Sân bay Roshchino

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Roshchino · Tyumen · 50 chuyến bay

Аэрофлот
SU 1503
02:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
2 121 658 ₫
Аэрофлот
SU 1503
04:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Izhevsk (IJK)
CN, 18 Thá
3 859 455 ₫
Победа
DP 6562
03:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Gomel (GME)
CN, 18 Thá
4 692 482 ₫
Победа
DP 6562
05:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
1 894 776 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 6562
05:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 20 Thá +1
6 098 541 ₫
ФлайУан Армения
3F 6562
05:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 19 Thá +1
8 001 594 ₫
Победа
DP 592
05:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
2 074 442 ₫
Победа
DP 592
03:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 19 Thá +1
5 598 173 ₫
Победа
DP 592
05:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
1 776 429 ₫
Победа
DP 0592
05:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T3, 20 Thá +1
3 064 753 ₫
ЮTэйр
UT 592
05:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
5 984 180 ₫
Аэрофлот
SU 2977
04:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 18 Thá
4 358 290 ₫
Аэрофлот
SU 2977
06:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
08:15
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 Thá
2 079 348 ₫
Аэрофлот
SU 1569
04:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Phú Quốc (PQC)
T2, 19 Thá +1
18 983 628 ₫
Аэрофлот
SU 1569
06:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Penza (PEZ)
CN, 18 Thá
4 587 319 ₫
Нордвин Эрйлайнс
N4 332
04:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
2 312 362 ₫
Нордвин Эрйлайнс
N4 332
06:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
08:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
1 776 735 ₫
ЮTэйр
UT 332
06:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
5 970 689 ₫
Азимут
A4 6034
04:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 18 Thá
4 203 458 ₫
Азимут
A4 6034
06:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 18 Thá
2 293 353 ₫
Нордвин Эрйлайнс
N4 866
04:55
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 18 Thá
3 039 919 ₫
Нордвин Эрйлайнс
N4 866
06:55
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
08:25
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
2 905 936 ₫
Ямал
YC 10
07:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Salekhard (SLY)
CN, 18 Thá
4 124 356 ₫
ЮTэйр
UT 454
05:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
2 145 573 ₫
ЮTэйр
UT 454
07:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
2 444 812 ₫
Ямал
YC 145
05:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 18 Thá
5 160 351 ₫
Ямал
YC 145
07:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
15:45
Bratsk (BTK)
T2, 19 Thá +1
19 174 332 ₫
ЮTэйр
UT 875
05:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
15g
1 điểm dừng
17:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 18 Thá
8 933 652 ₫
Визз Эйр Мальта
W4 875
05:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 18 Thá
9 757 481 ₫
ЮTэйр
UT 875
07:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 Thá
4 380 672 ₫
ЮTэйр
UT 319
05:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Nyagan (NYA)
T3, 20 Thá +1
3 218 052 ₫
ЮTэйр
UT 319
07:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:10
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 18 Thá
2 169 487 ₫
Ямал
YC 147
07:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:30
Nadym (NYM)
CN, 18 Thá
3 945 916 ₫
ЮTэйр
UT 287
07:55
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 18 Thá
2 420 285 ₫
ЮTэйр
UT 541
09:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:20
Novy Urengoy (NUX)
CN, 18 Thá
5 129 384 ₫
ЮTэйр
UT 131
07:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:20
Igrim (IRM)
CN, 18 Thá
1 790 532 ₫
А2 131 Giá tốt nhất
09:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:20
Igrim (IRM)
CN, 18 Thá
1 763 245 ₫
ЮTэйр
UT 125
07:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
02:05
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 19 Thá +1
3 722 406 ₫
ЮTэйр
UT 125
09:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Ufa (UFA)
CN, 18 Thá
2 892 139 ₫
Аэрофлот
SU 6450
13:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
1 935 553 ₫
Россия
FV 6450
13:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Naryan-Mar (NNM)
T2, 19 Thá +1
8 067 819 ₫
ЮTэйр
UT 209
11:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 19 Thá +1
3 597 621 ₫
ЮTэйр
UT 209
13:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:30
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
2 813 650 ₫
Россия
FV 6142
12:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 20 Thá +1
7 374 295 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5352
12:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 19 Thá +1
5 046 296 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 5352
14:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 19 Thá +1
5 648 455 ₫
Россия
FV 6362
14:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Abakan (ABA)
T2, 19 Thá +1
6 386 743 ₫
ЮTэйр
UT 509
15:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Sochi, Adler (AER)
T2, 19 Thá +1
3 652 808 ₫
ЮTэйр
UT 509
17:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:15
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 18 Thá
3 080 390 ₫
ЮTэйр
UT 464
16:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
2 144 960 ₫

Điểm đến phổ biến từ Tyumen

Tất cả →
TJM
Nga → Nga
URJ
từ
1 102 220 ₫
TJM
Nga → Nga
AER
từ
1 305 188 ₫
TJM
OVS
từ
1 497 731 ₫
TJM
NYA
từ
1 502 637 ₫
TJM
EYK
từ
1 755 580 ₫
TJM
Nga → Nga
IRM
từ
1 763 245 ₫
TJM
LED
từ
1 777 349 ₫
TJM
KUF
từ
1 829 164 ₫
TJM
Nga → Nga
PEZ
từ
2 042 556 ₫

Điểm đến phổ biến đến Tyumen

Tất cả →
MOW
TJM
từ
1 207 383 ₫
LED
TJM
từ
1 465 232 ₫
KUF
TJM
từ
1 987 981 ₫
HMA
TJM
từ
2 078 121 ₫
URJ
Nga → Nga
TJM
từ
2 186 044 ₫
SGC
TJM
từ
2 300 405 ₫
KGD
TJM
từ
2 388 705 ₫
AER
Nga → Nga
TJM
từ
2 410 167 ₫
NJC
TJM
từ
2 418 445 ₫

Trên bản đồ

Roshchino (TJM)

57.18960, 65.32430  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay Аэрофлот SU 1568 Mátxcơva — Roshchino hạ cánh lúc 05:15. Chuyến bay Аэрофлот SU 1871 Tashkent — Roshchino hạ cánh lúc 02:40. Chuyến bay AJet VF 280 Manas — Roshchino hạ cánh lúc 04:40. Chuyến bay Азимут A4 5088 Dubai — Roshchino hạ cánh lúc 22:40. Chuyến bay Utair UT 786 Zvartnots — Roshchino hạ cánh lúc 05:30.
Chuyến bay Аэрофлот SU 1503 Roshchino — Mátxcơva khởi hành lúc 02:45. Chuyến bay Победа DP 6562 Roshchino — Mátxcơva khởi hành lúc 05:30. Chuyến bay Победа DP 592 Roshchino — Pulkovo khởi hành lúc 05:35. Chuyến bay Победа DP 0592 Roshchino — Hrabrovo khởi hành lúc 05:40. Chuyến bay Аэрофлот SU 2977 Roshchino — Uitash khởi hành lúc 04:00.