Vé máy bay giá rẻ từ Baku đến Bắc Kinh-Capital

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Baku đến Bắc Kinh-Capital

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Arabia
G9 306
11:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
39g
3 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá +1
11 404 230 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá +1
10 959 071 ₫
Azal
J2 57
18:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá +1
9 219 845 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
29g
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá +1
11 297 051 ₫
Azal
J2 59
16:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá +1
10 361 060 ₫
Azal
J2 59
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá +1
11 140 545 ₫
Wizz Air
W6 2500
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá +1
12 179 148 ₫
Azal
J2 067 🔥 Ưu đãi hot
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
6 086 986 ₫
Red Vings
WZ 4714
18:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá +1
10 513 303 ₫
Red Vings
WZ 4708
09:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 23 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá +1
10 847 629 ₫
Air Astana
KC 6112
09:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 23 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá +1
11 195 048 ₫
Air Astana
KC 112
09:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 23 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá +1
11 195 048 ₫
Azal
J2 59
16:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 23 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá +1
10 404 601 ₫
Azal
J2 59
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 23 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá +1
10 534 922 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá +1
11 163 381 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
7 953 791 ₫
Air Arabia
G9 306
11:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
26g 35ph
3 điểm dừng
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá +1
10 501 428 ₫
FlyArystan
FS 7622
12:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá +1
10 836 363 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá +1
10 933 190 ₫
Air Astana
KC 112
09:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 26 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá +1
11 500 752 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
10 324 826 ₫
Azal
J2 57
18:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá +1
10 523 656 ₫
Air Arabia
G9 301
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 thá +1
11 093 349 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 thá +1
12 015 638 ₫
Azal
J2 59
17:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 thá +1
10 070 275 ₫
Air Arabia
G9 306
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 29 thá
41g 35ph
4 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá +1
12 402 641 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 29 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
8 463 501 ₫
Air Arabia
G9 301
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá +1
11 842 690 ₫
Air Arabia
G9 306
07:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 1 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá +1
12 127 689 ₫
Centrum Air
C6 252
09:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 1 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
10 188 112 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 1 thá
29g
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá +1
11 586 313 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
11 033 975 ₫
FlyArystan
FS 7622
12:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 3 thá +1
11 554 037 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá +1
11 730 335 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
11 171 602 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 8 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá +1
12 428 826 ₫
FlyArystan
FS 7622
12:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá +1
12 008 026 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá +1
11 458 428 ₫
Air Astana
KC 6112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá +1
12 087 497 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 11 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá
11 133 542 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 11 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 12 thá +1
12 095 414 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 12 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 14 thá +1
11 265 384 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 13 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 13 thá
6 570 510 ₫
Uzbekistan Airways
HY 756
14:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 15 thá +1
11 842 995 ₫
Air Arabia
G9 301
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá
24g 20ph
3 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 15 thá +1
12 154 484 ₫
Centrum Air
C6 252
09:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 15 thá
10 054 442 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 15 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 17 thá +1
11 203 269 ₫
Azal
J2 67
08:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 16 thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
9 242 986 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 16 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 17 thá +1
11 025 753 ₫
Air Astana
KC 112
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 19 thá +1
11 019 664 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7 329 290 ₫ · cao nhất: 10 753 543 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 9 219 845 ₫ 21.09.2026 — 10 361 060 ₫ 22.09.2026 — 7 329 290 ₫ 23.09.2026 — 10 404 601 ₫ 24.09.2026 — 10 399 730 ₫ 25.09.2026 — 7 953 791 ₫ 26.09.2026 — 10 753 543 ₫ 27.09.2026 — 7 757 702 ₫ 28.09.2026 — 10 070 275 ₫ 29.09.2026 — 8 463 501 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
9 219 845 ₫
21
placeholder
10 361 060 ₫
22
Giá tốt
7 329 290 ₫
23
placeholder
10 404 601 ₫
24
placeholder
10 399 730 ₫
25
placeholder
7 953 791 ₫
26
placeholder
10 753 543 ₫
27
Giá tốt
7 757 702 ₫
28
placeholder
10 070 275 ₫
29
placeholder
8 463 501 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Baku đến Bắc Kinh-Capital

Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 665 339 ₫
Centrum Air
T3, T5, T6
Giá từ
10 054 442 ₫
Air Astana
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
10 444 489 ₫
Red Vings
T3, T4
Giá từ
10 513 303 ₫
FlyArystan
T6
Giá từ
10 836 363 ₫
Wizz Air
T3, T5, T7, CN
Giá từ
11 011 443 ₫
Air Arabia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
11 404 230 ₫
Uzbekistan Airways
T3, T5, T6, CN
Giá từ
12 041 520 ₫

Điểm đến phổ biến từ Baku

Tất cả →
BAK
Azerbaijan → Azerbaijan
GNJ
từ
30 753 ₫
BAK
Azerbaijan → Gruzia
BUS
từ
925 943 ₫
BAK
Azerbaijan → Slovakia
BTS
từ
978 010 ₫
BAK
Azerbaijan → Azerbaijan
NAJ
từ
1 037 994 ₫
BAK
Azerbaijan → Hungary
BUD
từ
1 040 430 ₫
BAK
Azerbaijan → Gruzia
TBS
từ
1 072 096 ₫
BAK
Azerbaijan → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
1 092 497 ₫
BAK
Azerbaijan → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
1 092 497 ₫
BAK
Azerbaijan → Đức
BER
từ
1 182 320 ₫

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh-Capital

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
1 608 297 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
PEK
từ
1 898 472 ₫
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PEK
từ
2 054 978 ₫
KHV
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
3 101 497 ₫
UBN
Ulan Bator — Bắc Kinh
Mông Cổ → Trung Quốc
PEK
từ
3 317 987 ₫
IKT
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
3 598 419 ₫
BQS
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
3 959 235 ₫
TAS
Uzbekistan → Trung Quốc
PEK
từ
3 985 117 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Baku đến Bắc Kinh-Capital

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 15ph

Khoảng cách

5 502 km

Giá trung bình

10 699 953 ₫

Chuyến bay phổ biến nhất

J2 67

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫269188

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫397373

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫679380

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫897294

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115366

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Baku Bắc Kinh-Capital là ₫10 699 953. Vé rẻ nhất có giá ₫9 219 845, do Azal khai thác, chuyến bay 57, khởi hành từ Baku vào 20 Tháng chín lúc 18:35, đến Bắc Kinh-Capital vào 22 Tháng chín lúc 06:45.
Thời gian bay trung bình là 36 giờ 10 phút.Chuyến bay nhanh nhất mất 25 giờ 20 phút, chuyến bay 112, do Air Astana khai thác, khởi hành từ Baku vào 20 Tháng chín lúc 12:55, đến Bắc Kinh-Capital vào 21 Tháng chín lúc 14:15.
Các chuyến bay trên tuyến Baku - Bắc Kinh-Capital được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Centrum Air, FlyArystan, Air Arabia, Uzbekistan Airways, Azal, Air Astana, Wizz Air, Red Vings.
Khoảng cách từ Baku đến Bắc Kinh-Capital là 5502 km.