21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
+1
4 513 336 ₫
21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Gorakhpur (GOP)
CN, 13 thá
+1
5 331 430 ₫
21:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Jaipur (JAI)
CN, 13 thá
+1
5 376 694 ₫
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 275 047 ₫
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 653 989 ₫
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 848 472 ₫
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 854 851 ₫
22:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
11 402 576 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
+1
908 014 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
+1
1 021 933 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
+1
1 186 281 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
2 434 838 ₫
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
CN, 13 thá
+1
638 860 ₫
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
+1
978 796 ₫
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:45
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
+1
1 031 351 ₫
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
7 567 288 ₫
23:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
03:40
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
+1
3 665 472 ₫
23:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
16 796 585 ₫
23:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
00:55
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá
+1
28 208 579 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
+1
980 619 ₫
23:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Roi Et (ROI)
CN, 13 thá
+1
1 158 333 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
64g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
2 456 407 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T2, 14 thá
+1
2 529 011 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
4 134 212 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Praya, Praiya (LOP)
T2, 14 thá
+1
4 937 724 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
64g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
5 553 497 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
7 190 899 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
8 431 253 ₫
23:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá
+1
9 237 195 ₫
23:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Darwin (DRW)
T2, 14 thá
+1
13 977 459 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Krabi (KBV)
CN, 13 thá
904 368 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 582 478 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Langkawi (LGK)
CN, 13 thá
3 104 684 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
13g 50ph
3 điểm dừng
13:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá
6 502 825 ₫
00:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
01:05
Phitsanulok (PHS)
CN, 13 thá
966 037 ₫
00:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:30
Yangon (RGN)
CN, 13 thá
2 460 964 ₫
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 972 234 ₫
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
46g 58ph
2 điểm dừng
23:23
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
+1
18 616 866 ₫
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Ubon Ratchathani (UBP)
CN, 13 thá
836 624 ₫
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2 189 076 ₫
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Male (MLE)
T2, 14 thá
+1
5 809 891 ₫
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 955 404 ₫
00:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:00
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
994 593 ₫
00:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 662 069 ₫
00:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 830 002 ₫
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 995 747 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
2 099 459 ₫
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
4 742 694 ₫
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:45
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
4 878 486 ₫
01:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
5 552 889 ₫