Chuyến bay từ Quy Nhơn (Fukat)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Quy Nhơn (Fukat)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
908 014 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
880 977 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
13 640 865 ₫
VietJet Air
VJ 430
01:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 15 thá
25g
1 điểm dừng
02:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá +1
1 733 702 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
629 747 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
1 017 984 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
844 523 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 16 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
3 022 966 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
845 434 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T6, 18 thá +1
4 974 482 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
844 523 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 thá
1 030 135 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 thá
944 468 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 thá
687 770 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 thá
871 256 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 20 thá
1 017 073 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 20 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá +1
13 895 437 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 23 thá
625 494 ₫
VietJet Air
VJ 7230
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 23 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 23 thá
1 636 187 ₫
VietJet Air
VJ 1383 🔥 Ưu đãi hot
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
649 796 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
661 644 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
689 289 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 26 thá +1
14 252 992 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 25 thá
677 137 ₫
VietJet Air
VJ 1383 🔥 Ưu đãi hot
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 thá
616 380 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 27 thá +1
13 193 997 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 thá
917 735 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 28 thá
1 083 905 ₫
VietJet Air
VJ 1383 🔥 Ưu đãi hot
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 29 thá
677 137 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 30 thá
677 137 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
920 469 ₫
VietJet Air
VJ 430
01:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 2 thá +1
3 255 666 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
613 342 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
40g
3 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá +1
12 211 556 ₫
VietJet Air
VJ 385 🔥 Ưu đãi hot
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
613 342 ₫
VietJet Air
VJ 1383 🔥 Ưu đãi hot
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 2 thá
684 124 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá
12 174 494 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 2 thá
920 469 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 3 thá
681 390 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T3, 6 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 6 thá
614 861 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 7 thá
614 861 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
668 024 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
662 555 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 8 thá
1 559 329 ₫
VietJet Air
VJ 385
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T5, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 8 thá
614 861 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
678 960 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
11 141 625 ₫
VietJet Air
VJ 383
03:05
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
692 934 ₫
VietJet Air
VJ 385
11:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 9 thá
619 418 ₫
VietJet Air
VJ 1383
00:15
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T7, 10 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 11 thá +1
12 576 706 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Quy Nhơn (Fukat)

VietJet Air
Giá từ
₫555 623
Vietnam Airlines
Giá từ
₫871 256

Điểm đến phổ biến từ Quy Nhơn

UIH
SGN
từ
₫1 205 420
UIH
Quy Nhơn — Hà Nội
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫1 900 784
UIH
Quy Nhơn — Buôn Ma Thuột
Việt Nam → Việt Nam
BMV
từ
₫1 931 466
UIH
Quy Nhơn — Vinh
Việt Nam → Việt Nam
VII
từ
₫2 272 921
UIH
Quy Nhơn — Đà Nẵng
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫3 066 407
UIH
Quy Nhơn — Phú Quốc
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫3 279 665
UIH
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫3 762 379
UIH
Quy Nhơn — Hải Phòng
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫3 784 556
UIH
Quy Nhơn — Xiêm Riệp
Việt Nam → Campuchia
SAI
từ
₫5 210 219

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Quy Nhơn do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Vietnam Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VN1393), do Vietnam Airlines khai thác, khởi hành từ Quy Nhơn lúc 00:45.
Vé rẻ nhất từ Quy Nhơn đi Thành phố Hồ Chí Minh có giá ₫629 747 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VJ1383, do VietJet Air khai thác.