Chuyến bay từ Nukus

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Nukus

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
02:30
Andijan (AZN)
T2, 14 thá +1
2 950 058 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
4 261 194 ₫
Uzbekistan Airways
HY 018
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
4 564 980 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Samarkand (SKD)
T2, 14 thá +1
4 820 159 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
5 448 994 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
5 752 476 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
5 756 425 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
6 037 426 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
13:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
8 566 742 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
8 679 750 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Aktau (SCO)
T2, 14 thá +1
9 106 872 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 246 917 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá +1
9 923 446 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
13 836 503 ₫
Pobeda
DP 732
03:00
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
7 695 182 ₫
Pobeda
DP 732
03:00
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
8 045 142 ₫
Pobeda
DP 732
03:00
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
50g
2 điểm dừng
05:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 16 thá +1
8 908 804 ₫
Pobeda
DP 732
03:20
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
3 328 574 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9767
05:05
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
3 149 645 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9767
05:05
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
6 728 841 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9767
05:05
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá +1
7 007 109 ₫
Uzbekistan Airways
HY 16
11:55
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
1 621 605 ₫
Uzbekistan Airways
HY 16
11:55
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá +1
3 878 729 ₫
Uzbekistan Airways
HY 16
11:55
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Urgench (UGC)
T3, 15 thá +1
4 451 364 ₫
Uzbekistan Airways
HY 16
11:55
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
5 124 856 ₫
Uzbekistan Airways
HY 16
11:55
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
15g
2 điểm dừng
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
11 026 490 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9625
12:20
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
3 483 201 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9625
12:20
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
3 483 201 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9625
12:20
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
4 344 735 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
1 684 185 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá +1
4 338 963 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
55g
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá +1
5 838 143 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá +1
6 402 880 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
7 303 299 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá +1
7 562 732 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
18 267 513 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Urgench (UGC)
T3, 15 thá
4 533 082 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Fergana (FEG)
T3, 15 thá
4 707 455 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
4 810 742 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá
4 862 082 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
5 088 705 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá +1
5 838 143 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
6 004 314 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
6 447 233 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
7 985 297 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Aktau (SCO)
T4, 16 thá +1
8 102 254 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
8 315 815 ₫
Uzbekistan Airways
HY 012
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Aktau (SCO)
T4, 16 thá +1
8 525 123 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
9 743 909 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
04:45
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
12 236 770 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1501306 ₫ · cao nhất: 1692083 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1684185 ₫ 15.09.2026 — 1692083 ₫ 16.09.2026 — 1596695 ₫ 17.09.2026 — 1689653 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1617960 ₫ 20.09.2026 — 1689653 ₫ 21.09.2026 — 1647427 ₫ 22.09.2026 — 1501306 ₫ 23.09.2026 — 1538672 ₫ 24.09.2026 — 1678109 ₫ 25.09.2026 — 1689653 ₫ 26.09.2026 — 1634060 ₫ 27.09.2026 — 1643478 ₫ 28.09.2026 — 1646819 ₫ 29.09.2026 — 1520445 ₫ 30.09.2026 — 1535634 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1684185 ₫
15
placeholder
1692083 ₫
16
placeholder
1596695 ₫
17
placeholder
1689653 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1617960 ₫
20
placeholder
1689653 ₫
21
placeholder
1647427 ₫
22
Giá tốt
1501306 ₫
23
Giá tốt
1538672 ₫
24
placeholder
1678109 ₫
25
placeholder
1689653 ₫
26
placeholder
1634060 ₫
27
placeholder
1643478 ₫
28
placeholder
1646819 ₫
29
Giá tốt
1520445 ₫
30
Giá tốt
1535634 ₫

Các hãng hàng không bay từ Nukus

Centrum Air
Giá từ
₫1 428 398
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫1 501 306
Pobeda
Giá từ
₫2 693 967
Etihad Airways
Giá từ
₫7 618 628

Điểm đến phổ biến từ Nukus

NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫906 495
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
SCO
từ
₫1 416 550
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
ALA
từ
₫1 790 206
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫2 249 833
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
GUW
từ
₫3 573 425
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫4 119 023
NCU
Uzbekistan → Russia
MOW
từ
₫4 456 528
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫5 155 538
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫5 628 532

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Nukus do các hãng hàng không sau khai thác: Uzbekistan Airways, Centrum Air, Победа.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HY18), do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Nukus lúc 17:30.
Vé rẻ nhất từ Nukus đi Tashkent có giá ₫1 617 960 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay HY18, do Uzbekistan Airways khai thác.