10:30
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 117 929 ₫
10:30
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
2 353 424 ₫
10:30
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 198 979 ₫
10:30
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Nadym (NYM)
T3, 15 thá
+1
6 764 384 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
06:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 442 129 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
2 666 626 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
61g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T4, 16 thá
+1
2 694 878 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
2 800 899 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
3 706 787 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 342 305 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Sovetsky (OVS)
T2, 14 thá
+1
6 028 920 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
22:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 888 632 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 116 775 ₫
16:35
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
13 533 325 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 539 887 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 539 887 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
2 224 619 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
2 488 608 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
2 662 373 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
2 748 344 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
2 751 078 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
3 030 865 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
3 397 533 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
06:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 681 269 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
3 724 102 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Magas (IGT)
T2, 14 thá
+1
3 732 305 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
3 955 587 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
4 012 091 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
+1
4 680 114 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
63g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Naryan-Mar (NNM)
T4, 16 thá
+1
4 970 229 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
58g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 16 thá
+1
5 308 342 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 738 806 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá
+1
5 743 666 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
6 402 576 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
18g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
6 866 456 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
82g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Kotlas (KSZ)
T5, 17 thá
+1
7 720 092 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 792 697 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 971 626 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 126 861 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
8 275 715 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
+1
13 587 703 ₫
17:50
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
27 421 775 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
1 480 345 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
1 480 345 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
2 017 437 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
2 237 682 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
2 314 843 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
2 355 246 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
2 375 600 ₫
05:55
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
2 507 443 ₫