06:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
2 247 706 ₫
08:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
2 524 151 ₫
09:25
Darbhanga (DBR)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
2 462 179 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
10 827 511 ₫
11:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 685 825 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 793 669 ₫
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
6 997 084 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 151 163 ₫
14:15
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
8 645 422 ₫
14:35
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
2 743 484 ₫
15:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
2 293 274 ₫
16:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 546 084 ₫
17:50
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
1 936 023 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
8 066 104 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
07:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
8 290 601 ₫
19:00
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
1 678 413 ₫
19:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
06:55
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
3 182 757 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
10 811 106 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
8 842 579 ₫
23:00
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
3 099 824 ₫
23:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
04:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
+1
1 942 706 ₫
00:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
8 622 334 ₫
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
1 930 251 ₫
01:00
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
2 099 763 ₫
01:35
Goa, Dabolim (GOI)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
2 380 157 ₫
02:15
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá
13g
1 điểm dừng
15:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
2 253 478 ₫
07:05
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
1 955 465 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
6 931 466 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
9 645 179 ₫
10:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
6 939 364 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
3 661 219 ₫
14:00
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T2, 14 thá
3 242 299 ₫
14:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
6 587 277 ₫
16:30
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
11 302 935 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
7 909 351 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
04:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T4, 16 thá
+1
8 710 128 ₫
21:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
8 936 448 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
7 952 792 ₫
23:00
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
3 185 795 ₫
23:50
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
+1
2 284 161 ₫
00:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
2 212 467 ₫
01:00
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T3, 15 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
2 122 547 ₫
02:25
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
3 553 375 ₫
03:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
1 971 566 ₫
06:10
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
16g
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
2 638 374 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
9 512 121 ₫
11:35
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
1 872 532 ₫
14:00
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
4 510 906 ₫
14:05
Kochi (COK)
T3, 15 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T3, 15 thá
2 735 282 ₫
14:15
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
T4, 16 thá
+1
8 810 985 ₫