16:22
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
9g 27ph
1 điểm dừng
23:49
Gouen-Fild (BOI)
T2, 2 Thá
7 909 597 ₫
16:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
23 567 359 ₫
16:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
3 507 850 ₫
16:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
3 507 850 ₫
17:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
3 507 850 ₫
01:19
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
42g 26ph
2 điểm dừng
06:15
Vallabhai Patel (AMD)
T5, 5 Thá
+1
13 476 830 ₫
17:36
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
40g 34ph
2 điểm dừng
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
14 347 303 ₫
18:21
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
20:04
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
4 372 309 ₫
02:28
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
41g 17ph
2 điểm dừng
06:15
Vallabhai Patel (AMD)
T5, 5 Thá
+1
13 519 878 ₫
02:28
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
47g 17ph
3 điểm dừng
13:45
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
15 221 575 ₫
19:11
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
28g 26ph
1 điểm dừng
23:37
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
+1
2 906 115 ₫
19:11
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
28g 26ph
1 điểm dừng
23:37
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
+1
2 906 115 ₫
19:11
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
16g 19ph
2 điểm dừng
11:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
5 051 912 ₫
03:47
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
05:49
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
932 515 ₫
19:56
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
13g 21ph
1 điểm dừng
08:17
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
+1
2 847 240 ₫
19:56
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
29g 19ph
3 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
+1
13 258 736 ₫
20:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Vallabhai Patel (AMD)
T4, 4 Thá
+1
17 818 119 ₫
20:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
19 073 183 ₫
21:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Dallas Love Field (DAL)
T4, 4 Thá
+1
5 036 085 ₫
21:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
42g 44ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 074 449 ₫
21:07
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
2 261 015 ₫
05:20
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
23:05
Vallabhai Patel (AMD)
T4, 4 Thá
+1
14 142 504 ₫
05:20
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
21 704 545 ₫
05:52
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
41g 48ph
2 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
15 349 456 ₫
22:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
24 049 759 ₫
22:48
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
29g 27ph
2 điểm dừng
09:15
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
12 725 057 ₫
05:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
1 482 337 ₫
05:22
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
7g 28ph
1 điểm dừng
10:50
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
5 394 404 ₫
05:22
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
54g 58ph
3 điểm dừng
22:50
Vallabhai Patel (AMD)
T5, 5 Thá
+1
18 438 212 ₫
06:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
3 259 686 ₫
06:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 575 082 ₫
06:55
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
9g 52ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
4 117 815 ₫
06:55
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
7g 12ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 291 213 ₫
06:55
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
16 502 912 ₫
07:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
3 612 940 ₫
07:31
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
11g 24ph
1 điểm dừng
18:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 755 065 ₫
07:31
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
11g 24ph
1 điểm dừng
18:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 755 065 ₫
07:59
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
31g 41ph
2 điểm dừng
01:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
15 403 583 ₫
08:25
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
36g 5ph
4 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 977 083 ₫
16:51
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
19:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 131 489 ₫
08:51
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
32g 34ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
21 024 626 ₫
09:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
5g 49ph
1 điểm dừng
15:04
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 330 337 ₫
09:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
5g 49ph
1 điểm dừng
15:04
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 330 337 ₫
09:36
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
11:43
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
2 416 435 ₫
09:36
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
11:43
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
2 416 435 ₫
10:07
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
29g 19ph
2 điểm dừng
15:26
Stendiford (SDF)
T4, 4 Thá
+1
4 933 211 ₫
10:07
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
26g 17ph
1 điểm dừng
10:24
Mesa Gateway (AZA)
T4, 4 Thá
+1
10 266 840 ₫
10:19
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
11g 14ph
1 điểm dừng
18:33
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
4 832 869 ₫
18:19
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
20g 46ph
1 điểm dừng
05:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
13 595 531 ₫
10:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
6 816 283 ₫