18:00
Fukat (UIH)
T7, 31 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
+1
1 913 609 ₫
03:35
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 131 680 ₫
07:45
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 277 437 ₫
07:45
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
+1
2 131 607 ₫
08:15
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
3 397 587 ₫
09:15
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 298 123 ₫
09:15
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
7g
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
2 120 787 ₫
09:20
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
4 124 459 ₫
08:55
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 236 555 ₫
18:00
Fukat (UIH)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 181 327 ₫
05:15
Fukat (UIH)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1 135 818 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1 174 962 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 694 583 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3 182 771 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
998 972 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
1 747 803 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
665 769 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1 483 660 ₫
05:15
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
06:15
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
2 329 874 ₫
09:20
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
15 743 914 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
933 095 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
969 693 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T4, 4 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
14:20
Techo Tahmao (KTI)
T5, 5 Thá
+1
9 459 842 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
714 779 ₫
09:30
Fukat (UIH)
T4, 4 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
20:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 306 228 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T5, 5 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
1 723 617 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
695 366 ₫
08:55
Fukat (UIH)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
645 083 ₫
08:55
Fukat (UIH)
T5, 5 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
+1
2 383 021 ₫
14:00
Fukat (UIH)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
687 410 ₫
05:15
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
726 236 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
842 714 ₫
05:15
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
2 522 731 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
696 321 ₫
12:55
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
15 745 187 ₫
18:00
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
708 732 ₫
14:25
Fukat (UIH)
T6, 6 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
15 448 264 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
1 078 215 ₫
03:45
Fukat (UIH)
T7, 7 Thá
35g 45ph
4 điểm dừng
11:30
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
17 644 475 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
702 367 ₫
05:15
Fukat (UIH)
T7, 7 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
2 736 592 ₫
09:20
Fukat (UIH)
T7, 7 Thá
32g 20ph
4 điểm dừng
13:40
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
15 508 095 ₫
09:15
Fukat (UIH)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
1 199 148 ₫
07:45
Fukat (UIH)
T5, 12 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
T5, 12 Thá
1 722 025 ₫
09:20
Fukat (UIH)
T5, 12 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Hồng Kông (HKG)
T6, 13 Thá
+1
3 346 986 ₫
09:15
Fukat (UIH)
T6, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 13 Thá
854 170 ₫
09:15
Fukat (UIH)
CN, 15 Thá
7g
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 15 Thá
1 996 989 ₫
12:55
Fukat (UIH)
CN, 15 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 15 Thá
1 200 103 ₫
18:00
Fukat (UIH)
CN, 15 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 16 Thá
+1
2 074 323 ₫
18:00
Fukat (UIH)
T2, 16 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
T4, 18 Thá
+1
1 963 255 ₫