Chuyến bay Mátxcơva – Mahe (Seishely), Etihad Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Mahe (Seishely), Etihad Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
10 819 612 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
11 263 139 ₫
Etihad Airways
EY 844 Giá tốt nhất
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
7 219 151 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
11 134 030 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
11 766 511 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
11 421 715 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
11 839 419 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
11 418 677 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 16 thá +1
10 175 284 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 16 thá +1
11 418 677 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 16 thá +1
10 212 346 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 16 thá +1
11 439 030 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 18 thá +1
11 880 430 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 18 thá +1
11 467 586 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 19 thá +1
10 635 822 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 21 thá +1
11 237 317 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 22 thá +1
11 874 051 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 22 thá +1
11 519 230 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 23 thá +1
11 867 064 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 23 thá +1
11 562 975 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 24 thá +1
10 174 373 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 24 thá +1
11 856 735 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 24 thá +1
11 806 003 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 25 thá +1
11 984 325 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 25 thá +1
10 337 809 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 26 thá +1
11 610 061 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 26 thá +1
11 952 123 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 26 thá +1
10 627 620 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 28 thá +1
10 819 612 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 28 thá +1
11 247 342 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 29 thá +1
11 730 968 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 29 thá +1
11 850 052 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 29 thá +1
11 864 937 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 30 thá +1
11 658 059 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 30 thá +1
11 842 153 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 30 thá +1
11 840 027 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 1 thá +1
11 656 540 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 1 thá +1
11 863 114 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 1 thá +1
11 797 193 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 2 thá +1
11 194 179 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 2 thá +1
11 211 799 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 3 thá +1
11 320 250 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 6 thá +1
11 849 444 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 6 thá +1
11 777 751 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 7 thá +1
10 186 828 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T4, 7 thá +1
11 811 471 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 8 thá +1
11 854 608 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T5, 8 thá +1
11 705 450 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 9 thá +1
11 694 514 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T6, 9 thá +1
11 151 042 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7218543 ₫ · cao nhất: 11920226 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 7218543 ₫ 13.09.2026 — 7219151 ₫ 14.09.2026 — 10175284 ₫ 15.09.2026 — 10175284 ₫ 16.09.2026 — 8320979 ₫ 17.09.2026 — 10788626 ₫ 18.09.2026 — 10635822 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 11920226 ₫ 22.09.2026 — 11854608 ₫ 23.09.2026 — 10174373 ₫ 24.09.2026 — 10337809 ₫ 25.09.2026 — 10627620 ₫ 26.09.2026 — 11497965 ₫ 27.09.2026 — 10819612 ₫ 28.09.2026 — 10175284 ₫ 29.09.2026 — 10175284 ₫ 30.09.2026 — 10175284 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
7218543 ₫
13
Giá tốt
7219151 ₫
14
placeholder
10175284 ₫
15
placeholder
10175284 ₫
16
Giá tốt
8320979 ₫
17
placeholder
10788626 ₫
18
placeholder
10635822 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
11920226 ₫
22
placeholder
11854608 ₫
23
Giá tốt
10174373 ₫
24
placeholder
10337809 ₫
25
placeholder
10627620 ₫
26
placeholder
11497965 ₫
27
placeholder
10819612 ₫
28
placeholder
10175284 ₫
29
placeholder
10175284 ₫
30
placeholder
10175284 ₫

Chuyến bay phổ biến của Etihad Airways Mátxcơva – Mahe (Seishely)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
EY844 T2T3T4T5T6T7CN ₫7 219 151
EY846 T2T3T4T5T6T7CN ₫10 142 475
EY842 T2T3T4T5T6T7CN ₫10 167 386
EY848 T2T3T4T5T6CN ₫10 556 534

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Mahe

Tất cả →
PRI
Seychelles → Seychelles
SEZ
từ
₫1 620 694
NBO
Kenya → Seychelles
SEZ
từ
₫5 155 234
MRU
Mauritius → Seychelles
SEZ
từ
₫5 379 124
DAR
Dar es Salaam — Mahe
Tanzania → Seychelles
SEZ
từ
₫6 128 562
AER
Russia → Seychelles
SEZ
từ
₫6 339 389
JNB
Nam Phi → Seychelles
SEZ
từ
₫6 354 274
BEG
Serbia → Seychelles
SEZ
từ
₫6 685 096
AUH
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Seychelles
SEZ
từ
₫7 293 882

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Mahe (Seishely), Etihad Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

EY 844

₫7 219 151

Chuyến bay nhanh nhất

EY 844

11g 25ph

Thời gian trung bình

20g 34ph

Khoảng cách

3 984 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Mahe (Seishely)

Aeroflot
T4
Giá từ
₫7 218 543
Qatar Airways
T2, T4, T6, T7
Giá từ
₫10 835 409

Internet ở nước ngoài

eSIM · Seychelles

Tất cả các gói

laziocom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫371142

Mua

laziocom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

laziocom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫831870

Mua

laziocom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Etihad Airways rẻ nhất Mátxcơva – Mahe có giá 7 219 151 ₫, chuyến bay EY844, khởi hành lúc 19:05.
Chuyến bay Etihad Airways nhanh nhất Mátxcơva – Mahe mất 11g 25ph, chuyến bay EY844, khởi hành lúc 20:55.
Chuyến bay Etihad Airways đầu tiên Mátxcơva – Mahe (EY842) khởi hành lúc 08:20.