Chuyến bay từ Bangkok (Suvarnabhumi)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Bangkok (Suvarnabhumi)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 1058
21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá +1
4 513 336 ₫
IndiGo
6E 1058
21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Gorakhpur (GOP)
CN, 13 thá +1
5 331 430 ₫
IndiGo
6E 1058
21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Jaipur (JAI)
CN, 13 thá +1
5 376 694 ₫
Shanghai Airlines
FM 8654
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 275 047 ₫
Shanghai Airlines
FM 848
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 653 989 ₫
Shanghai Airlines
FM 848
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
10 848 472 ₫
Shanghai Airlines
FM 8654
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
10 854 851 ₫
Shanghai Airlines
FM 848
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá +1
11 402 576 ₫
Thai Lion Air
SL 502
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá +1
908 014 ₫
Thai Lion Air
SL 702
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá +1
1 021 933 ₫
Thai AirAsia
FD 3102
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá +1
1 186 281 ₫
Thai Lion Air
SL 800
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá +1
2 434 838 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 130
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
CN, 13 thá +1
638 860 ₫
Thai AirAsia
FD 3001
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá +1
978 796 ₫
Nok Air
DD 120
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:45
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá +1
1 031 351 ₫
Thai AirAsia
FD 3001
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
7 567 288 ₫
CEBU Pacific Air
5J 5959
23:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
03:40
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá +1
3 665 472 ₫
Turkish Airlines
TK 59
23:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá +1
16 796 585 ₫
Turkish Airlines
TK 59
23:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
00:55
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá +1
28 208 579 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá +1
980 619 ₫
Thai AirAsia
FD 3566
23:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Roi Et (ROI)
CN, 13 thá +1
1 158 333 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
64g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
2 456 407 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T2, 14 thá +1
2 529 011 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá +1
4 134 212 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Praya, Praiya (LOP)
T2, 14 thá +1
4 937 724 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
64g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
5 553 497 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
7 190 899 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
8 431 253 ₫
Thai Lion Air
SL 258
23:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá +1
9 237 195 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 314
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Darwin (DRW)
T2, 14 thá +1
13 977 459 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Krabi (KBV)
CN, 13 thá
904 368 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 582 478 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Langkawi (LGK)
CN, 13 thá
3 104 684 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 340
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
13g 50ph
3 điểm dừng
13:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá
6 502 825 ₫
Thai AirAsia
FD 3308
00:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
CN, 13 thá
966 037 ₫
Thai AirAsia
FD 251
00:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:30
Yangon (RGN)
CN, 13 thá
2 460 964 ₫
Thai AirAsia
FD 230
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 972 234 ₫
Thai AirAsia
FD 230
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
46g 58ph
2 điểm dừng
23:23
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá +1
18 616 866 ₫
Thai Lion Air
SL 620
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Ubon Ratchathani (UBP)
CN, 13 thá
836 624 ₫
Thai AirAsia
FD 656
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2 189 076 ₫
Air India
AI 2333
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Male (MLE)
T2, 14 thá +1
5 809 891 ₫
Air India
AI 2333
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 955 404 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 114
00:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:00
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
994 593 ₫
Thai Lion Air
SL 100
00:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 662 069 ₫
Thai AirAsia
FD 634
00:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 830 002 ₫
China Eastern
MU 9622
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 995 747 ₫
Thai AirAsia
FD 646
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
2 099 459 ₫
IndiGo
6E 1214
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4 742 694 ₫
IndiGo
6E 1214
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:45
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
4 878 486 ₫
IndiGo
6E 1214
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
5 552 889 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 663467 ₫ · cao nhất: 781639 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 699617 ₫ 13.09.2026 — 676833 ₫ 14.09.2026 — 781639 ₫ 15.09.2026 — 684428 ₫ 16.09.2026 — 699313 ₫ 17.09.2026 — 684428 ₫ 18.09.2026 — 779209 ₫ 19.09.2026 — 706908 ₫ 20.09.2026 — 685339 ₫ 21.09.2026 — 691111 ₫ 22.09.2026 — 677441 ₫ 23.09.2026 — 672884 ₫ 24.09.2026 — 675314 ₫ 25.09.2026 — 760678 ₫ 26.09.2026 — 697187 ₫ 27.09.2026 — 685947 ₫ 28.09.2026 — 693542 ₫ 29.09.2026 — 681998 ₫ 30.09.2026 — 663467 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
699617 ₫
13
Giá tốt
676833 ₫
14
placeholder
781639 ₫
15
placeholder
684428 ₫
16
placeholder
699313 ₫
17
placeholder
684428 ₫
18
placeholder
779209 ₫
19
placeholder
706908 ₫
20
placeholder
685339 ₫
21
placeholder
691111 ₫
22
placeholder
677441 ₫
23
Giá tốt
672884 ₫
24
Giá tốt
675314 ₫
25
placeholder
760678 ₫
26
placeholder
697187 ₫
27
placeholder
685947 ₫
28
placeholder
693542 ₫
29
placeholder
681998 ₫
30
Giá tốt
663467 ₫

Các hãng hàng không bay từ Bangkok (Suvarnabhumi)

Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Thai Lion Air
Giá từ
₫638 556
Nok Air
Giá từ
₫777 994
Thai AirAsia
Giá từ
₫793 791
Bangkok Airways
Giá từ
₫1 040 464
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫1 373 109
Tigerair
Giá từ
₫1 751 625
Spring Airlines
Giá từ
₫1 814 205
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 075 156
Vietravel Airlines
Giá từ
₫2 111 307
PT INDONESIA AIRASIA
Giá từ
₫2 135 610
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫2 143 508
VietJet Air
Giá từ
₫2 200 012
Vietnam Airlines
Giá từ
₫2 246 795
9 Air
Giá từ
₫2 260 465
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 283 249
Air Macau
Giá từ
₫2 373 473
Cambodia Angkor Air
Giá từ
₫2 492 557
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫2 497 114
Air Bishkek
Giá từ
₫2 504 405

Điểm đến phổ biến từ Bangkok

BKK
Thái Lan → Thái Lan
URT
từ
₫229 358
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HKT
từ
₫259 129
BKK
Thái Lan → Thái Lan
NST
từ
₫262 470
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KKC
từ
₫264 597
BKK
Thái Lan → Thái Lan
KBV
từ
₫271 280
BKK
Thái Lan → Thái Lan
HDY
từ
₫283 128
BKK
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫284 950
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CNX
từ
₫318 671
BKK
Thái Lan → Thái Lan
CEI
từ
₫340 847

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Bangkok do các hãng hàng không sau khai thác: Thai Vietjet Air, Thai AirAsia, Thai Lion Air, Air Arabia, IndiGo, Аэрофлот, Nok Air, Hainan Airlines, VietJet Air, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Thai Airways, Etihad Airways, Tigerair, Sun PhuQuoc Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6E1058), do IndiGo khai thác, khởi hành từ Bangkok lúc 21:45.
Vé rẻ nhất từ Bangkok đi Chiang Rai có giá ₫638 860 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay VZ130, do Thai Vietjet Air khai thác.
Các chuyến bay từ Bangkok khởi hành từ những sân bay sau: Don Mueang (DMK).