00:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 872 815 ₫
05:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
09:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 Thá
1 692 694 ₫
05:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:10
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
T5, 22 Thá
1 759 927 ₫
06:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
10 735 930 ₫
05:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Naples, Kapodichino (NAP)
T5, 22 Thá
1 398 122 ₫
06:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Naples, Kapodichino (NAP)
T5, 22 Thá
543 176 ₫
06:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Marrakech (RAK)
T5, 22 Thá
1 774 312 ₫
06:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
66g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Valencia (VLC)
CN, 25 Thá
+1
2 804 688 ₫
07:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:55
Sevilla (SVQ)
T5, 22 Thá
560 687 ₫
07:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
T5, 22 Thá
586 642 ₫
07:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
1 947 240 ₫
06:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:10
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T5, 22 Thá
1 225 507 ₫
06:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
+1
4 007 055 ₫
07:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Luân Đôn, London-City (LCY)
T5, 22 Thá
3 280 319 ₫
06:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
5 004 597 ₫
06:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
22g
1 điểm dừng
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
+1
13 900 546 ₫
08:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
5 075 269 ₫
07:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Bari, Paleze (BRI)
T5, 22 Thá
691 713 ₫
07:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Bari, Paleze (BRI)
T5, 22 Thá
812 731 ₫
07:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
855 259 ₫
07:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
03:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
5 826 709 ₫
07:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
7 730 482 ₫
07:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1 567 924 ₫
08:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
2 438 193 ₫
08:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:45
Poznan, Lavitsa (POZ)
T5, 22 Thá
1 999 149 ₫
09:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
+1
3 688 717 ₫
08:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T5, 22 Thá
2 050 434 ₫
09:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
1 254 902 ₫
08:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
21:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1 530 711 ₫
08:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
1 551 663 ₫
09:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Naples, Kapodichino (NAP)
T5, 22 Thá
2 006 654 ₫
09:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
4 097 428 ₫
10:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 116 684 ₫
10:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
3 504 844 ₫
09:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
3 490 772 ₫
10:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
8 549 780 ₫
09:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
+1
1 680 186 ₫
10:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
6 033 410 ₫
09:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Iasi (IAS)
T5, 22 Thá
2 894 123 ₫
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
13 509 660 ₫
11:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:10
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
768 952 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
1 031 627 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
14:35
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
+1
3 617 732 ₫
11:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
6 729 188 ₫
11:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
20g
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
4 660 617 ₫
12:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 23 Thá
+1
28 672 300 ₫
11:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 326 512 ₫
12:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 401 875 ₫
12:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Luxembourg (LUX)
T5, 22 Thá
5 141 563 ₫
12:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 819 967 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn