Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok (Suvarnabhumi) đến Modlin

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Modlin

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 401
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
08:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
9 257 245 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
9 345 343 ₫
Air India
AI 2338
13:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 456 893 ₫
SCAT
DV 470
22:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 840 574 ₫
Oman Air
WY 818
02:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
11 021 022 ₫
Etihad Airways
EY 8131
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
13:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 733 641 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
13:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 808 676 ₫
Air Arabia
G9 824
04:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
12 416 307 ₫
Hainan Airlines
HU 430
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
8 720 457 ₫
Etihad Airways
EY 405
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
47g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
8 818 883 ₫
Air India
AI 2335
10:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 841 181 ₫
IndiGo
6E 1054
13:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
09:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
9 241 448 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
9 553 436 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
8 744 152 ₫
Hainan Airlines
HU 430
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
15:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
10 925 330 ₫
Etihad Airways
EY 401
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
10 027 644 ₫
Air India
AI 2333
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
40g
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
10 705 389 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
14:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
11 164 712 ₫
Etihad Airways
EY 405
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 598 092 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 308
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
9 527 310 ₫
IndiGo
6E 1054
13:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
10 583 571 ₫
Gulf Air
GF 153
13:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
11 110 942 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
53g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
14 071 025 ₫
Etihad Airways
EY 401
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
10:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 219 880 ₫
Hainan Airlines
HU 424
04:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 377 848 ₫
IndiGo
6E 1064
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
52g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
9 630 293 ₫
Hainan Airlines
HU 430
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 453 490 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
10 095 389 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
09:50
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
16 362 173 ₫
Turkish Airlines
TK 59
23:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
17 382 891 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
14 009 357 ₫
Etihad Airways
EY 405
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
12 950 665 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
12 581 566 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
16:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá +1
14 315 268 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
53g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá +1
13 151 163 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá +1
14 813 476 ₫
Туркменские авиалинии
T5 642
21:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá +1
13 472 872 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá +1
14 657 027 ₫
IndiGo
6E 1060
15:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
13:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 29 thá +1
14 069 202 ₫
Etihad Airways
EY 405
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá +1
13 291 816 ₫
Etihad Airways
EY 401
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 1 thá +1
13 297 892 ₫
Etihad Airways
EY 405
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
56g 50ph
3 điểm dừng
17:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 3 thá +1
13 139 316 ₫
Turkish Airlines
TK 53
14:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 2 thá +1
15 575 369 ₫
Etihad Airways
EY 401
20:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
43g
2 điểm dừng
15:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 3 thá +1
9 586 548 ₫
Air China
CA 960
12:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 2 thá
33g
3 điểm dừng
21:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 3 thá +1
13 167 872 ₫
Tigerair
TR 625
03:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 4 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
23:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 5 thá +1
11 817 243 ₫
Tigerair
TR 627
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 4 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
23:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 5 thá +1
10 852 725 ₫
Etihad Airways
EY 403
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 9 thá
37g
2 điểm dừng
15:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 10 thá +1
8 693 420 ₫
Juneyao Airlines
HO 1352
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 9 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 11 thá +1
7 837 353 ₫
IndiGo
6E 1050
00:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 10 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 11 thá +1
9 108 391 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 8720457 ₫ · cao nhất: 16362173 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 9257245 ₫ 14.09.2026 — 10456893 ₫ 15.09.2026 — 8720457 ₫ 16.09.2026 — 10027644 ₫ 17.09.2026 — 9527310 ₫ 18.09.2026 — 10095389 ₫ 19.09.2026 — 16362173 ₫ 20.09.2026 — 14009357 ₫ 21.09.2026 — 12950665 ₫ 22.09.2026 — 12581566 ₫ 23.09.2026 — 14315268 ₫ 24.09.2026 — 13151163 ₫ 25.09.2026 — 13472872 ₫ 26.09.2026 — 14657027 ₫ 27.09.2026 — 14069202 ₫ 28.09.2026 — 13291816 ₫ 29.09.2026 — 13297892 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
9257245 ₫
14
placeholder
10456893 ₫
15
Giá tốt
8720457 ₫
16
Giá tốt
10027644 ₫
17
Giá tốt
9527310 ₫
18
placeholder
10095389 ₫
19
placeholder
16362173 ₫
20
placeholder
14009357 ₫
21
placeholder
12950665 ₫
22
placeholder
12581566 ₫
23
placeholder
14315268 ₫
24
placeholder
13151163 ₫
25
placeholder
13472872 ₫
26
placeholder
14657027 ₫
27
placeholder
14069202 ₫
28
placeholder
13291816 ₫
29
placeholder
13297892 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Modlin

