10:00
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
CN, 13 thá
12g 7ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 13 thá
11 324 200 ₫
10:45
Miami (MIA)
CN, 13 thá
11g 22ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 13 thá
8 817 972 ₫
11:40
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
CN, 13 thá
2g 49ph
Bay thẳng
14:29
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 13 thá
5 036 454 ₫
16:45
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T4, 16 thá
21g 44ph
2 điểm dừng
14:29
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
+1
7 918 464 ₫
01:43
Miami (MIA)
T5, 17 thá
20g 24ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
9 386 658 ₫
01:54
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá
20g 13ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
9 073 759 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
T5, 17 thá
17g 27ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
8 495 352 ₫
09:32
Miami (MIA)
T5, 17 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
10 014 582 ₫
10:00
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T5, 17 thá
12g 7ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
8 694 939 ₫
10:15
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 17 thá
11g 52ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 17 thá
8 122 304 ₫
19:25
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T7, 19 thá
19g 4ph
2 điểm dừng
14:29
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 20 thá
+1
7 546 631 ₫
19:50
Orlando (MCO)
T7, 19 thá
26g 17ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 20 thá
+1
8 145 999 ₫
10:15
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 20 thá
11g 52ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 20 thá
12 906 313 ₫
11:00
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 20 thá
11g 7ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 20 thá
11 885 291 ₫
15:10
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 26 thá
23g 19ph
2 điểm dừng
14:29
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 27 thá
+1
5 568 382 ₫
11:00
Tampa (TPA)
CN, 27 thá
11g 7ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 27 thá
9 653 381 ₫
11:40
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
CN, 27 thá
2g 49ph
Bay thẳng
14:29
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 27 thá
1 801 750 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
T5, 1 thá
17g 27ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 1 thá
8 313 385 ₫
09:32
Miami (MIA)
T5, 1 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 1 thá
7 396 865 ₫
11:00
Orlando (MCO)
T5, 1 thá
11g 7ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 1 thá
3 835 591 ₫
17:29
Orlando (MCO)
T5, 1 thá
4g 38ph
Bay thẳng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 1 thá
3 034 814 ₫
15:12
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 8 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 8 thá
9 462 300 ₫
11:00
Tampa (TPA)
T5, 15 thá
11g 7ph
1 điểm dừng
22:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 15 thá
11 423 537 ₫
18:41
Myrtle Beach (MYR)
T6, 16 thá
26g 28ph
1 điểm dừng
21:09
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 17 thá
+1
7 667 234 ₫
02:47
Miami (MIA)
T7, 17 thá
18g 22ph
1 điểm dừng
21:09
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 17 thá
8 570 387 ₫
18:07
Orlando (MCO)
T7, 17 thá
3g 2ph
Bay thẳng
21:09
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 17 thá
2 726 472 ₫
11:10
Miami (MIA)
T6, 30 thá
36g 47ph
1 điểm dừng
23:57
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 31 thá
+1
5 119 388 ₫
10:50
Miami (MIA)
T7, 31 thá
36g 17ph
2 điểm dừng
23:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 1 thá
+1
7 460 052 ₫
20:55
Orlando (MCO)
T7, 31 thá
3g 2ph
Bay thẳng
23:57
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 31 thá
1 355 489 ₫
20:14
Charleston (CHS)
T6, 18 thá
18g 28ph
1 điểm dừng
14:42
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 19 thá
+1
22 985 904 ₫
20:42
Charleston (CHS)
T4, 23 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
23:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 24 thá
+1
10 689 896 ₫
12:00
Tampa (TPA)
CN, 17 thá
11g 7ph
1 điểm dừng
23:07
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 17 thá
8 082 508 ₫