Chuyến bay từ Tyumen (Roshchino)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tyumen (Roshchino)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Rossiya
FV 6450
08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 942 099 ₫
Rossiya
FV 6450
08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
7 049 335 ₫
Rossiya
FV 6450
08:20
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá +1
24 584 726 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
3 655 143 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
4 139 073 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá +1
6 200 255 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá +1
6 476 396 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá +1
6 607 327 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
7 023 209 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
9 548 575 ₫
Utair
UT 209
08:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
04:05
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá +1
11 475 788 ₫
S7 Airlines
S7 5352
09:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
12 419 041 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
6 866 456 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
6 866 456 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Bugulma (UUA)
T2, 14 thá +1
8 892 096 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
9 772 769 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá +1
10 342 062 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá +1
10 366 061 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
46g
3 điểm dừng
07:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 thá +1
15 727 565 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Mirny (MJZ)
CN, 13 thá
20 653 746 ₫
Aeroflot
SU 1505
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
19:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá +1
23 212 832 ₫
Utair
UT 509
12:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 828 787 ₫
Utair
UT 509
12:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
49g 40ph
3 điểm dừng
14:10
Ganja (GNJ)
T3, 15 thá +1
10 631 266 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
3 919 740 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
3 919 740 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
4 768 819 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá +1
5 771 918 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Kogalym (KGP)
T2, 14 thá +1
6 151 346 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Vologda (VGD)
T2, 14 thá +1
6 815 724 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
59g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Magadan, Sokol (GDX)
T4, 16 thá +1
9 884 258 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá +1
10 182 271 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá +1
10 183 790 ₫
Utair
UT 464
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
23:00
Osh (OSS)
T2, 14 thá +1
10 666 505 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
17:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 279 847 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá +1
2 253 782 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá +1
3 508 415 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
3 626 587 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
3 626 587 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
3 633 574 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá +1
3 636 612 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
4 279 725 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá +1
4 575 916 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
5 267 331 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
5 516 435 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Gyumri (LWN)
T2, 14 thá +1
5 581 749 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá +1
7 020 171 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
70g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Brest (BQT)
T4, 16 thá +1
9 437 997 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
9 683 456 ₫
Utair
UT 513
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
T3, 15 thá +1
13 968 649 ₫
S7 Airlines
S7 5354
17:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
3 322 195 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3035118 ₫ · cao nhất: 4864816 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3708305 ₫ 14.09.2026 — 3052130 ₫ 15.09.2026 — 3918829 ₫ 16.09.2026 — 3035118 ₫ 17.09.2026 — 4864816 ₫ 18.09.2026 — 4356279 ₫ 19.09.2026 — 4251777 ₫ 20.09.2026 — 4731150 ₫ 21.09.2026 — 3052130 ₫ 22.09.2026 — 4064038 ₫ 23.09.2026 — 3040586 ₫ 24.09.2026 — 4692266 ₫ 25.09.2026 — 4654900 ₫ 26.09.2026 — 3744152 ₫ 27.09.2026 — 4071329 ₫ 28.09.2026 — 3035725 ₫ 29.09.2026 — 4306458 ₫ 30.09.2026 — 3045142 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3708305 ₫
14
placeholder
3052130 ₫
15
placeholder
3918829 ₫
16
Giá tốt
3035118 ₫
17
placeholder
4864816 ₫
18
placeholder
4356279 ₫
19
placeholder
4251777 ₫
20
placeholder
4731150 ₫
21
placeholder
3052130 ₫
22
placeholder
4064038 ₫
23
Giá tốt
3040586 ₫
24
placeholder
4692266 ₫
25
placeholder
4654900 ₫
26
placeholder
3744152 ₫
27
placeholder
4071329 ₫
28
Giá tốt
3035725 ₫
29
placeholder
4306458 ₫
30
Giá tốt
3045142 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tyumen (Roshchino)

Pobeda
Giá từ
₫965 733
Utair
Giá từ
₫1 093 627
NordStar
Giá từ
₫1 288 960
Azimuth
Giá từ
₫1 333 009
Red Vings
Giá từ
₫1 487 332
Nordwind Airlines
Giá từ
₫1 508 901
Yamal Airlines
Giá từ
₫1 576 645
Rossiya
Giá từ
₫1 625 858
Giá từ
₫1 731 575
Aeroflot
Giá từ
₫1 741 600
S7 Airlines
Giá từ
₫2 106 143
Икар
Giá từ
₫2 211 556
Azur Air
Giá từ
₫2 961 298
Island Express
Giá từ
₫3 136 582
IRAERO
Giá từ
₫4 495 413
SCAT
Giá từ
₫5 147 640
Skyeurope Airlines
Giá từ
₫5 835 713
Gazpromavia
Giá từ
₫14 497 236
Smartavia
Giá từ
₫18 450 392

Điểm đến phổ biến từ Tyumen

TJM
Russia → Russia
KRR
từ
₫416 186
TJM
LED
từ
₫510 359
TJM
Russia → Russia
AER
từ
₫949 025
TJM
Russia → Russia
URJ
từ
₫1 069 020
TJM
Russia → Russia
KUF
từ
₫1 165 927
TJM
Russia → Russia
MCX
từ
₫1 203 901
TJM
MRV
từ
₫1 277 720
TJM
Russia → Russia
OVS
từ
₫1 455 131
TJM
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 456 042

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tyumen do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Utair, Аэрофлот, Россия, S7 Airlines, Ямал, Azur Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FV6450), do Россия khai thác, khởi hành từ Tyumen lúc 08:20.
Vé rẻ nhất từ Tyumen đi Sochi có giá ₫1 279 847 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UT513, do Utair khai thác.