02:15
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 23 thá
+1
3 268 051 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T4, 23 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
+1
3 649 877 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
3 729 957 ₫
20:55
Antalya (AYT)
T7, 26 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá
+1
4 253 065 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá
+1
4 702 486 ₫
20:35
Antalya (AYT)
T3, 29 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 30 thá
+1
3 649 573 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T4, 30 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 2 thá
+1
3 439 173 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T5, 1 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 2 thá
+1
3 638 611 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 3 thá
+1
4 089 251 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 4 thá
+1
3 554 573 ₫
01:35
Antalya (AYT)
T7, 3 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
15:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 3 thá
3 888 595 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 5 thá
+1
3 640 743 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 4 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 6 thá
+1
3 656 880 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 11 thá
28g 10ph
Bay thẳng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 12 thá
+1
2 819 848 ₫
20:55
Antalya (AYT)
T7, 24 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 26 thá
+1
3 458 355 ₫
04:40
Antalya (AYT)
CN, 25 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 26 thá
+1
3 158 436 ₫
00:55
Antalya (AYT)
T2, 26 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 26 thá
3 205 936 ₫
04:40
Antalya (AYT)
T2, 26 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 26 thá
3 372 795 ₫
20:00
Antalya (AYT)
T2, 26 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 27 thá
+1
3 341 737 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T2, 26 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 27 thá
+1
3 344 173 ₫
01:15
Antalya (AYT)
T5, 29 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 29 thá
3 182 186 ₫
00:55
Antalya (AYT)
T6, 30 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 30 thá
3 937 008 ₫
01:15
Antalya (AYT)
T3, 3 thá
16g
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 thá
3 480 583 ₫
17:55
Antalya (AYT)
T5, 12 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 13 thá
+1
3 113 677 ₫
08:05
Antalya (AYT)
T4, 2 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 3 thá
+1
3 186 145 ₫
00:55
Antalya (AYT)
T3, 8 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 9 thá
+1
3 167 571 ₫
11:10
Antalya (AYT)
CN, 3 thá
56g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 5 thá
+1
8 353 277 ₫