02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Al Baha (ABT)
T3, 3 Thá
9 648 962 ₫
07:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T4, 4 Thá
+1
11 515 890 ₫
04:00
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T4, 4 Thá
2 699 734 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T5, 5 Thá
+1
11 462 396 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T7, 7 Thá
+1
10 448 531 ₫
19:50
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
CN, 8 Thá
+1
5 383 641 ₫
11:25
Cairo (CAI)
T4, 11 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Al Baha (ABT)
T4, 11 Thá
5 505 191 ₫
03:35
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T5, 12 Thá
5 682 768 ₫
19:50
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Al Baha (ABT)
T2, 16 Thá
+1
5 019 625 ₫
09:45
King Fahd (DMM)
T2, 16 Thá
2g
Bay thẳng
11:45
Al Baha (ABT)
T2, 16 Thá
1 899 532 ₫
18:45
King Halid (RUH)
CN, 20 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:25
Al Baha (ABT)
CN, 20 Thá
1 572 867 ₫
04:35
Cairo (CAI)
T7, 13 Thá
12g
2 điểm dừng
17:35
Al Baha (ABT)
T7, 13 Thá
4 659 407 ₫
20:55
Cairo (CAI)
T7, 13 Thá
13g
2 điểm dừng
10:55
Al Baha (ABT)
CN, 14 Thá
+1
4 509 053 ₫