15:50
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:30
Al Baha (ABT)
CN, 13 thá
2 209 126 ₫
20:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Al Baha (ABT)
T2, 14 thá
+1
2 593 110 ₫
06:30
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:30
Al Baha (ABT)
T2, 14 thá
2 540 555 ₫
22:35
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Al Baha (ABT)
T4, 16 thá
+1
3 715 293 ₫
23:50
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Al Baha (ABT)
T4, 16 thá
+1
3 468 315 ₫
07:05
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Al Baha (ABT)
T7, 19 thá
1 983 110 ₫
15:50
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:30
Al Baha (ABT)
CN, 20 thá
1 331 187 ₫
08:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Al Baha (ABT)
T2, 2 thá
5 815 056 ₫
15:45
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Al Baha (ABT)
CN, 20 thá
1 509 508 ₫
01:35
Cairo (CAI)
T7, 13 thá
12g
2 điểm dừng
13:35
Al Baha (ABT)
T7, 13 thá
4 471 718 ₫
17:55
Cairo (CAI)
T7, 13 thá
13g
2 điểm dừng
06:55
Al Baha (ABT)
CN, 14 thá
+1
4 327 420 ₫