07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1 711 829 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
3 344 675 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
3 509 326 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1 192 661 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 14 thá
+1
2 701 865 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 14 thá
+1
2 915 122 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
4 316 787 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
8 072 179 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
8 072 179 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 481 135 ₫
12:40
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1 719 424 ₫
12:40
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
3 128 987 ₫
12:40
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
3 994 167 ₫
12:40
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 486 968 ₫
03:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:20
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
1 426 575 ₫
03:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
03:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
7 365 879 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
2 106 750 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
3 176 378 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
6 717 601 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
7 625 919 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
1 637 098 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
2 669 968 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
4 394 252 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
52g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Aktobe (AKX)
T4, 16 thá
+1
3 175 163 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Aktau (SCO)
T3, 15 thá
+1
4 225 348 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
64g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
+1
6 178 686 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
7 007 716 ₫
14:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
7 528 708 ₫
14:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
7 528 708 ₫
14:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
10:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá
+1
7 797 861 ₫
14:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
9 090 771 ₫
14:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T2, 14 thá
60g 35ph
4 điểm dừng
03:30
Bole, Alashankou (BPL)
T5, 17 thá
+1
11 272 252 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1 287 442 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
2 215 201 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1 621 301 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
18g
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
2 569 719 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
+1
3 228 629 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
02:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
+1
5 737 894 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
02:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
+1
5 737 894 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
22g
1 điểm dừng
05:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
8 006 562 ₫
07:35
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
+1
9 542 803 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
1 590 012 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T5, 17 thá
+1
2 960 690 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
+1
4 665 229 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá
+1
7 326 387 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
7 967 070 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
8 701 318 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
07:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T5, 17 thá
+1
9 636 369 ₫
10:20
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T3, 15 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá
+1
28 281 791 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
1 300 200 ₫