07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 803 755 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
8 516 921 ₫
07:30
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
2 093 384 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
8 755 392 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
7 165 988 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
8 741 114 ₫
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
4 055 836 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
8 294 550 ₫
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
9 942 281 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
9 445 592 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
8 666 383 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
11 044 717 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
7 960 386 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
8 801 568 ₫
10:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
8 889 361 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 033 720 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 075 339 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
7 000 425 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 177 654 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
15:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
7 506 531 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
9 784 920 ₫
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
6 953 642 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
12:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 374 810 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
8 074 306 ₫
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 412 176 ₫
15:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
3 461 328 ₫
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
8 490 492 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
8 555 198 ₫
16:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
06:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
3 366 243 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 388 480 ₫
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
2 661 158 ₫
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 513 032 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
3 958 624 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
10 698 402 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
16 435 689 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
3 308 524 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 145 452 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 751 200 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
5 041 619 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
6 718 513 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
9 468 680 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 325 658 ₫
21:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
2 143 508 ₫
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
3 522 693 ₫
23:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 211 678 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
11 209 976 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 896 105 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
4 386 050 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
3 901 513 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
4 975 393 ₫