06:45
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
11 453 308 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
3 131 114 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
3 469 530 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
4 839 905 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 469 713 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 287 198 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7 496 506 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
7 784 799 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 615 043 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
60g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
9 540 981 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
01:05
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
18 875 691 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
72g
4 điểm dừng
09:25
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
T4, 16 thá
+1
30 984 264 ₫
11:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
9 810 134 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
2 895 680 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
4 124 795 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
4 533 082 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá
+1
4 975 697 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 107 540 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
5 805 638 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Ivanovo (IWA)
T3, 15 thá
+1
5 819 612 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Penza (PEZ)
T2, 14 thá
+1
5 851 814 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
02:20
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
7 251 352 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
8 612 613 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
+1
10 445 957 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
51g
2 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
11 458 169 ₫
13:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
61g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
7 530 834 ₫
13:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:20
Male (MLE)
T2, 14 thá
+1
15 784 373 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
1 360 958 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
45g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
3 091 318 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá
+1
3 636 005 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
6 078 134 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T3, 15 thá
+1
6 371 590 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 740 446 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 532 718 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
9 161 857 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
+1
11 269 822 ₫
14:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
25g 30ph
3 điểm dừng
16:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
14 535 209 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá
+1
3 652 713 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
3 656 662 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Beloyarsky (EYK)
T3, 15 thá
+1
3 794 884 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
4 328 939 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
41g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Uray (URJ)
T3, 15 thá
+1
4 328 939 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
4 496 628 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá
+1
4 603 257 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
4 773 072 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Nalchik (NAL)
T2, 14 thá
+1
5 456 589 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 15 thá
+1
5 527 979 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 888 875 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
6 072 058 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 15 thá
+1
6 150 738 ₫