09:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
2 040 427 ₫
11:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
22g
2 điểm dừng
10:45
Dortmund (DTM)
T6, 23 Thá
+1
2 683 357 ₫
10:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 161 714 ₫
10:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 721 776 ₫
10:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 724 904 ₫
10:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
2 582 977 ₫
12:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 380 298 ₫
12:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 556 979 ₫
12:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
1 766 494 ₫
12:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
3 171 809 ₫
10:20
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2 359 703 ₫
10:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
+1
3 986 416 ₫
10:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
11 808 835 ₫
12:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
18:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 663 300 ₫
11:25
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
04:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
7 410 268 ₫
11:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
16:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
2 383 469 ₫
11:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
1 249 586 ₫
13:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
8 371 849 ₫
11:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
+1
2 790 304 ₫
13:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
8 104 795 ₫
12:15
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
16:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T5, 22 Thá
3 463 566 ₫
13:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 191 103 ₫
15:30
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
04:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
13 714 484 ₫
18:00
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
3 688 404 ₫
16:15
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
3 307 524 ₫
16:20
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:45
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
954 701 ₫
18:20
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Bilbao (BIO)
T7, 24 Thá
+1
2 162 696 ₫
18:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 982 576 ₫
19:00
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
9 342 185 ₫
17:10
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
30ph
Bay thẳng
17:40
Santa Cruz de La Palma, La-Palma (SPC)
T5, 22 Thá
1 170 158 ₫
17:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
16g
1 điểm dừng
10:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
+1
2 040 427 ₫
17:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
8 855 922 ₫
19:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
1 536 653 ₫
19:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
1 691 444 ₫
19:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:40
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
1 097 296 ₫
18:30
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
3 456 061 ₫
18:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 23 Thá
+1
4 311 946 ₫
20:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
+1
2 013 221 ₫
20:35
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
4 285 991 ₫
21:05
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
1 806 208 ₫
21:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
31g
2 điểm dừng
06:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
6 659 141 ₫
19:10
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
30ph
Bay thẳng
19:40
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T5, 22 Thá
957 203 ₫
19:10
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
30ph
Bay thẳng
19:40
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T5, 22 Thá
973 151 ₫
19:15
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
01:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T6, 23 Thá
+1
2 743 397 ₫
19:30
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 23 Thá
+1
3 629 928 ₫
21:30
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T5, 22 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T6, 23 Thá
+1
2 329 058 ₫
21:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
9 041 046 ₫
20:15
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
00:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
1 404 064 ₫
22:15
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
+1
2 560 775 ₫
22:15
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 864 366 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn