06:45
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 325 652 ₫
10:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 386 110 ₫
10:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 050 266 ₫
10:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 050 266 ₫
10:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 975 500 ₫
13:35
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 699 481 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
3 062 801 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
5 774 247 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 533 553 ₫
15:20
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
4 254 875 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 075 272 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
2 748 797 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
3 945 936 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 283 996 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
5 002 849 ₫
13:35
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
873 639 ₫
13:35
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
893 581 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
1 646 619 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Sary-Arka (KGF)
T6, 6 Thá
+1
2 930 172 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
53g
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T6, 6 Thá
+1
4 142 504 ₫
15:20
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
1 253 482 ₫
15:20
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 148 645 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T5, 5 Thá
+1
2 747 531 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
2 756 077 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
4 100 405 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
4 729 045 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 956 635 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
+1
5 330 463 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 960 370 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 960 370 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
6 339 263 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T4, 4 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T6, 6 Thá
+1
7 822 233 ₫
06:45
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
1 290 200 ₫
11:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
7 265 130 ₫
11:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
7 265 130 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
1 598 822 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
2 644 340 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Sary-Arka (KGF)
T5, 5 Thá
3 195 746 ₫
14:10
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
4 178 906 ₫
15:20
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
1 251 266 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T7, 7 Thá
+1
2 668 081 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T7, 7 Thá
+1
3 031 464 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T7, 7 Thá
+1
3 923 145 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T7, 7 Thá
+1
4 489 428 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
+1
4 974 677 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
6 183 844 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
6 183 844 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
6 459 230 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
T5, 5 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T7, 7 Thá
+1
6 559 572 ₫
06:45
Semipalatinsk (PLX)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
1 314 573 ₫