00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
908 014 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
880 977 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
13 640 865 ₫
01:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
25g
1 điểm dừng
02:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá
+1
1 733 702 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
629 747 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
1 017 984 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
844 523 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
3 022 966 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
845 434 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T6, 18 thá
+1
4 974 482 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
844 523 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 thá
1 030 135 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 thá
944 468 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 thá
687 770 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 thá
871 256 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 20 thá
1 017 073 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
+1
13 895 437 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 23 thá
625 494 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 23 thá
1 636 187 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
649 796 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
661 644 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
689 289 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 26 thá
+1
14 252 992 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
677 137 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 thá
616 380 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 27 thá
+1
13 193 997 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 thá
917 735 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 28 thá
1 083 905 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 29 thá
677 137 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 30 thá
677 137 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
920 469 ₫
01:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 2 thá
+1
3 255 666 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
613 342 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
40g
3 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá
+1
12 211 556 ₫
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
613 342 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 2 thá
684 124 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá
12 174 494 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 2 thá
920 469 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 3 thá
681 390 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 6 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 6 thá
614 861 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 7 thá
614 861 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
668 024 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
662 555 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 8 thá
1 559 329 ₫
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
614 861 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
678 960 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
11 141 625 ₫
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
692 934 ₫
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
619 418 ₫
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 10 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 11 thá
+1
12 576 706 ₫