Chuyến bay đến Aurangabad

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Aurangabad

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air-India Express
IX 1821
08:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
CN, 13 thá
1 908 682 ₫
Aeroflot
SU 0232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá +1
8 242 603 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T2, 14 thá
2 119 205 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:35
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T2, 14 thá
1 706 361 ₫
IndiGo
6E 2321
06:50
Varanasi (VNS)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Aurangabad (IXU)
T2, 14 thá
1 978 249 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá +1
14 401 847 ₫
IndiGo
6E 516
10:10
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:50
Aurangabad (IXU)
T2, 14 thá
1 843 065 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T2, 14 thá
1 667 173 ₫
IndiGo
6E 5176
15:25
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá +1
1 808 737 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:35
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá
1 720 032 ₫
Air-India Express
IX 9588
08:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá
1 914 150 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá
1 822 407 ₫
IndiGo
6E 5027
14:00
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
14:55
Aurangabad (IXU)
T3, 15 thá
2 083 359 ₫
IndiGo
6E 5176
15:25
Goa, Manohar (GOX)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá +1
1 700 893 ₫
Aeroflot
SU 0232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá +1
6 994 653 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá
2 119 205 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá
1 914 150 ₫
IndiGo
6E 6157
06:00
Gaya (GAY)
T4, 16 thá
9g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá
3 781 821 ₫
Air-India Express
IX 9588
08:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá
1 720 032 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T4, 16 thá
1 802 054 ₫
Aeroflot
SU 0232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá +1
6 994 350 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá
1 163 801 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá
1 957 895 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá
1 690 261 ₫
IndiGo
6E 5027
14:00
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
14:55
Aurangabad (IXU)
T5, 17 thá
1 715 171 ₫
IndiGo
6E 5029
15:05
Varanasi (VNS)
T5, 17 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T6, 18 thá +1
1 842 153 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T6, 18 thá
1 742 512 ₫
Air India
AI 1834
03:20
Jaipur (JAI)
T6, 18 thá
7g
1 điểm dừng
10:20
Aurangabad (IXU)
T6, 18 thá
1 721 854 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T6, 18 thá
1 689 349 ₫
IndiGo
6E 5029
15:05
Varanasi (VNS)
T6, 18 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T7, 19 thá +1
1 756 790 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T7, 19 thá
1 674 768 ₫
IndiGo
6E 5027
14:00
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T7, 19 thá
55ph
Bay thẳng
14:55
Aurangabad (IXU)
T7, 19 thá
1 569 658 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
CN, 20 thá
1 723 677 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T2, 21 thá
1 726 715 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T2, 21 thá
1 713 956 ₫
IndiGo
6E 5226
15:15
Jaipur (JAI)
T2, 21 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T3, 22 thá +1
2 181 177 ₫
IndiGo
6E 5027
14:00
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
14:55
Aurangabad (IXU)
T3, 22 thá
1 697 855 ₫
IndiGo
6E 6156
18:35
Goa, Dabolim (GOI)
T3, 22 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T4, 23 thá +1
1 716 994 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T4, 23 thá
1 599 733 ₫
Air India
AI 1727
00:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Aurangabad (IXU)
T4, 23 thá
1 783 523 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T4, 23 thá
1 652 288 ₫
IndiGo
6E 5176
15:25
Goa, Manohar (GOX)
T4, 23 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Aurangabad (IXU)
T5, 24 thá +1
1 723 373 ₫
Air-India Express
IX 9588
08:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
T5, 24 thá
2 016 222 ₫
IndiGo
6E 5027
14:00
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
14:55
Aurangabad (IXU)
T5, 24 thá
1 569 658 ₫
IndiGo
6E 5081
00:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Aurangabad (IXU)
T6, 25 thá
1 599 733 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T6, 25 thá
1 972 173 ₫
Air-India Express
IX 9588
08:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
T6, 25 thá
1 745 550 ₫
IndiGo
6E 6256
13:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Aurangabad (IXU)
T6, 25 thá
1 716 994 ₫
Air-India Express
IX 9932
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:35
Aurangabad (IXU)
T7, 26 thá
1 952 731 ₫
Air-India Express
IX 9588
08:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Aurangabad (IXU)
T7, 26 thá
2 008 020 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1087551 ₫ · cao nhất: 1474573 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1163801 ₫ 18.09.2026 — 1087551 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1474573 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1163801 ₫
18
Giá tốt
1087551 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1474573 ₫

Các hãng hàng không bay đến Aurangabad

IndiGo
Giá từ
₫1 089 374
Air-India Express
Giá từ
₫1 467 586
Air India
Giá từ
₫1 511 635
Aeroflot
Giá từ
₫6 994 350
Azal
Giá từ
₫7 979 221
Ural Airlines
Giá từ
₫10 270 065
Centrum Air
Giá từ
₫10 937 785
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫12 783 887
Air Arabia
Giá từ
₫12 853 454
Etihad Airways
Giá từ
₫14 401 847

Điểm đến phổ biến đến Aurangabad

BOM
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫815 663
AMD
Ahmedabad — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫947 506
GOI
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 119 752
IDR
Indore — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 167 143
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 303 846
LKO
Lucknow — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 463 333
IXC
Chandigarh — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 487 028
JLR
Jabalpur — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 532 596
HYD
Hyderabad — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 538 672

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Aurangabad do các hãng hàng không sau khai thác: IndiGo, Air-India Express, Аэрофлот, Etihad Airways, Air India.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IX1821), do Air-India Express khai thác, đến Aurangabad lúc 09:55.
Vé rẻ nhất đến Aurangabad từ Mumbai có giá ₫1 163 801 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay 6E5081, do IndiGo khai thác.