Vé máy bay giá rẻ từ Namangan đến Delhi (Indira Gandi)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Namangan đến Delhi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 92 🔥 Ưu đãi hot
07:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá +1
3 889 058 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T4, 16 thá
18g
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá +1
5 078 680 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 17 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá +1
14 762 136 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9805
14:50
Namangan (NMA)
T5, 17 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá +1
16 109 120 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
4 069 202 ₫
Centrum Air
C6 502 🔥 Ưu đãi hot
11:20
Namangan (NMA)
T6, 18 thá
18g
Bay thẳng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá +1
4 270 612 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T7, 19 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá +1
13 967 738 ₫
Uzbekistan Airways
HY 94
21:00
Namangan (NMA)
T7, 19 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá +1
5 675 618 ₫
Ural Airlines
U6 2612
11:00
Namangan (NMA)
T2, 21 thá
61g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 24 thá +1
11 331 794 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T2, 21 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 22 thá +1
12 310 590 ₫
Uzbekistan Airways
HY 92
07:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá +1
4 647 002 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 24 thá
34g
2 điểm dừng
22:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá +1
13 457 683 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9805
14:50
Namangan (NMA)
T5, 24 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá +1
16 265 569 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
4 540 069 ₫
Centrum Air
C6 502 🔥 Ưu đãi hot
11:20
Namangan (NMA)
T6, 25 thá
18g
Bay thẳng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá +1
4 359 317 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T7, 26 thá
34g
2 điểm dừng
22:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 27 thá +1
14 225 348 ₫
Uzbekistan Airways
HY 94 🔥 Ưu đãi hot
21:00
Namangan (NMA)
T7, 26 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 27 thá +1
4 647 002 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T2, 28 thá
18g
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 29 thá +1
6 759 524 ₫
Uzbekistan Airways
HY 92
07:30
Namangan (NMA)
T3, 29 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 30 thá +1
5 834 498 ₫
Ural Airlines
U6 2612
11:00
Namangan (NMA)
T4, 30 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 1 thá +1
14 180 995 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 1 thá +1
6 720 032 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 1 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 3 thá +1
13 714 685 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9805
14:50
Namangan (NMA)
T5, 1 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 3 thá +1
16 908 986 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 2 thá
4 050 975 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T7, 3 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 5 thá +1
14 897 624 ₫
Uzbekistan Airways
HY 94
21:00
Namangan (NMA)
T7, 3 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 4 thá +1
6 141 321 ₫
Uzbekistan Airways
HY 92
07:30
Namangan (NMA)
T3, 6 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 7 thá +1
5 742 147 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T4, 7 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 8 thá +1
9 300 079 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 8 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 10 thá +1
13 526 946 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9805
14:50
Namangan (NMA)
T5, 8 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 10 thá +1
14 912 510 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 9 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 9 thá
4 098 669 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 15 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 17 thá +1
14 444 377 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 16 thá
4 152 743 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T6, 16 thá
18g
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 17 thá +1
3 861 717 ₫
Uzbekistan Airways
HY 92
07:30
Namangan (NMA)
T3, 20 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 21 thá +1
5 980 619 ₫
Silk Avia
UH 502
11:20
Namangan (NMA)
T4, 21 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 22 thá +1
10 530 105 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 22 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
22:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 23 thá +1
13 437 329 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 23 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 23 thá
4 488 426 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T7, 24 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 26 thá +1
16 128 562 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9825
00:20
Namangan (NMA)
T3, 27 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 28 thá +1
14 934 990 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 30 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 30 thá
4 069 202 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 6 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 6 thá
4 488 426 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 13 thá
3 974 118 ₫
Ural Airlines
U6 2460
09:05
Namangan (NMA)
T3, 17 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 19 thá +1
11 975 819 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T3, 17 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 19 thá +1
11 855 520 ₫
Silk Avia
UH 502
11:40
Namangan (NMA)
T4, 18 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 19 thá +1
5 879 458 ₫
Ural Airlines
U6 2612
09:45
Namangan (NMA)
T5, 19 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 20 thá +1
11 509 508 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9431
04:10
Namangan (NMA)
T6, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 27 thá
3 945 562 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
T5, 3 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 4 thá +1
11 758 612 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
CN, 6 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 7 thá +1
12 469 773 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3889058 ₫ · cao nhất: 16265569 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 3889058 ₫ 16.09.2026 — 5078680 ₫ 17.09.2026 — 16109120 ₫ 18.09.2026 — 4069202 ₫ 19.09.2026 — 5675618 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 11331794 ₫ 22.09.2026 — 4647002 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 16265569 ₫ 25.09.2026 — 4540069 ₫ 26.09.2026 — 4647002 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 6759524 ₫ 29.09.2026 — 5834498 ₫ 30.09.2026 — 6720032 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
3889058 ₫
16
placeholder
5078680 ₫
17
placeholder
16109120 ₫
18
Giá tốt
4069202 ₫
19
placeholder
5675618 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
11331794 ₫
22
placeholder
4647002 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
16265569 ₫
25
Giá tốt
4540069 ₫
26
placeholder
4647002 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
6759524 ₫
29
placeholder
5834498 ₫
30
placeholder
6720032 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Namangan đến Delhi

Uzbekistan Airways
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 790 935
Silk Avia
T2, T4, T6
Giá từ
₫3 861 717
Ural Airlines
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫11 331 794
Jazeera Airways
T3, T5, T7
Giá từ
₫12 124 370
Qanot Sharq
T3, T4
Giá từ
₫12 844 948

Điểm đến phổ biến từ Namangan

Tất cả →
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫801 993
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
TMJ
từ
₫1 697 855
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 719 424
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
NCU
từ
₫2 063 309
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
₫2 134 091
NMA
Namangan — Karshi
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫2 332 462
NMA
Uzbekistan → Russia
NJC
từ
₫2 879 276
NMA
Uzbekistan → Russia
OMS
từ
₫2 974 664

Điểm đến phổ biến đến Delhi

Tất cả →
KWI
Kuwait → Ấn Độ
DEL
từ
₫986 998
GOI
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 114 892
BOM
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 273 467
BLR
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 485 813
CCU
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 549 608
IXL
Leh — Delhi
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 649 553
KTM
Nepal → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 752 233
DED
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 765 296
JAI
Ấn Độ → Ấn Độ
DEL
từ
₫1 811 167

Vé máy bay giá rẻ từ Namangan đến Delhi

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

23g 15ph

Khoảng cách

1 469 km

Giá trung bình

₫11 331 794

Chuyến bay phổ biến nhất

HY 9619

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Namangan Delhi là ₫11 331 794. Vé rẻ nhất có giá ₫5 078 680, do Silk Avia khai thác, chuyến bay 502, khởi hành từ Namangan vào 16 Tháng chín lúc 11:20, đến Delhi vào 17 Tháng chín lúc 05:20.
Thời gian bay trung bình là 18 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 18 giờ, chuyến bay 502, do Silk Avia khai thác, khởi hành từ Namangan vào 16 Tháng chín lúc 11:20, đến Delhi vào 17 Tháng chín lúc 05:20.
Các chuyến bay trên tuyến Namangan - Delhi được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Qanot Sharq, Uzbekistan Airways, Jazeera Airways, Уральские авиалинии, Silk Avia.
Khoảng cách từ Namangan đến Delhi là 1469 km.