Chuyến bay từ Naryan-Mar

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Naryan-Mar

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Utair
UT 334
08:50
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
12 246 795 ₫
Utair
UT 334
08:50
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
12 916 338 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
3 007 473 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá +1
3 413 634 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T2, 14 thá +1
3 997 813 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
3 997 813 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
05:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
4 086 518 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
4 108 087 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
4 654 596 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T2, 14 thá +1
4 716 265 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
08:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
4 816 210 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
67g
2 điểm dừng
06:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T4, 16 thá +1
4 838 083 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá +1
4 993 317 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 156 449 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
10:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá +1
5 673 188 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá +1
6 052 008 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
6 147 397 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
6 838 204 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Khujand (LBD)
T2, 14 thá +1
7 026 551 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Surgut (SGC)
T2, 14 thá +1
7 632 602 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
00:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá +1
7 664 803 ₫
RusLine
7R 692
11:25
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
01:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá +1
10 400 085 ₫
RusLine
7R 1594
11:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
4 442 250 ₫
RusLine
7R 1594
11:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
4 442 250 ₫
RusLine
7R 1594
11:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:50
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
CN, 13 thá
6 105 778 ₫
RusLine
7R 1594
11:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
19:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
6 432 347 ₫
RusLine
7R 1594
11:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Syktyvkar (SCW)
T3, 15 thá +1
7 077 891 ₫
RusLine
7R 242
16:30
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
4 090 467 ₫
RusLine
7R 242
16:30
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
4 918 586 ₫
RusLine
7R 242
16:30
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá +1
5 347 834 ₫
RusLine
7R 242
16:30
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
5 864 573 ₫
RusLine
7R 242
16:30
Naryan-Mar (NNM)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Syktyvkar (SCW)
T2, 14 thá +1
6 852 482 ₫
RusLine
7R 267 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
455 678 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
12g
1 điểm dừng
17:05
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
1 698 159 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 198 858 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 198 858 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá +1
3 468 923 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
3 593 475 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
3 604 715 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
3 746 582 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T3, 15 thá +1
4 511 210 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T3, 15 thá +1
4 663 710 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
60g 35ph
3 điểm dừng
17:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá +1
5 039 492 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T3, 15 thá +1
5 123 944 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá +1
5 202 625 ₫
RusLine
7R 267
05:05
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Khujand (LBD)
T3, 15 thá +1
6 950 908 ₫
RusLine
7R 146
07:20
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
3 061 851 ₫
RusLine
7R 146
07:20
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
3 187 922 ₫
RusLine
7R 146
07:20
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 334 650 ₫
RusLine
7R 146
07:20
Naryan-Mar (NNM)
T2, 14 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
3 513 579 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 455678 ₫ · cao nhất: 8779695 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 7664803 ₫ 14.09.2026 — 455678 ₫ 15.09.2026 — 5122729 ₫ 16.09.2026 — 6961237 ₫ 17.09.2026 — 5514004 ₫ 18.09.2026 — 5943861 ₫ 19.09.2026 — 7588553 ₫ 20.09.2026 — 5238775 ₫ 21.09.2026 — 455678 ₫ 22.09.2026 — 5718452 ₫ 23.09.2026 — 5949936 ₫ 24.09.2026 — 5073820 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 8779695 ₫ 27.09.2026 — 4325293 ₫ 28.09.2026 — 456589 ₫ 29.09.2026 — 6475485 ₫ 30.09.2026 — 5336898 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
7664803 ₫
14
Giá tốt
455678 ₫
15
placeholder
5122729 ₫
16
placeholder
6961237 ₫
17
placeholder
5514004 ₫
18
placeholder
5943861 ₫
19
placeholder
7588553 ₫
20
placeholder
5238775 ₫
21
Giá tốt
455678 ₫
22
placeholder
5718452 ₫
23
placeholder
5949936 ₫
24
placeholder
5073820 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
8779695 ₫
27
Giá tốt
4325293 ₫
28
Giá tốt
456589 ₫
29
placeholder
6475485 ₫
30
placeholder
5336898 ₫

Các hãng hàng không bay từ Naryan-Mar

RusLine
Giá từ
₫455 678
Smartavia
Giá từ
₫2 066 043
Red Vings
Giá từ
₫2 363 145
Utair
Giá từ
₫4 642 445

Điểm đến phổ biến từ Naryan-Mar

NNM
HMA
từ
₫450 817
NNM
Russia → Russia
SCW
từ
₫897 989
NNM
ARH
từ
₫1 215 748
NNM
Russia → Russia
IAR
từ
₫1 515 888
NNM
Russia → Russia
KVX
từ
₫1 564 494
NNM
Russia → Russia
PEE
từ
₫1 813 901
NNM
Naryan-Mar — Sukhumi
Russia → Abkhazia
SUI
từ
₫2 875 934
NNM
Russia → Russia
UFA
từ
₫3 559 451
NNM
Russia → Russia
KZN
từ
₫3 604 411

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Naryan-Mar do các hãng hàng không sau khai thác: Руслайн, Smartavia, Utair, Ред Вингс.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UT334), do Utair khai thác, khởi hành từ Naryan-Mar lúc 08:50.
Vé rẻ nhất từ Naryan-Mar đi Surgut có giá ₫1 698 159 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay 7R267, do Руслайн khai thác.