02:45
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
06:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
2 912 260 ₫
03:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
8 483 486 ₫
03:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
2 452 578 ₫
05:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Norilsk (NSK)
T7, 24 Thá
+1
7 100 061 ₫
03:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
6 233 231 ₫
05:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
08:55
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
4 502 699 ₫
03:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Saransk (SKX)
T5, 22 Thá
3 461 690 ₫
05:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
1 490 059 ₫
03:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T5, 22 Thá
2 934 150 ₫
05:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:45
Sochi, Adler (AER)
T5, 22 Thá
1 645 475 ₫
04:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:05
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
4 605 267 ₫
04:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Penza (PEZ)
T5, 22 Thá
4 860 125 ₫
06:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
1 154 835 ₫
06:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
8 291 482 ₫
04:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
4 340 403 ₫
06:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
1 728 969 ₫
04:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
2 398 792 ₫
04:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
20:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
4 425 772 ₫
06:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
1 974 758 ₫
06:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
3 343 799 ₫
04:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Syktyvkar (SCW)
T5, 22 Thá
3 371 004 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
1 162 653 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T5, 22 Thá
3 349 740 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
13:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T5, 22 Thá
3 992 670 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
15:50
Novy Urengoy (NUX)
T5, 22 Thá
5 104 351 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Tivat (TIV)
T6, 23 Thá
+1
7 003 434 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
23g
2 điểm dừng
09:30
Chara (CZR)
T6, 23 Thá
+1
13 318 594 ₫
06:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
70g 15ph
4 điểm dừng
19:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 24 Thá
+1
24 754 054 ₫
05:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
4 190 615 ₫
07:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
1 734 285 ₫
07:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Cheboksary (CSY)
T6, 23 Thá
+1
2 230 241 ₫
07:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
11g
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T5, 22 Thá
3 643 999 ₫
06:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
+1
13 729 181 ₫
08:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
1 530 711 ₫
08:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T5, 22 Thá
3 237 478 ₫
10:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
4 314 448 ₫
12:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 24 Thá
+1
16 621 115 ₫
11:40
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
53g
1 điểm dừng
17:40
Osh (OSS)
T7, 24 Thá
+1
8 267 404 ₫
13:40
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:30
Surgut (SGC)
T5, 22 Thá
2 712 126 ₫
14:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 23 Thá
+1
4 493 317 ₫
14:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
2 831 581 ₫
16:50
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
17g
1 điểm dừng
11:50
Gorno-Altaysk (RGK)
T6, 23 Thá
+1
4 705 021 ₫
15:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
3 716 548 ₫
17:40
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
18:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
1 159 213 ₫
17:40
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
3 944 200 ₫
17:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
1 818 716 ₫
17:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
02:30
Fergana (FEG)
T6, 23 Thá
+1
9 600 796 ₫
19:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
1 798 390 ₫
20:10
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Tambov, Donskoe (TBW)
T6, 23 Thá
+1
4 283 177 ₫
22:10
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Kirov, Pobedilovo (KVX)
T7, 24 Thá
+1
4 639 353 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn