05:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T4, 21 Thá
678 652 ₫
05:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
T4, 21 Thá
4 308 542 ₫
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:25
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 21 Thá
1 382 668 ₫
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 22 Thá
+1
2 473 646 ₫
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 22 Thá
+1
2 473 646 ₫
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
15:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 21 Thá
14 194 774 ₫
05:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
1 017 050 ₫
05:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 21 Thá
1 270 384 ₫
06:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
11g
2 điểm dừng
18:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
2 400 646 ₫
06:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Jerez de la Frontera, La Parra (XRY)
T4, 21 Thá
3 887 246 ₫
05:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:50
Malta (MLA)
T4, 21 Thá
996 944 ₫
05:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
13g
1 điểm dừng
18:45
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 21 Thá
1 536 710 ₫
06:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Lanzarote (ACE)
T4, 21 Thá
2 955 878 ₫
06:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
4 727 055 ₫
05:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:05
Bari, Paleze (BRI)
T4, 21 Thá
1 089 122 ₫
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:00
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
1 582 799 ₫
06:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T4, 21 Thá
2 613 150 ₫
06:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 21 Thá
510 999 ₫
06:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 21 Thá
1 119 126 ₫
06:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 21 Thá
9 075 190 ₫
07:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
1 686 422 ₫
07:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
16g
1 điểm dừng
22:00
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
1 824 070 ₫
06:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
832 694 ₫
06:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
13:00
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
3 589 988 ₫
07:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
11 522 543 ₫
06:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 21 Thá
1 727 252 ₫
06:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
686 076 ₫
06:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:10
Split (SPU)
T4, 21 Thá
1 314 617 ₫
07:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Toulouse, Blanyak (TLS)
T4, 21 Thá
1 875 108 ₫
07:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 Thá
+1
9 382 346 ₫
06:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 21 Thá
483 161 ₫
06:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Lamezia Terme (SUF)
T4, 21 Thá
575 029 ₫
06:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
13:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 21 Thá
2 766 883 ₫
07:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Bodrum, Milas (BJV)
T4, 21 Thá
2 564 896 ₫
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
17g 55ph
3 điểm dừng
04:25
Shymkent (CIT)
T5, 22 Thá
+1
6 685 061 ₫
06:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
+1
2 112 977 ₫
07:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
832 694 ₫
07:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
19g 46ph
2 điểm dừng
18:31
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T4, 21 Thá
25 807 330 ₫
07:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 21 Thá
494 915 ₫
07:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T5, 22 Thá
+1
10 364 134 ₫
08:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
15g
2 điểm dừng
23:00
Lourdes, Tarb-Ossan-Lurd (LDE)
T4, 21 Thá
2 155 972 ₫
07:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
10:45
Alicante (ALC)
T4, 21 Thá
1 385 452 ₫
08:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:30
Larnaca (LCA)
T4, 21 Thá
1 151 914 ₫
07:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
08:05
Wroclaw (WRO)
T4, 21 Thá
2 408 379 ₫
07:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 21 Thá
1 202 024 ₫
08:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 21 Thá
982 406 ₫
07:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Rzeszow (RZE)
T4, 21 Thá
2 545 099 ₫
08:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
23g 20ph
3 điểm dừng
23:15
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T4, 21 Thá
26 529 287 ₫
09:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T4, 21 Thá
25 494 296 ₫
08:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Thessaloniki (SKG)
T4, 21 Thá
1 560 219 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn