08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
10:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
3 031 168 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
5 384 288 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 252 871 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
7 815 177 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T2, 14 thá
+1
10 090 528 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 916 824 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
11 336 959 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
10:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
16 193 268 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
06:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
16 304 150 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
07:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
16 576 037 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
17 013 488 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1 392 551 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
23:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
3 054 256 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Zhezkazgan (DZN)
T2, 14 thá
+1
3 117 443 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 511 453 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
3 960 447 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 077 101 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
+1
4 080 139 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4 421 289 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
5 560 787 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 228 021 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 575 855 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
10 154 627 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
17:05
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
11 036 211 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
05:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
11 821 192 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T3, 15 thá
+1
2 718 573 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
3 002 309 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
3 252 628 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
3 344 371 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
4 271 523 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
4 462 604 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
4 687 101 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
5 579 318 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
6 020 111 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
7 049 335 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
7 416 003 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
+1
7 963 424 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
03:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
+1
8 592 867 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá
+1
8 619 296 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
+1
8 812 200 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
10 161 310 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
10 370 010 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
+1
10 395 832 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
52g 20ph
3 điểm dừng
13:30
Penza (PEZ)
T4, 16 thá
+1
12 303 907 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
28g
3 điểm dừng
13:10
Krasnoyarsk, Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 15 thá
+1
13 352 573 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
15 080 503 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
17 603 743 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
T3, 15 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Grozny (GRV)
T5, 17 thá
+1
9 985 418 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
T3, 15 thá
65g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
+1
11 938 149 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
1 133 119 ₫