17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
01:28
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
+1
3 651 194 ₫
17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
01:28
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
+1
3 088 584 ₫
17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
6g 33ph
1 điểm dừng
00:03
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá
+1
4 239 930 ₫
17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 18 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
01:28
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 19 thá
+1
3 365 332 ₫
17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 6 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
01:28
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
+1
2 303 907 ₫
17:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 7 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
01:28
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 8 thá
+1
2 111 003 ₫
17:35
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 14 thá
7g 51ph
1 điểm dừng
01:26
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 15 thá
+1
2 489 519 ₫
16:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 16 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 17 thá
+1
2 875 023 ₫
17:35
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 16 thá
7g 51ph
1 điểm dừng
01:26
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 17 thá
+1
2 470 685 ₫
17:35
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 22 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
00:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 thá
+1
2 133 483 ₫
16:44
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 29 thá
7g 17ph
1 điểm dừng
00:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 30 thá
+1
2 560 909 ₫
16:44
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 30 thá
7g 17ph
1 điểm dừng
00:01
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 31 thá
+1
3 277 234 ₫