Chuyến bay đến Bắc Kinh-Capital (Bắc Kinh)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bắc Kinh-Capital (Bắc Kinh)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

S7 Airlines
S7 5229
21:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
10 814 752 ₫
Rossiya
FV 6889
22:05
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
7 235 251 ₫
Aurora Airlines
HZ 5603
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
8 626 283 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
5 091 743 ₫
China Eastern
MU 5099
23:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 754 420 ₫
Air India
AI 282
23:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
8 845 313 ₫
Air China
CA 1564
23:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 753 509 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
9 472 933 ₫
China Eastern
MU 5151
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 780 546 ₫
China Eastern
MU 5101
00:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 955 222 ₫
Korean Air
KE 2051
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 687 952 ₫
Rossiya
FV 6889
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
8 937 056 ₫
Suparna Airlines
Y8 7595
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 693 055 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
11 318 731 ₫
Thai AirAsia
FD 3036
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
4 944 407 ₫
Pobeda
DP 6502
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
12 339 146 ₫
China Eastern
MU 5103
01:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 690 321 ₫
Rossiya
FV 6881
01:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
9 360 836 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
63g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
5 815 663 ₫
China Eastern
MU 5153
01:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 671 183 ₫
Thai AirAsia
FD 3002
01:30
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
4 745 732 ₫
Pobeda
DP 404
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
11 010 086 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
5 245 155 ₫
Rossiya
FV 6889
01:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
10 486 664 ₫
China Eastern
MU 5105
02:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 686 980 ₫
Pobeda
DP 6504
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
12 006 805 ₫
Lion Airlines
JT 805
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
6 651 680 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 1142
02:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
5 522 207 ₫
China Eastern
MU 5107
03:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 705 207 ₫
Hainan Airlines
HU 406
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
5 236 952 ₫
Utair
UT 364
03:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
11 074 792 ₫
Hainan Airlines
HU 7604
03:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 822 164 ₫
Ural Airlines
U6 262
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
10 511 574 ₫
Air China
CA 1508
03:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 754 116 ₫
Vietnam Airlines
VN 7341
03:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
4 975 090 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 371
03:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
6 575 734 ₫
Hainan Airlines
HU 498
04:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 476 578 ₫
S7 Airlines
S7 5233
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
10 711 465 ₫
Batik Air Malaysia
OD 307
05:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
6 763 473 ₫
IRAERO
IO 407
05:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
11 149 827 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 75
05:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
10 679 264 ₫
S7 Airlines
S7 6202
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
8 492 010 ₫
S7 Airlines
S7 6436
06:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
9 538 550 ₫
Pobeda
DP 160
06:10
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
12 414 788 ₫
Hainan Airlines
HU 7924
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 981 408 ₫
Aurora Airlines
HZ 2462
06:30
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
5 074 124 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 944 043 ₫
Thai AirAsia
FD 176
07:30
Male (MLE)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
11 191 749 ₫
Batik Air Malaysia
OD 294
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
12 957 349 ₫
Rossiya
FV 5726
08:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
9 603 257 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1799016 ₫ · cao nhất: 3642080 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2632298 ₫ 13.09.2026 — 2585516 ₫ 14.09.2026 — 2667538 ₫ 15.09.2026 — 2577010 ₫ 16.09.2026 — 2669360 ₫ 17.09.2026 — 2681208 ₫ 18.09.2026 — 3642080 ₫ 19.09.2026 — 2681208 ₫ 20.09.2026 — 1839115 ₫ 21.09.2026 — 1855520 ₫ 22.09.2026 — 1799016 ₫ 23.09.2026 — 1858558 ₫ 24.09.2026 — 1994957 ₫ 25.09.2026 — 1858558 ₫ 26.09.2026 — 1858558 ₫ 27.09.2026 — 2614375 ₫ 28.09.2026 — 1858558 ₫ 29.09.2026 — 1858558 ₫ 30.09.2026 — 1858558 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2632298 ₫
13
placeholder
2585516 ₫
14
placeholder
2667538 ₫
15
placeholder
2577010 ₫
16
placeholder
2669360 ₫
17
placeholder
2681208 ₫
18
placeholder
3642080 ₫
19
placeholder
2681208 ₫
20
Giá tốt
1839115 ₫
21
Giá tốt
1855520 ₫
22
Giá tốt
1799016 ₫
23
Giá tốt
1858558 ₫
24
placeholder
1994957 ₫
25
Giá tốt
1858558 ₫
26
Giá tốt
1858558 ₫
27
placeholder
2614375 ₫
28
Giá tốt
1858558 ₫
29
Giá tốt
1858558 ₫
30
Giá tốt
1858558 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bắc Kinh-Capital (Bắc Kinh)

Air China
Giá từ
₫1 799 016
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 132 268
China Eastern
Giá từ
₫2 316 666
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 347 956
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 624 704
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 715 839
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 869 555
Sichuan Airlines
Giá từ
₫3 011 422
Cosmos Air
Giá từ
₫3 039 067
Air Busan
Giá từ
₫3 160 885
Asiana Airlines
Giá từ
₫3 291 208
T'Way Air
Giá từ
₫3 315 207
Korean Air
Giá từ
₫3 353 181
Shanghai Airlines
Giá từ
₫3 433 076
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 437 937
Air Seoul
Giá từ
₫3 488 365
Kunming Airlines
Giá từ
₫3 537 882
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫3 856 249
VietJet Air
Giá từ
₫3 871 134
Vietnam Airlines
Giá từ
₫4 035 786

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh-Capital

VVO
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
PEK
từ
₫1 894 100
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PEK
từ
₫2 050 246
KHV
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫3 094 356
UBN
Ulan Bator — Bắc Kinh
Mông Cổ → Trung Quốc
PEK
từ
₫3 310 347
IKT
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫3 590 133
BQS
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫3 950 118
TAS
Uzbekistan → Trung Quốc
PEK
từ
₫3 975 940
BAK
Azerbaijan → Trung Quốc
PEK
từ
₫4 110 213

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bắc Kinh-Capital do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Air China, Победа, S7 Airlines, Аврора, Россия, Hainan Airlines, Shanghai Airlines, Sichuan Airlines, Аэрофлот, Shenzhen Airlines, VietJet Air, IRAERO, Airasia Sdn BHD, Уральские авиалинии.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU5161), do China Eastern khai thác, đến Bắc Kinh-Capital lúc 10:25.
Vé rẻ nhất đến Bắc Kinh-Capital từ Thượng Hải có giá ₫2 316 666 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MU5163, do China Eastern khai thác.