08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 942 099 ₫
08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá
+1
7 049 335 ₫
08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá
+1
24 584 726 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
3 655 143 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
4 139 073 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá
+1
6 200 255 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá
+1
6 476 396 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá
+1
6 607 327 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
7 023 209 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
9 548 575 ₫
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
04:05
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
+1
11 475 788 ₫
09:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
12 419 041 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
6 866 456 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
6 866 456 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Bugulma (UUA)
T2, 14 thá
+1
8 892 096 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
9 772 769 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 342 062 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
10 366 061 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g
3 điểm dừng
07:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 thá
+1
15 727 565 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Mirny (MJZ)
CN, 13 thá
20 653 746 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
19:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
23 212 832 ₫
12:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 828 787 ₫
12:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
49g 40ph
3 điểm dừng
14:10
Ganja (GNJ)
T3, 15 thá
+1
10 631 266 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
3 919 740 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
3 919 740 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
4 768 819 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 771 918 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Kogalym (KGP)
T2, 14 thá
+1
6 151 346 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Vologda (VGD)
T2, 14 thá
+1
6 815 724 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
59g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá
+1
9 884 258 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
10 182 271 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 183 790 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
23:00
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
10 666 505 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 279 847 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá
+1
2 253 782 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
3 508 415 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
3 626 587 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
3 626 587 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
3 633 574 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
3 636 612 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
4 279 725 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá
+1
4 575 916 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 267 331 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 516 435 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá
+1
5 581 749 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 020 171 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
70g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Brest (BQT)
T4, 16 thá
+1
9 437 997 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
9 683 456 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá
+1
13 968 649 ₫
17:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
3 322 195 ₫