05:10
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
3g 32ph
Bay thẳng
07:42
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2 177 081 ₫
05:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Tampa (TPA)
T5, 22 Thá
2 835 646 ₫
12:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
50g 53ph
1 điểm dừng
14:08
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 24 Thá
+1
1 956 621 ₫
05:50
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
11g 6ph
1 điểm dừng
16:56
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 Thá
3 966 715 ₫
12:50
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
8g 1ph
1 điểm dừng
17:51
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 22 Thá
3 771 585 ₫
12:57
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 9ph
1 điểm dừng
18:06
Cali, Alfonso B. Aragon (CLO)
T5, 22 Thá
3 536 427 ₫
06:00
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
10g
1 điểm dừng
16:00
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 22 Thá
8 284 916 ₫
13:00
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
15:54
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
2 987 623 ₫
06:15
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:50
Tallahassee (TLH)
T5, 22 Thá
5 737 587 ₫
06:40
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:45
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
2 187 088 ₫
13:40
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
16:48
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 22 Thá
1 523 832 ₫
07:25
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T5, 22 Thá
1 772 123 ₫
07:50
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
09:21
Tallahassee (TLH)
T5, 22 Thá
3 385 702 ₫
15:10
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
17:49
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T5, 22 Thá
1 527 271 ₫
15:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 496 788 ₫
15:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
21:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 566 523 ₫
08:25
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
54g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 24 Thá
+1
10 420 406 ₫
15:25
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:30
Varadero (VRA)
T5, 22 Thá
12 222 862 ₫
08:45
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Liberia (LIR)
T6, 23 Thá
+1
6 381 455 ₫
08:46
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2g 58ph
Bay thẳng
11:44
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
2 623 630 ₫
09:40
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
12:31
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
5 022 734 ₫
16:47
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
9g 57ph
1 điểm dừng
02:44
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
+1
3 549 561 ₫
16:55
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 2ph
1 điểm dừng
22:57
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
6 053 423 ₫
10:00
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Providenciales, Providensiales (PLS)
T6, 23 Thá
+1
9 651 454 ₫
10:00
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
7g
1 điểm dừng
17:00
Providenciales, Providensiales (PLS)
T5, 22 Thá
10 985 784 ₫
17:00
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
19 263 195 ₫
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Providenciales, Providensiales (PLS)
T5, 22 Thá
11 649 978 ₫
10:22
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
13:01
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T5, 22 Thá
1 294 928 ₫
17:25
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
16 741 821 ₫
10:45
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
17 740 927 ₫
10:50
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
01:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
18 243 450 ₫
17:50
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
18 523 950 ₫
10:51
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:36
Managua, Augusto Sandino (MGA)
T5, 22 Thá
6 090 010 ₫
17:55
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
18 227 815 ₫
11:00
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
12:00
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
T5, 22 Thá
5 133 746 ₫
11:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
7g 49ph
1 điểm dừng
16:04
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 22 Thá
4 479 558 ₫
18:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
11 816 340 ₫
11:47
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
25g 43ph
2 điểm dừng
21:30
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
13 604 098 ₫
19:11
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:46
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
+1
3 945 138 ₫
12:23
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:18
Liberia (LIR)
T5, 22 Thá
5 734 460 ₫
19:26
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
8g 21ph
1 điểm dừng
03:47
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
+1
7 279 556 ₫
12:27
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
51g 6ph
1 điểm dừng
14:33
Montego Bay (MBJ)
T7, 24 Thá
+1
8 831 531 ₫
20:07
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
27g 33ph
2 điểm dừng
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
17 258 417 ₫
20:10
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
18 229 066 ₫
20:15
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Liberia (LIR)
T6, 23 Thá
+1
5 894 567 ₫
20:45
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
17 321 897 ₫
21:47
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
3g 23ph
Bay thẳng
00:10
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T6, 23 Thá
+1
2 450 076 ₫
15:25
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 23 Thá
+1
7 539 104 ₫
22:26
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 58ph
1 điểm dừng
05:24
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
+1
5 698 186 ₫
22:45
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
17 210 572 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn