Chuyến bay đến Paris-Orly (Paris)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Paris-Orly (Paris)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 2007
07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 803 755 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
8 516 921 ₫
President Airlines
TO 4063
07:30
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
2 093 384 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
8 755 392 ₫
Azimuth
A4 5071
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
7 165 988 ₫
Azimuth
A4 6215
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
8 741 114 ₫
ASL Airlines France
5O 172
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
4 055 836 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
8 294 550 ₫
Red Vings
WZ 4677
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
9 942 281 ₫
IRAERO
IO 1821
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
9 445 592 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
8 666 383 ₫
Aeroflot
SU 804
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
11 044 717 ₫
Aeroflot
SU 0640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
7 960 386 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
8 801 568 ₫
Ural Airlines
U6 2949
10:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
8 889 361 ₫
Wizz Air
W6 7951
11:20
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
5 033 720 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
5 075 339 ₫
Azimuth
A4 3069
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
7 000 425 ₫
Air Baltic
BT 344
12:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 177 654 ₫
Red Vings
WZ 4331
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
15:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
7 506 531 ₫
Azimuth
A4 6069
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
9 784 920 ₫
FlyOne Armenia
3F 394
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
6 953 642 ₫
Air Serbia
JU 144
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
12:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 374 810 ₫
Azimuth
A4 6031
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
8 074 306 ₫
Wizz Air
W6 4037
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
4 412 176 ₫
LC Peru
W4 3959
15:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 461 328 ₫
FlyOne Armenia
3F 350
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
8 490 492 ₫
Centrum Air
C6 217
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
8 555 198 ₫
Air Serbia
JU 418
16:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
06:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 366 243 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 388 480 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
2 661 158 ₫
Sun Express
XQ 7292
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 513 032 ₫
Air Baltic
BT 921
17:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 958 624 ₫
Aeroflot
SU 812
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
10 698 402 ₫
Aeroflot
SU 0812
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
16 435 689 ₫
Air Baltic
BT 348
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
3 308 524 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
4 145 452 ₫
AJet
VF 5241
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 751 200 ₫
Air Bagan
W9 5708
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
5 041 619 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
6 718 513 ₫
Azal
J2 646
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
9 468 680 ₫
Turkish Airlines
TK 3045
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
5 325 658 ₫
Ryanair
FR 4390
21:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
2 143 508 ₫
Air Bagan
W9 3933
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 522 693 ₫
Thomson Airways
BY 203
23:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
4 211 678 ₫
Red Vings
WZ 4655
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
11 209 976 ₫
Wizz Air
W6 2500
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 896 105 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
4 386 050 ₫
Pegasus
PC 7165
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
3 901 513 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
4 975 393 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 873079 ₫ · cao nhất: 1234279 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 947810 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1077830 ₫ 16.09.2026 — 1093019 ₫ 17.09.2026 — 904672 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 873079 ₫ 22.09.2026 — 909837 ₫ 23.09.2026 — 1234279 ₫ 24.09.2026 — 1067197 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1072969 ₫ 30.09.2026 — 919861 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
947810 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1077830 ₫
16
placeholder
1093019 ₫
17
Giá tốt
904672 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
873079 ₫
22
placeholder
909837 ₫
23
placeholder
1234279 ₫
24
placeholder
1067197 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1072969 ₫
30
placeholder
919861 ₫

Các hãng hàng không bay đến Paris-Orly (Paris)

President Airlines
Giá từ
₫612 431
Easyjet
Giá từ
₫645 847
Vueling Airlines
Giá từ
₫694 453
EasyJet Europe
Giá từ
₫716 629
LC Peru
Giá từ
₫824 169
Wizz Air
Giá từ
₫1 118 841
Ryanair
Giá từ
₫1 269 822
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 425 664
ASL Airlines France
Giá từ
₫1 500 091
Volotea
Giá từ
₫1 661 097
Pegasus
Giá từ
₫1 916 277
Air Europa
Giá từ
₫2 044 474
Air Serbia
Giá từ
₫2 070 600
Air France
Giá từ
₫2 157 178
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 412 662
AJet
Giá từ
₫2 460 052
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫2 461 267
Air Bagan
Giá từ
₫2 466 128
HiSky
Giá từ
₫2 486 482
Sky Express
Giá từ
₫2 486 785

Điểm đến phổ biến đến Paris-Orly

ROM
Ý → Pháp
ORY
từ
₫380 035
MIL
Ý → Pháp
ORY
từ
₫442 007
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
₫563 825
ALC
Alicante — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
₫595 723
MAD
Madrid — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
₫603 317
OPO
Porto — Paris
Bồ Đào Nha → Pháp
ORY
từ
₫619 722
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Pháp
ORY
từ
₫630 354
AGP
Malaga — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
ORY
từ
₫681 086
LIS
Bồ Đào Nha → Pháp
ORY
từ
₫734 856

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Paris-Orly do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Азимут, President Airlines, LC Peru, Pegasus Airlines, Победа, Аэрофлот, Ryanair, AJet, Easyjet, FlyOne Armenia, Ред Вингс, airBaltic, Vueling Airlines, Air Serbia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TO4063), do President Airlines khai thác, đến Paris-Orly lúc 09:25.
Vé rẻ nhất đến Paris-Orly từ Milan có giá ₫901 634 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay TO3949, do President Airlines khai thác.