11:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g
Bay thẳng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 Thá
2 559 480 ₫
11:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Grozny (GRV)
CN, 18 Thá
+1
4 920 898 ₫
11:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 18 Thá
+1
11 799 117 ₫
11:05
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 18 Thá
+1
8 980 255 ₫
12:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
02:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 19 Thá
+1
14 231 972 ₫
13:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 17 Thá
2 716 152 ₫
13:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Saransk (SKX)
T7, 17 Thá
8 216 519 ₫
13:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 17 Thá
2 481 604 ₫
13:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 20 Thá
+1
5 565 673 ₫
13:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
37g
2 điểm dừng
02:30
Medina (MED)
T2, 19 Thá
+1
6 084 744 ₫
13:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
16g
1 điểm dừng
22:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 17 Thá
21 218 114 ₫
13:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Ivanovo (IWA)
CN, 18 Thá
+1
6 683 836 ₫
14:35
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g
Bay thẳng
17:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 Thá
2 549 362 ₫
14:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
4g
Bay thẳng
22:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 17 Thá
3 712 902 ₫
15:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Kirov, Pobedilovo (KVX)
CN, 18 Thá
+1
9 501 472 ₫
15:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 17 Thá
2 259 627 ₫
15:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
2g
Bay thẳng
19:50
Urgench (UGC)
T7, 17 Thá
9 624 111 ₫
17:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 17 Thá
3 530 782 ₫
18:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 17 Thá
4 048 626 ₫
18:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 Thá
2 226 208 ₫
18:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 17 Thá
3 012 632 ₫
20:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
8g
Bay thẳng
06:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 18 Thá
+1
4 854 059 ₫
21:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
+1
2 300 098 ₫
21:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 20 Thá
+1
5 577 937 ₫
21:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Kyzyl (KYZ)
T2, 19 Thá
+1
9 110 253 ₫
21:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
62g
3 điểm dừng
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 20 Thá
+1
10 227 496 ₫
21:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
3g
Bay thẳng
00:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
+1
2 251 349 ₫
21:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 19 Thá
+1
4 362 583 ₫
21:50
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 17 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 19 Thá
+1
10 006 132 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn