00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
5 204 902 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
01:40
Marka (ADJ)
T3, 3 Thá
+1
7 382 019 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
14g
2 điểm dừng
12:40
Weeze (NRN)
T2, 2 Thá
7 611 155 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Strasbourg (SXB)
T2, 2 Thá
9 147 644 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
9 353 867 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
9 820 096 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 2 Thá
9 962 670 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
+1
11 276 068 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
11 458 105 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
38g
3 điểm dừng
15:40
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
+1
11 645 233 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
43g 45ph
4 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
+1
12 503 540 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
+1
13 185 858 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Magnitogorsk (MQF)
T3, 3 Thá
+1
13 346 891 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Magnitogorsk (MQF)
T3, 3 Thá
+1
13 396 537 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
17 265 445 ₫
01:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
3 398 542 ₫
01:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
10 902 767 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1 109 085 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
1 969 939 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
3 670 642 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
3 678 916 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
4 044 262 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Enishehir (YEI)
T2, 2 Thá
4 306 177 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Medina (MED)
T3, 3 Thá
+1
5 056 600 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
5 954 052 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
7 691 353 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
01:40
Marka (ADJ)
T3, 3 Thá
+1
8 094 888 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
04:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
12 747 635 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
14 969 305 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
15 570 471 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
04:05
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
+1
15 779 240 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
03:15
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
+1
16 633 410 ₫
02:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
12:40
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
18 253 915 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 321 991 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 321 991 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
07:55
Milas (BJV)
T2, 2 Thá
2 317 462 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
2 711 450 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
+1
2 771 280 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
2 867 390 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Batmir (SJJ)
T2, 2 Thá
2 913 854 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 2 Thá
3 062 475 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
3 139 490 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
3 146 173 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
3 146 173 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
3 277 609 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
64g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Nevsehir (NAV)
T4, 4 Thá
+1
3 282 064 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
+1
3 328 528 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
3 501 972 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
+1
3 513 747 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
3 628 315 ₫