Chuyến bay từ Kozhikode (Karipur (Kalikut))

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kozhikode (Karipur (Kalikut))

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
5g 5ph
Bay thẳng
15:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
6 325 111 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
16g
1 điểm dừng
02:45
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
7 642 627 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:10
Hail (HAS)
CN, 13 thá +1
7 863 175 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
8 108 330 ₫
IndiGo
6E 6932
13:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá +1
6 700 589 ₫
Air-India Express
IX 9161
14:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
5g 10ph
Bay thẳng
19:55
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
6 647 123 ₫
Akasa Air
QP 1744
16:20
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
24g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Al Ain (AAN)
CN, 13 thá +1
9 982 077 ₫
Akasa Air
QP 1744
16:20
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá +1
11 892 278 ₫
Air-India Express
IX 331
17:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:55
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
T7, 12 thá
5 218 422 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:35
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
4 471 718 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá +1
5 365 150 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá +1
5 750 653 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá +1
5 850 598 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá +1
6 003 402 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá +1
6 476 396 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
09:05
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá +1
9 266 663 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 983 960 ₫
SalamAir
OV 772
18:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 983 960 ₫
Air-India Express
IX 337
18:40
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá +1
8 889 058 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá +1
5 412 844 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá +1
5 835 409 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá +1
5 947 810 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá +1
6 129 169 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:05
Muscat (MCT)
CN, 13 thá +1
7 484 051 ₫
SalamAir
OV 774
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Jeddah (JED)
CN, 13 thá +1
7 621 970 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 201
00:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
6 482 775 ₫
Air-India Express
IX 1475
01:15
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
6 937 542 ₫
Air-India Express
IX 1475
01:15
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
7 351 601 ₫
IndiGo
6E 153
02:15
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
5 397 351 ₫
Flynas
XY 328
03:40
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Hail (HAS)
CN, 13 thá
7 763 230 ₫
Air-India Express
IX 5312
03:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá +1
6 297 163 ₫
Air-India Express
IX 5312
03:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
7 530 834 ₫
Air-India Express
IX 5312
03:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
15:25
Hail (HAS)
T2, 14 thá +1
8 222 249 ₫
IndiGo
6E 876
04:50
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
6 051 400 ₫
IndiGo
6E 876
04:50
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
6 246 431 ₫
IndiGo
6E 876
04:50
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
15:25
Hail (HAS)
T2, 14 thá +1
7 337 931 ₫
Air-India Express
IX 373
05:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
09:40
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
7 829 151 ₫
IndiGo
6E 876
05:30
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 588 432 ₫
IndiGo
6E 876
05:30
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
6 443 891 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
15:50
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
5 281 001 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:10
Hail (HAS)
T2, 14 thá +1
6 640 136 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
7 142 293 ₫
Flynas
XY 374
10:45
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
02:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
9 306 155 ₫
IndiGo
6E 7287
12:25
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
1 293 517 ₫
IndiGo
6E 6932
13:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 405 189 ₫
IndiGo
6E 6932
13:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 405 189 ₫
Akasa Air
QP 1744
16:20
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:40
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
1 042 591 ₫
Akasa Air
QP 1744
16:20
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá +1
7 546 327 ₫
Akasa Air
QP 1744
16:20
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Al Ain (AAN)
T3, 15 thá +1
9 614 497 ₫
Air-India Express
IX 331
17:05
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:55
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
5 218 422 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 791360 ₫ · cao nhất: 1316301 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1042591 ₫ 14.09.2026 — 1316301 ₫ 15.09.2026 — 892521 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 791360 ₫ 23.09.2026 — 791360 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 918950 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 844219 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1042591 ₫
14
placeholder
1316301 ₫
15
placeholder
892521 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
791360 ₫
23
Giá tốt
791360 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
918950 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
844219 ₫

Các hãng hàng không bay từ Kozhikode (Karipur (Kalikut))

IndiGo
Giá từ
₫791 360
Air-India Express
Giá từ
₫791 360
Akasa Air
Giá từ
₫892 521
SalamAir
Giá từ
₫2 353 120
Air India
Giá từ
₫3 367 459
Etihad Airways
Giá từ
₫3 646 030
Flynas
Giá từ
₫3 838 022
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫3 904 551
Oman Air
Giá từ
₫4 310 711
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫4 493 286
Air Arabia
Giá từ
₫4 906 130
Qatar Airways
Giá từ
₫10 214 472

Điểm đến phổ biến từ Kozhikode

CCJ
Kozhikode — Kochi
Ấn Độ → Ấn Độ
COK
từ
₫766 450
CCJ
Ấn Độ → Ấn Độ
BLR
từ
₫776 779
CCJ
Kozhikode — Mangalore
Ấn Độ → Ấn Độ
IXE
từ
₫1 380 400
CCJ
Kozhikode — Pune
Ấn Độ → Ấn Độ
PNQ
từ
₫1 673 249
CCJ
Ấn Độ → Ấn Độ
VTZ
từ
₫1 863 418
CCJ
Kozhikode — Kolhapur
Ấn Độ → Ấn Độ
KLH
từ
₫2 025 336
CCJ
Kozhikode — Kannur
Ấn Độ → Ấn Độ
CNN
từ
₫2 029 285
CCJ
Ấn Độ → Oman
MCT
từ
₫2 317 881
CCJ
Kozhikode — Bagdogra
Ấn Độ → Ấn Độ
IXB
từ
₫2 375 296

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kozhikode do các hãng hàng không sau khai thác: Air-India Express, SalamAir, IndiGo, Flynas, Akasa Air, Air Arabia Abu Dhabi, Air India, Oman Air, Air Arabia, Saudi Arabian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay XY374), do Flynas khai thác, khởi hành từ Kozhikode lúc 10:45.
Vé rẻ nhất từ Kozhikode đi Bangalore có giá ₫892 521 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay QP1744, do Akasa Air khai thác.