12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1 859 773 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
3 553 071 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
3 734 127 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
4 484 780 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Zhezkazgan (DZN)
T2, 14 thá
+1
4 888 815 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
42g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
T3, 15 thá
+1
4 888 815 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
T3, 15 thá
+1
6 801 142 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 273 589 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
11 847 014 ₫
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:10
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
1 686 008 ₫
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
7 035 057 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
09:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
1 120 056 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
3 945 258 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
6 182 939 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
22g 20ph
3 điểm dừng
07:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
+1
7 929 097 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
8 512 668 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
T4, 16 thá
+1
3 808 555 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
T3, 15 thá
+1
4 082 569 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
4 905 523 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
5 116 957 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
5 331 733 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
06:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
8 394 799 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 421 593 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 587 764 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
12:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T4, 16 thá
+1
10 442 615 ₫
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
03:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1 120 056 ₫
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
7 423 598 ₫
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
+1
9 380 582 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
1 775 320 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Petropavlovsk (PPK)
T4, 16 thá
+1
3 485 327 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
62g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Atyrau (GUW)
T6, 18 thá
+1
4 029 710 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
48g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Aktau (SCO)
T5, 17 thá
+1
4 036 697 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
16g
1 điểm dừng
04:05
Aktobe (AKX)
T4, 16 thá
+1
4 298 560 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
+1
6 593 657 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
+1
7 067 562 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
7 376 208 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 734 127 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
05:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
9 231 120 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
04:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
9 450 149 ₫
01:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
1 122 486 ₫
01:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Semey, Semipalatinsk (PLX)
T4, 16 thá
3 144 176 ₫
01:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá
3 975 029 ₫
01:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
03:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
8 057 598 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
1 758 612 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
3 679 142 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Aktau (SCO)
T4, 16 thá
4 101 403 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Atyrau (GUW)
T5, 17 thá
+1
4 342 305 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
+1
6 593 657 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
+1
7 108 573 ₫
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
7 528 708 ₫