Chuyến bay từ Sao Luis (Kunya Mashadu)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Sao Luis (Kunya Mashadu)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
5 640 683 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
5 685 947 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4478
04:15
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:25
Imperatriz (IMP)
T2, 14 thá
2 633 514 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:25
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
9 255 726 ₫
LATAM Chile
LA 3437
06:15
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:35
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
8 153 594 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1567
07:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
8 598 335 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1567
07:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
8 598 639 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1531
16:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
8 616 562 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1531
16:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
8 616 562 ₫
LATAM Chile
LA 4735
17:45
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
11 627 073 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4017
18:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
9 452 883 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4017
18:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T2, 14 thá
21g 35ph
3 điểm dừng
16:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
9 887 296 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
7 549 973 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
12g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
7 573 364 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
8 243 210 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1567
07:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
9 866 335 ₫
LATAM Chile
LA 3313
07:45
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
8 812 504 ₫
LATAM Chile
LA 3313
07:45
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
8 812 504 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
7 944 893 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
8 278 146 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
9 903 093 ₫
LATAM Chile
LA 3295
08:15
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
10 699 617 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4198
08:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
7g 25ph
2 điểm dừng
16:05
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá
4 125 099 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4198
08:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
8 383 255 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2137
14:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
7 216 720 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2137
14:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
7 216 720 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1531
16:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
9 958 381 ₫
LATAM Chile
LA 4735
17:45
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
11 894 708 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4816
21:05
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá +1
3 114 709 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4816
21:05
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 15 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá +1
4 660 672 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 16 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T4, 16 thá
7 633 210 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 16 thá
10g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T4, 16 thá
7 633 210 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
8 400 267 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 16 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá +1
20 402 212 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1531
16:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
8 615 651 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1937
05:25
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T5, 17 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 17 thá
6 344 857 ₫
LATAM Chile
LA 3313
07:45
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T5, 17 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T5, 17 thá
4 363 266 ₫
LATAM Chile
LA 3509
14:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T5, 17 thá
2 800 292 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 20 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Goiania (GYN)
CN, 20 thá
4 754 845 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1727
07:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 20 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 20 thá
4 840 513 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1727
07:30
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 20 thá
5 566 256 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4360
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T3, 22 thá
4 858 740 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2137
14:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 22 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 22 thá
5 098 730 ₫
LATAM Chile
LA 3857
05:15
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 23 thá
3 815 845 ₫
LATAM Chile
LA 3857
05:15
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 23 thá
3 815 845 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T4, 23 thá
3 937 359 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 23 thá
4 547 056 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4414
05:35
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
16:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 24 thá +1
15 979 100 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4198
08:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Recife, Zhilberto Freire (REC)
T4, 23 thá
3 820 706 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4198
08:40
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
T4, 23 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T5, 24 thá +1
5 136 096 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2800292 ₫ · cao nhất: 8153594 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 8153594 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2800292 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
8153594 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
2800292 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Sao Luis (Kunya Mashadu)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫2 266 237
LATAM Chile
Giá từ
₫2 429 978
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫2 807 279
American Airlines
Giá từ
₫12 251 656
TAP Portugal
Giá từ
₫15 188 651

Điểm đến phổ biến từ Sao Luis

SLZ
Brazil → Brazil
FOR
từ
₫2 077 891
SLZ
Sao Luis — Belem
Brazil → Brazil
BEL
từ
₫2 077 891
SLZ
RIO
từ
₫2 162 039
SLZ
Brazil → Brazil
BSB
từ
₫2 266 237
SLZ
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫2 366 183
SLZ
Brazil → Brazil
IMP
từ
₫2 575 187
SLZ
Brazil → Brazil
CGB
từ
₫3 103 165
SLZ
Sao Luis — Manaus
Brazil → Brazil
MAO
từ
₫3 478 036
SLZ
Brazil → Brazil
SAO
từ
₫3 655 143

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Sao Luis do các hãng hàng không sau khai thác: Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos, LATAM Chile.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD4360), do Azul Brazilian Airlines khai thác, khởi hành từ Sao Luis lúc 07:55.
Vé rẻ nhất từ Sao Luis đi Imperatriz có giá ₫2 633 514 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay AD4478, do Azul Brazilian Airlines khai thác.