Norse Atlantic Airways
T2, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫5 795 006
Norse Atlantic UK
T2, T4, T5
Giá từ
₫7 111 003
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 258 946
Thai Vietjet Air
T2, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 155 720
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 693 420
Juneyao Airlines
T6, T7
Giá từ
₫8 918 525
Air India
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫9 206 817
Gulf Air
T2, T3, T5
Giá từ
₫9 311 319
Thai AirAsia
T2, T7
Giá từ
₫9 506 957
Shenzhen Airlines
T5
Giá từ
₫9 527 310
China Southern Airlines
T6, T7, CN
Giá từ
₫9 864 816
Tigerair
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫10 161 006
SCAT
T2, T4
Giá từ
₫10 209 004
Kuwait Airways
T2
Giá từ
₫10 442 007
Air Arabia
T3, T6, T7
Giá từ
₫10 769 488
IndiGo
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 151 163
Air China
T6
Giá từ
₫13 167 872
Qatar Airways
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫13 190 048
Туркменские авиалинии
T6
Giá từ
₫13 472 872
Turkish Airlines
T5, T7
Giá từ
₫14 034 267

Điểm đến phổ biến từ Bangkok

Tất cả →
BKK
Thái Lan → Thái Lan
URT
từ
₫229 358
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫259 129
BKK
Thái Lan → Thái Lan
NST
từ
₫262 470
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KKC
từ
₫264 597
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KBV
từ
₫271 280
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HDY
từ
₫283 128
BKK
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫284 950
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CNX
từ
₫318 671
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CEI
từ
₫340 847

Điểm đến phổ biến đến Modlin

Tất cả →
MIL
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫237 864
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫383 073
ROM
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫399 781
PAR
Pháp → Ba Lan
WMI
từ
₫409 806
BRU
Bỉ → Ba Lan
WMI
từ
₫435 324
EIN
Eindhoven — Warszawa
Hà Lan → Ba Lan
WMI
từ
₫440 488
MAD
Madrid — Warszawa
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫500 942
SOF
Sofia — Warszawa
Bulgaria → Ba Lan
WMI
từ
₫507 321

Vé máy bay giá rẻ từ Bangkok đến Modlin

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

36g

Khoảng cách

8 136 km

Giá trung bình

₫10 051 643

Chuyến bay phổ biến nhất

EY 403

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ba Lan

Tất cả các gói

cze

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

cze

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

cze

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

cze

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

cze

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bangkok Modlin là ₫10 051 643. Vé rẻ nhất có giá ₫8 720 457, do Hainan Airlines khai thác, chuyến bay 430, khởi hành từ Bangkok vào 15 Tháng chín lúc 06:50, đến Modlin vào 16 Tháng chín lúc 14:25.
Thời gian bay trung bình là 35 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 26 giờ 50 phút, chuyến bay 401, do Etihad Airways khai thác, khởi hành từ Bangkok vào 16 Tháng chín lúc 20:15, đến Modlin vào 17 Tháng chín lúc 23:05.
Các chuyến bay trên tuyến Bangkok - Modlin được khai thác bởi các hãng hàng không sau: IndiGo, Air India, Finnair, Air China, China Southern Airlines, SCAT, Etihad Airways, Thai AirAsia, Air Arabia, Gulf Air.
Khoảng cách từ Bangkok đến Modlin là 8136 km.