11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
7 374 968 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
7 550 962 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Medina (MED)
T4, 4 Thá
+1
7 774 753 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
04:05
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
8 465 434 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
05:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 390 035 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Dushanbe (DYU)
T5, 5 Thá
+1
9 711 636 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Multan (MUX)
T6, 6 Thá
+1
9 736 326 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
06:35
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
11 030 008 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
13:30
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
12 311 345 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
12 494 302 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
+1
12 886 807 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 020 385 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 020 385 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
13 239 428 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
53g 50ph
3 điểm dừng
21:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
13 973 158 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
14 110 534 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
16 044 568 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
16 044 568 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
34g 55ph
4 điểm dừng
04:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
18 441 061 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
563 434 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
1 672 259 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
1 829 894 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 259 433 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
2 267 030 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 930 172 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Saransk (SKX)
T5, 5 Thá
+1
2 972 588 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3 159 344 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
3 371 107 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
3 445 809 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
3 445 809 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
50g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T5, 5 Thá
+1
3 475 563 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
3 530 324 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Begishevo (NBC)
T4, 4 Thá
+1
3 738 605 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Kresty (PKV)
T4, 4 Thá
+1
3 770 258 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
01:15
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
3 822 487 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
+1
3 935 807 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 055 141 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 055 141 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 141 238 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
4 207 078 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
02:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 319 131 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
4 361 231 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
4 367 561 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
+1
4 380 223 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
+1
4 381 489 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
+1
4 401 431 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
4 442 580 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
4 463 788 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Orenburg (REN)
T5, 5 Thá
+1
4 479 615 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
4 607 179 ₫