12:15
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
54g
2 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
10 738 234 ₫
10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
15 543 738 ₫
16:30
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 066 294 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 393 768 ₫
16:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
6 013 245 ₫
16:40
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
4 836 056 ₫
05:40
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
27 019 664 ₫
17:00
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
4 945 851 ₫
18:00
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
5 652 355 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
13 004 140 ₫
12:10
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
45g
2 điểm dừng
12:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
12 827 832 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
4 077 041 ₫
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
22:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 298 931 ₫
12:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
13 174 402 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 215 232 ₫
12:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
18:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
4 971 628 ₫
17:30
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 034 469 ₫
14:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
12 122 283 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T2, 2 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
12 776 913 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
13 226 594 ₫
13:40
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
9 864 014 ₫
18:00
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 397 342 ₫
19:00
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
6 477 884 ₫
11:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
10 810 475 ₫
17:00
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
13 754 563 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
13 884 725 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
17 495 537 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
6 293 301 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
6g
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 923 647 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
30g
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 998 752 ₫
19:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
6 522 120 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
10 624 302 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
12 065 953 ₫
13:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
5 229 725 ₫
17:25
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
4 957 944 ₫
17:25
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
4 957 944 ₫
16:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
9 721 122 ₫
13:30
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 389 631 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 901 688 ₫
13:30
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
16 822 766 ₫
13:35
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
5 451 861 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 125 806 ₫
18:55
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
4 280 081 ₫
04:55
Huares (MEX)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
19 862 009 ₫
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 883 621 ₫
14:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 418 273 ₫
18:00
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 577 077 ₫
14:00
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
14:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 628 633 ₫
19:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 357 488 ₫
19:05
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 717 424 ₫