14:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
+1
5 179 233 ₫
15:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
5 297 406 ₫
01:10
Osh (OSS)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
7 995 322 ₫
01:10
Osh (OSS)
T4, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
11 854 001 ₫
18:10
Osh (OSS)
T4, 16 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
+1
10 587 217 ₫
12:40
Osh (OSS)
T5, 17 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 18 thá
+1
5 141 564 ₫
15:10
Osh (OSS)
T5, 17 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 18 thá
+1
4 960 204 ₫
13:40
Osh (OSS)
T6, 18 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 19 thá
+1
4 713 227 ₫
15:10
Osh (OSS)
T6, 18 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 19 thá
+1
5 001 823 ₫
20:20
Osh (OSS)
T6, 18 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá
+1
11 706 969 ₫
00:10
Osh (OSS)
T7, 19 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 20 thá
+1
12 960 994 ₫
13:40
Osh (OSS)
T7, 19 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 20 thá
+1
12 313 628 ₫
15:10
Osh (OSS)
T7, 19 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 20 thá
+1
12 336 715 ₫
20:50
Osh (OSS)
T7, 19 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
+1
9 689 532 ₫
15:10
Osh (OSS)
CN, 20 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 21 thá
+1
9 918 586 ₫
13:40
Osh (OSS)
T2, 21 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 22 thá
+1
4 999 696 ₫
01:10
Osh (OSS)
T4, 23 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 24 thá
+1
6 095 449 ₫
15:10
Osh (OSS)
T4, 23 thá
22g 15ph
3 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá
+1
6 333 009 ₫
18:10
Osh (OSS)
T4, 23 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 24 thá
+1
8 334 346 ₫
01:10
Osh (OSS)
T6, 25 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 25 thá
8 941 612 ₫
14:30
Osh (OSS)
T6, 25 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 27 thá
+1
5 146 424 ₫
15:10
Osh (OSS)
T6, 25 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 26 thá
+1
5 006 683 ₫
15:10
Osh (OSS)
CN, 27 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 29 thá
+1
10 347 834 ₫
10:30
Osh (OSS)
T2, 28 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 29 thá
+1
5 279 482 ₫
14:10
Osh (OSS)
T2, 28 thá
43g 40ph
Bay thẳng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 30 thá
+1
5 925 026 ₫
01:10
Osh (OSS)
T3, 29 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 29 thá
7 363 752 ₫
18:10
Osh (OSS)
T4, 30 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá
+1
7 785 102 ₫
12:40
Osh (OSS)
T5, 1 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 2 thá
+1
8 384 167 ₫
15:10
Osh (OSS)
T5, 1 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 2 thá
+1
7 636 248 ₫
01:10
Osh (OSS)
T6, 2 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 2 thá
7 447 293 ₫
20:20
Osh (OSS)
T6, 2 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 3 thá
+1
12 004 678 ₫
00:10
Osh (OSS)
T7, 3 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 4 thá
+1
12 095 510 ₫
20:50
Osh (OSS)
T7, 3 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
+1
9 918 282 ₫
15:10
Osh (OSS)
CN, 4 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 6 thá
+1
8 470 138 ₫
01:10
Osh (OSS)
T2, 5 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 5 thá
6 637 402 ₫
11:55
Osh (OSS)
T2, 5 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 6 thá
+1
5 099 034 ₫
01:10
Osh (OSS)
T3, 6 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 6 thá
6 110 335 ₫
13:40
Osh (OSS)
T3, 6 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 7 thá
+1
4 997 266 ₫
15:10
Osh (OSS)
T3, 6 thá
18g 40ph
Bay thẳng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 7 thá
+1
4 997 266 ₫
01:10
Osh (OSS)
T4, 7 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 7 thá
5 741 540 ₫
15:10
Osh (OSS)
T5, 8 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 9 thá
+1
8 118 051 ₫
15:10
Osh (OSS)
T7, 10 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 12 thá
+1
8 162 100 ₫
20:50
Osh (OSS)
T7, 10 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 11 thá
+1
9 096 847 ₫
02:40
Osh (OSS)
CN, 11 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 12 thá
+1
10 585 090 ₫
15:10
Osh (OSS)
CN, 11 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 12 thá
+1
8 072 179 ₫
01:10
Osh (OSS)
T2, 12 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 13 thá
+1
5 277 052 ₫
01:10
Osh (OSS)
T3, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 13 thá
5 047 998 ₫
01:10
Osh (OSS)
T4, 14 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
21:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 15 thá
+1
6 112 765 ₫
15:10
Osh (OSS)
T5, 15 thá
24g 35ph
3 điểm dừng
15:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 16 thá
+1
8 939 182 ₫
20:20
Osh (OSS)
T6, 16 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 17 thá
+1
12 725 257 ₫