06:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
10 947 075 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 122 753 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
3 134 338 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 135 477 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 598 886 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 658 331 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
8 156 495 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 432 704 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
2 561 091 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 137 756 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 099 962 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8 303 368 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 364 396 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
1 377 564 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
4 450 810 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 820 777 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
9 334 958 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
1 958 724 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 051 595 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
5 124 399 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
7 543 682 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 775 386 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
8 065 016 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 300 203 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
31g
3 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
11 815 966 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 845 087 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
15 428 273 ₫
06:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
8g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
7 196 126 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
1 942 264 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
3 954 482 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
5 150 038 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Sary-Arka (KGF)
T6, 6 Thá
+1
5 424 791 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
5 629 590 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
9 470 436 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
10 521 335 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
11 292 416 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 653 583 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 653 583 ₫
14:45
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:25
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
1 566 536 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
1 935 933 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
4 934 477 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
5 404 849 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
+1
6 865 979 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
+1
8 657 888 ₫
18:55
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
19:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
1 145 543 ₫
21:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 420 170 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
1 143 644 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
4 019 055 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
4 187 453 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
6 118 321 ₫