06:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
15 631 892 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
5 233 226 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
7 212 712 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T2, 2 Thá
8 462 780 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
+1
9 047 396 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 554 679 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
14:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 368 359 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
11 695 197 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
+1
12 258 810 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
16 575 489 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
20 195 212 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
20 498 818 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
23:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
20 898 216 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
1 706 431 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
09:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
6 003 698 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
+1
6 034 886 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
6 993 759 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:05
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
7 574 239 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 800 756 ₫
18:55
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
1 211 242 ₫
21:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 625 012 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 127 225 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
4 018 802 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
4 597 054 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4 641 926 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 792 873 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
8 286 153 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
8 350 121 ₫
00:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
33g 55ph
4 điểm dừng
13:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
14 186 103 ₫
06:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
11 006 196 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1 128 816 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 163 212 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
+1
5 629 123 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
6 694 290 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
8 200 545 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 489 048 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
2 574 923 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
4 160 103 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 132 906 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8 348 211 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 441 973 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
1 385 004 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
4 474 847 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 852 213 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
9 385 373 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
1 969 302 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
+1
5 078 877 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
5 152 074 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
7 186 934 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
7 584 423 ₫