05:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
6 621 959 ₫
02:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
1 068 707 ₫
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Udon Thani (UTH)
T4, 21 Thá
1 055 096 ₫
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:10
Koh Samui, Samui (USM)
T4, 21 Thá
2 174 532 ₫
02:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
1 158 719 ₫
06:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2 725 124 ₫
06:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Hua Hin (HHQ)
T4, 21 Thá
4 794 487 ₫
02:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Udon Thani (UTH)
T4, 21 Thá
965 084 ₫
02:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
3 903 640 ₫
02:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:55
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
T4, 21 Thá
882 804 ₫
02:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:55
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
914 974 ₫
06:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
1 045 817 ₫
06:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:40
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 21 Thá
3 421 098 ₫
02:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 21 Thá
16 984 237 ₫
06:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
2 209 176 ₫
06:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
20 219 433 ₫
02:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
1 160 884 ₫
06:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Hua Hin (HHQ)
T4, 21 Thá
4 698 597 ₫
02:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:05
Nakhon Si Thammarat (NST)
T4, 21 Thá
1 088 194 ₫
02:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
34g
1 điểm dừng
12:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T5, 22 Thá
+1
3 435 636 ₫
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
898 889 ₫
06:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
12:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 21 Thá
3 514 513 ₫
06:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:10
Ubon Ratchathani (UBP)
T4, 21 Thá
1 106 753 ₫
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Osaka (ITM)
T4, 21 Thá
23 060 862 ₫
07:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Buriram (BFV)
T4, 21 Thá
1 188 105 ₫
03:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:30
Krabi (KBV)
T4, 21 Thá
1 006 842 ₫
07:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
22:15
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T4, 21 Thá
19 958 675 ₫
07:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Yangon (RGN)
T4, 21 Thá
3 061 048 ₫
07:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Surat Thani (URT)
T4, 21 Thá
863 626 ₫
07:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:30
Chumphon (CJM)
T4, 21 Thá
940 029 ₫
03:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:45
Chiang Mai (CNX)
T4, 21 Thá
1 221 511 ₫
03:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
8g
1 điểm dừng
11:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 21 Thá
3 044 654 ₫
03:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Chennai (MAA)
T4, 21 Thá
4 598 377 ₫
07:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Ubon Ratchathani (UBP)
T4, 21 Thá
1 066 851 ₫
07:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
2 232 066 ₫
07:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Abu Dhabi (AUH)
T5, 22 Thá
+1
6 870 345 ₫
03:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2 463 129 ₫
07:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Nakhon Si Thammarat (NST)
T4, 21 Thá
877 855 ₫
07:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:10
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
977 147 ₫
07:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
22g
1 điểm dừng
04:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 22 Thá
+1
4 941 414 ₫
07:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 21 Thá
1 730 036 ₫
07:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 21 Thá
3 499 975 ₫
03:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
16:25
Goa, Manohar (GOX)
T4, 21 Thá
6 064 252 ₫
03:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
19g
1 điểm dừng
02:55
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T5, 22 Thá
+1
7 964 416 ₫
07:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
2 223 095 ₫
07:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:30
Goa, Dabolim (GOI)
T4, 21 Thá
5 592 537 ₫
04:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
05:00
Udon Thani (UTH)
T4, 21 Thá
826 508 ₫
04:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
872 597 ₫
04:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Phuket (HKT)
T4, 21 Thá
897 652 ₫
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
2 204 536 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn