
+1
4 126 678 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 6 Thá
+1
4 143 138 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T6, 6 Thá
+1
4 316 599 ₫