05:00
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
7g 2ph
1 điểm dừng
15:02
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 25 Thá
9 181 914 ₫
05:10
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
3 839 056 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
3g 26ph
Bay thẳng
11:26
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 25 Thá
5 206 351 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
15:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 Thá
+1
12 843 733 ₫
16:02
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
21g 28ph
3 điểm dừng
21:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
9 530 977 ₫
16:05
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:30
Denver (DEN)
CN, 25 Thá
3 445 445 ₫
06:15
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
6g 4ph
1 điểm dừng
14:19
Nashville (BNA)
CN, 25 Thá
4 726 827 ₫
16:15
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
27g 26ph
1 điểm dừng
20:41
Salt Lake City (SLC)
T2, 26 Thá
+1
3 635 409 ₫
06:35
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
08:01
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
2 460 623 ₫
07:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
6g 4ph
Bay thẳng
10:04
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
3 504 312 ₫
07:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
11 720 177 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 27 Thá
+1
26 759 474 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
9g 22ph
1 điểm dừng
05:37
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 26 Thá
+1
6 825 659 ₫
17:30
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 27 Thá
+1
27 157 858 ₫
07:38
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
10:11
Portland (PDX)
CN, 25 Thá
2 875 553 ₫
07:40
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
+1
20 728 355 ₫
08:00
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
10:50
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
5 274 127 ₫
18:00
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Kahului, Kahalui (OGG)
T2, 26 Thá
+1
6 049 257 ₫
18:08
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
6g 2ph
Bay thẳng
21:10
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
4 432 176 ₫
18:19
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
20g 11ph
3 điểm dừng
22:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
9 114 774 ₫
08:22
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
09:54
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
4 744 965 ₫
18:22
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
19:54
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
1 806 727 ₫
18:30
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
34g 30ph
4 điểm dừng
15:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
20 889 999 ₫
08:45
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 25 Thá
29g 3ph
1 điểm dừng
13:48
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T2, 26 Thá
+1
8 473 924 ₫
10:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
+1
10 455 659 ₫
20:15
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
6g 2ph
Bay thẳng
23:17
Honolulu (HNL)
CN, 25 Thá
4 052 566 ₫
10:20
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 27 Thá
+1
9 880 676 ₫
20:20
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
03:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
+1
11 943 234 ₫
10:30
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
14:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 26 Thá
+1
8 970 949 ₫
20:46
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
27g 9ph
3 điểm dừng
09:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
20 270 786 ₫
10:50
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
13g 30ph
Bay thẳng
16:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 26 Thá
+1
12 142 107 ₫
10:50
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
+1
21 654 310 ₫
20:59
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
4g 58ph
Bay thẳng
02:57
San Salvador (SAL)
T2, 26 Thá
+1
5 823 973 ₫
11:00
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
15:12
Guadalajara (GDL)
CN, 25 Thá
3 937 697 ₫
11:10
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 25 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 27 Thá
+1
20 399 975 ₫
11:20
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
6g 43ph
1 điểm dừng
20:03
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
CN, 25 Thá
16 250 358 ₫
11:30
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 25 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:20
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 25 Thá
10 329 971 ₫
11:30
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 26 Thá
+1
12 912 464 ₫
21:38
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 25 Thá
2g 22ph
Bay thẳng
01:00
Denver (DEN)
T2, 26 Thá
+1
3 084 609 ₫
11:40
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
6g 38ph
1 điểm dừng
18:18
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
4 402 266 ₫
21:40
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
+1
11 744 678 ₫
22:01
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:32
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
1 514 621 ₫
12:05
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
+1
18 039 584 ₫
12:10
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 27 Thá
+1
11 088 236 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
+1
12 710 408 ₫
12:57
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:22
San Francisco (SFO)
CN, 25 Thá
3 436 854 ₫
13:35
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
7g
1 điểm dừng
20:35
San Diego, McClellan-Palomar (CLD)
CN, 25 Thá
9 715 849 ₫
23:35
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
4g 43ph
Bay thẳng
07:18
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 26 Thá
+1
4 351 354 ₫
13:38
Ontario (ONT)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:48
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 25 Thá
3 200 433 ₫
23:46
Los Angeles (LAX)
CN, 25 Thá
13g 49ph
1 điểm dừng
21:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
+1
11 491 711 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn