Sân bay Paris-Orly

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Paris-Orly · Paris · 50 chuyến bay

Тунис Эйр
TU 725
01:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 18 Thá
6 246 321 ₫
РянЭйр
FR 166
05:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
T3, 20 Thá +1
5 299 853 ₫
Изиджет
U2 4911
06:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Sofia (SOF)
CN, 18 Thá
3 568 801 ₫
Трансавиа Франция
TO 7250
06:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Oran, Es-Senia (ORN)
CN, 18 Thá
6 463 699 ₫
Изиджет Европа
EC 4911
07:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:45
Sofia (SOF)
CN, 18 Thá
1 569 169 ₫
Изиджет
U2 4911
07:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Bari, Paleze (BRI)
T2, 19 Thá +1
2 883 247 ₫
Изиджет
U2 4601
07:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:50
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 18 Thá
3 380 549 ₫
Изиджет Европа
EC 4601
07:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:50
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 18 Thá
3 818 678 ₫
Трансавиа Франция
TO 4610
07:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 20 Thá +1
16 314 386 ₫
Мидвест Коннекс
AL 23
06:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Split (SPU)
CN, 18 Thá
4 240 250 ₫
РянЭйр
FR 23
06:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 18 Thá
4 763 306 ₫
Изиджет
U2 4859
06:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Hanover (HAJ)
CN, 18 Thá
8 891 342 ₫
Изиджет
U2 4859
07:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 Thá
1 290 778 ₫
Мидвест Коннекс
AL 23
07:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Manchester (MAN)
CN, 18 Thá
2 852 894 ₫
РянЭйр
FR 23
07:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Agadir, Al-Masira (AGA)
T2, 19 Thá +1
3 153 360 ₫
Трансавиа Франция
TO 3820
06:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 18 Thá
1 847 866 ₫
Изиджет
U2 4841
06:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 18 Thá
2 280 782 ₫
Изиджет Европа
EC 4841
06:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Nador (NDR)
CN, 18 Thá
8 328 428 ₫
Изиджет
U2 4841
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 18 Thá
2 145 266 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8225
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g
Bay thẳng
08:35
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 18 Thá
2 198 921 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8003
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
25g
1 điểm dừng
07:45
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T2, 19 Thá +1
3 918 322 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8324
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Alicante (ALC)
CN, 18 Thá
4 383 738 ₫
Трансавиа Франция
TO 4630
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
21:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 Thá +1
13 845 045 ₫
Трансавиа Франция
TO 4630
07:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 18 Thá
3 467 010 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8003
07:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Agadir, Al-Masira (AGA)
T3, 20 Thá +1
4 399 681 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8324
07:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Bejaia, Summam (BJA)
T2, 19 Thá +1
6 336 767 ₫
Изиджет
U2 4667
07:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 19 Thá +1
2 460 755 ₫
Трансавиа Франция
TO 7130
07:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Varna (VAR)
T2, 19 Thá +1
7 310 216 ₫
Трансавиа Франция
TO 7130 Giá tốt nhất
08:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 Thá
1 148 209 ₫
Изиджет Европа
EC 4667
08:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 19 Thá +1
2 717 991 ₫
Эйр Франс
AF 1422
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
6g
1 điểm dừng
13:05
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 18 Thá
8 439 723 ₫
Изиджет Европа
EC 4695
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
12:35
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 18 Thá
8 599 767 ₫
Лот Польские авиалинии
LO 334
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 19 Thá +1
10 565 367 ₫
Трансавиа Франция
TO 3268
07:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 18 Thá
7 995 462 ₫
Вуелинг Эйрлайнс
VY 8161
08:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 18 Thá
6 763 552 ₫
Изиджет Европа
EC 8402
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 19 Thá +1
2 886 313 ₫
Изиджет
U2 8402
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Varna (VAR)
T2, 19 Thá +1
7 762 141 ₫
Изиджет
U2 8402
08:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Burgas (BOJ)
T2, 19 Thá +1
3 870 493 ₫
Изиджет Европа
EC 8402
08:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Santorini (JTR)
CN, 18 Thá
4 359 210 ₫
Трансавиа Франция
TO 7044
07:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:50
Perpignan, Labaner (PGF)
CN, 18 Thá
3 774 528 ₫
Трансавиа Франция
TO 3880
07:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:45
Bari, Paleze (BRI)
CN, 18 Thá
3 822 357 ₫
Трансавиа Франция
TO 3020
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:15
Oujda (OUD)
CN, 18 Thá
6 067 268 ₫
Трансавиа Франция
TO 4750
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Turin (TRN)
CN, 18 Thá
6 431 199 ₫
Эйр Франс
AF 7460
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:55
Montpellier (MPL)
CN, 18 Thá
2 294 886 ₫
Эйр Франс
AF 7430
08:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 18 Thá
4 548 994 ₫
Трансавиа Франция
TO 4380
08:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
17:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 19 Thá +1
16 554 452 ₫
Трансавиа Франция
TO 3940
08:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 20 Thá +1
5 847 130 ₫
Трансавиа Франция
TO 7290
08:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:50
Tlemcen, Zenata (TLM)
CN, 18 Thá
7 003 311 ₫
Трансавиа Франция
TO 3940
09:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 Thá
24g
1 điểm dừng
09:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 19 Thá +1
2 742 519 ₫
РянЭйр
FR 7234
09:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Vilnius (VNO)
CN, 18 Thá
3 292 862 ₫

