21:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
10 814 752 ₫
22:05
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
7 235 251 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
8 626 283 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
5 091 743 ₫
23:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 754 420 ₫
23:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
8 845 313 ₫
23:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 753 509 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
9 472 933 ₫
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 780 546 ₫
00:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 955 222 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 687 952 ₫
00:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
8 937 056 ₫
00:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 693 055 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
11 318 731 ₫
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
4 944 407 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
12 339 146 ₫
01:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 690 321 ₫
01:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
9 360 836 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
63g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
5 815 663 ₫
01:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 671 183 ₫
01:30
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
4 745 732 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
11 010 086 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
5 245 155 ₫
01:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
10 486 664 ₫
02:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 686 980 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
12 006 805 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
6 651 680 ₫
02:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
5 522 207 ₫
03:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 705 207 ₫
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
5 236 952 ₫
03:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
11 074 792 ₫
03:15
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 822 164 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
10 511 574 ₫
03:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 754 116 ₫
03:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
4 975 090 ₫
03:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
6 575 734 ₫
04:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 476 578 ₫
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
10 711 465 ₫
05:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
6 763 473 ₫
05:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
11 149 827 ₫
05:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
10 679 264 ₫
05:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
8 492 010 ₫
06:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
9 538 550 ₫
06:10
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
12 414 788 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 981 408 ₫
06:30
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
5 074 124 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 944 043 ₫
07:30
Male (MLE)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
11 191 749 ₫
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
12 957 349 ₫
08:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
9 603 257 ₫