06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1 529 862 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
2 733 155 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
2 749 256 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
2 751 686 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá
+1
2 887 174 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
19:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
2 901 148 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
3 166 049 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
3 166 049 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
3 279 968 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
18:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
3 481 074 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá
+1
3 681 269 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Orenburg (REN)
T2, 14 thá
+1
3 795 492 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
3 800 656 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
3 868 096 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
3 889 665 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
4 242 664 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T3, 15 thá
+1
4 920 712 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
53g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá
+1
5 100 857 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
5 214 169 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá
+1
6 215 444 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
7 271 705 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
+1
7 779 938 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
8 241 388 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
+1
8 823 440 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Andijan (AZN)
T3, 15 thá
+1
10 064 706 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
11 159 548 ₫
09:25
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Naryan-Mar (NNM)
T3, 15 thá
+1
7 206 392 ₫
09:25
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
+1
7 606 173 ₫
09:25
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
+1
7 843 429 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 509 812 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá
+1
2 043 259 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 876 845 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
2 901 148 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Cherepovets (CEE)
T2, 14 thá
+1
3 010 511 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Saransk (SKX)
T2, 14 thá
+1
3 042 105 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
3 101 039 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá
+1
3 212 224 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Penza (PEZ)
T3, 15 thá
+1
4 051 583 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
4 361 444 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Orsk (OSW)
CN, 13 thá
4 922 231 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
+1
4 925 573 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
62g
1 điểm dừng
23:35
Kemerovo (KEJ)
T3, 15 thá
+1
5 112 704 ₫
09:35
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
52g 35ph
3 điểm dừng
14:10
Ganja (GNJ)
T3, 15 thá
+1
19 185 248 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
3 366 243 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
4 910 991 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 766 207 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá
+1
8 889 058 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
12 109 180 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
39g 15ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 964 214 ₫
12:00
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
9 343 824 ₫