Điểm đến phổ biến từ Paris-Orly

Tất cả →
ORY
Paris — Milan
Pháp → Ý
MIL
từ
1 994 113 ₫
ORY
Paris — Roma
Pháp → Ý
ROM
từ
2 327 692 ₫
ORY
Paris — Nice
Pháp → Pháp
NCE
từ
2 350 074 ₫
ORY
Paris — Berlin
Pháp → Đức
BER
từ
2 572 664 ₫
ORY
Paris — Barcelona
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
2 675 987 ₫
ORY
Paris — Alicante
Pháp → Tây Ban Nha
ALC
từ
2 863 625 ₫
ORY
Paris — Marrakech
Pháp → Maroc
RAK
từ
2 878 035 ₫
ORY
Paris — Porto
Pháp → Bồ Đào Nha
OPO
từ
3 199 350 ₫
ORY
Paris — Malaga
Pháp → Tây Ban Nha
AGP
từ
3 276 000 ₫

Điểm đến phổ biến đến Paris-Orly

Tất cả →
MIL
Ý → Pháp
ORY
từ
649 681 ₫
AGP
Malaga — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
712 534 ₫
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
768 641 ₫
RAK
Marrakech — Paris
Maroc → Pháp
ORY
từ
787 957 ₫
MAD
Madrid — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
859 088 ₫
OPO
Porto — Paris
Bồ Đào Nha → Pháp
ORY
từ
860 927 ₫
ALC
Alicante — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
893 733 ₫
ROM
Ý → Pháp
ORY
từ
908 143 ₫
LIS
Bồ Đào Nha → Pháp
ORY
từ
1 008 707 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

256 370 ₫

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

410 192 ₫

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

602 470 ₫

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

115 367 ₫

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

153 822 ₫

Mua

Trên bản đồ

Paris-Orly (ORY)

48.72530, 2.35944  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay Pegasus Airlines PC 5549 Antalya — Paris hạ cánh lúc 20:05. Chuyến bay AJet VF 292 Pulkovo — Paris hạ cánh lúc 11:50. Chuyến bay Pegasus Airlines PC 229 Astana — Paris hạ cánh lúc 08:50. Chuyến bay Pegasus Airlines PC 319 Shota Rustaveli — Paris hạ cánh lúc 08:30. Chuyến bay Pegasus Airlines PC 101 Almaty — Paris hạ cánh lúc 12:55.
Hiện chưa có dữ liệu chuyến bay khởi hành từ sân bay Paris-Orly hôm nay.