04:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Najran, Nedzhran (EAM)
CN, 13 thá
3 284 221 ₫
04:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T3, 15 thá
2 491 038 ₫
09:40
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Najran, Nedzhran (EAM)
T5, 17 thá
5 098 730 ₫
06:50
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 20 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Najran, Nedzhran (EAM)
CN, 20 thá
2 753 205 ₫
09:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:55
Najran, Nedzhran (EAM)
T5, 24 thá
2 503 494 ₫
03:35
Jeddah (JED)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T3, 29 thá
2 309 375 ₫
09:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:55
Najran, Nedzhran (EAM)
T3, 29 thá
2 299 046 ₫
09:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:55
Najran, Nedzhran (EAM)
T4, 30 thá
1 334 832 ₫
19:20
Buraidah, Gassim (ELQ)
T4, 30 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Najran, Nedzhran (EAM)
T5, 1 thá
+1
3 153 290 ₫
23:50
Cairo (CAI)
T6, 2 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T7, 3 thá
+1
3 084 027 ₫
22:35
Cairo (CAI)
CN, 4 thá
15g
2 điểm dừng
13:35
Najran, Nedzhran (EAM)
T2, 5 thá
+1
2 588 857 ₫
22:35
Cairo (CAI)
T2, 19 thá
15g
2 điểm dừng
13:35
Najran, Nedzhran (EAM)
T3, 20 thá
+1
2 663 285 ₫
07:40
Lucknow (LKO)
CN, 25 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Najran, Nedzhran (EAM)
T2, 26 thá
+1
7 886 567 ₫
21:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 30 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T2, 30 thá
3 135 063 ₫
17:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T5, 1 thá
3 149 948 ₫
21:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 31 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:15
Najran, Nedzhran (EAM)
T7, 31 thá
3 320 676 ₫