00:01
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
7g 42ph
1 điểm dừng
10:43
Orlando (MCO)
T5, 22 Thá
2 950 311 ₫
00:04
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
17g 11ph
2 điểm dừng
21:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T5, 22 Thá
14 484 299 ₫
01:05
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 141 756 ₫
01:35
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
04:45
Seattle, Takoma (SEA)
T5, 22 Thá
2 574 485 ₫
01:45
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
21g 31ph
3 điểm dừng
23:16
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T5, 22 Thá
11 558 734 ₫
02:24
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
03:56
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T5, 22 Thá
812 897 ₫
02:55
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
10 559 316 ₫
03:05
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
22:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
+1
10 298 248 ₫
03:15
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
20g 8ph
1 điểm dừng
01:23
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 23 Thá
+1
1 650 231 ₫
03:20
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
5g 43ph
Bay thẳng
06:03
Honolulu (HNL)
T5, 22 Thá
3 254 064 ₫
03:25
Ontario (ONT)
T5, 22 Thá
1g 13ph
Bay thẳng
04:38
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 22 Thá
1 220 584 ₫
03:29
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
5g 53ph
Bay thẳng
06:22
Honolulu (HNL)
T5, 22 Thá
4 551 978 ₫
03:30
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
13:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
12 422 670 ₫
03:44
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
57g 16ph
4 điểm dừng
22:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
+1
10 520 032 ₫
04:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
5g 58ph
Bay thẳng
06:58
Honolulu (HNL)
T5, 22 Thá
4 361 436 ₫
04:30
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
07:20
Honolulu (HNL)
T5, 22 Thá
4 453 305 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
33g 15ph
4 điểm dừng
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
16 111 022 ₫
05:03
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
08:28
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T6, 23 Thá
+1
4 404 432 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
9g 11ph
1 điểm dừng
18:11
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4 891 304 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
64 671 748 ₫
06:10
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Cairo (CAI)
T6, 23 Thá
+1
12 973 572 ₫
06:32
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
32g 18ph
2 điểm dừng
08:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T7, 24 Thá
+1
26 845 413 ₫
07:42
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:32
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T5, 22 Thá
3 991 797 ₫
08:40
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
15g 50ph
Bay thẳng
18:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
+1
14 101 668 ₫
08:50
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
30g
1 điểm dừng
08:50
Melbourne, Avalon (AVV)
T7, 24 Thá
+1
14 679 790 ₫
09:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
11 198 374 ₫
09:45
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
+1
10 940 709 ₫
00:09
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:34
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T5, 22 Thá
5 143 402 ₫
00:14
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
4g 31ph
Bay thẳng
07:45
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 22 Thá
4 050 259 ₫
10:14
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
23g 51ph
3 điểm dừng
14:05
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 23 Thá
+1
14 072 592 ₫
00:21
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
06:34
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3 209 831 ₫
10:21
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
15g 9ph
1 điểm dừng
04:30
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
+1
5 801 638 ₫
00:25
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
58g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
12 560 008 ₫
10:25
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
07:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 25 Thá
+1
24 158 954 ₫
01:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
5g
Bay thẳng
07:00
San Salvador (SAL)
T5, 22 Thá
7 865 742 ₫
05:10
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:55
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
6 182 723 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
3g 14ph
Bay thẳng
11:14
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T5, 22 Thá
4 100 369 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T5, 22 Thá
8g 3ph
1 điểm dừng
17:03
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
7 139 764 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
15g 22ph
1 điểm dừng
10:22
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 23 Thá
+1
3 298 916 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
14 034 236 ₫
16:02
Ontario (ONT)
T5, 22 Thá
31g 58ph
2 điểm dừng
12:00
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
17 861 164 ₫
06:05
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
7g 51ph
1 điểm dừng
16:56
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 Thá
5 143 402 ₫
16:05
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
39g 57ph
2 điểm dừng
11:02
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 24 Thá
+1
4 400 101 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
36g 13ph
2 điểm dừng
21:28
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
+1
4 927 804 ₫
06:35
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Dubai (DXB)
T7, 24 Thá
+1
13 147 410 ₫
07:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
19:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4 693 648 ₫
07:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4 693 648 ₫
07:00
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T5, 22 Thá
5g 7ph
1 điểm dừng
12:07
San Diego, McClellan-Palomar (CLD)
T5, 22 Thá
9 448 232 ₫
07:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
20g
2 điểm dừng
12:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
+1
13 676 969 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
33g 55ph
4 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 979 399 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn