04:55
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:40
Kochi (COK)
CN, 1 Thá
4 254 940 ₫
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Kempegovda (BLR)
CN, 1 Thá
4 675 342 ₫
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
4 161 376 ₫
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
4 169 014 ₫
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
12:40
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
11 715 565 ₫
01:35
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
6 049 525 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
2 635 390 ₫
01:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
4 327 182 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Jeju (CJU)
CN, 1 Thá
5 081 741 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Kobe (UKB)
T2, 2 Thá
+1
6 772 579 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Taipei Songshan (TSA)
CN, 1 Thá
7 048 497 ₫
05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
+1
7 171 977 ₫
05:50
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Lucknow (LKO)
CN, 1 Thá
4 900 341 ₫
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
20:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
26 002 234 ₫
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
18:00
Santos Dumont (SDU)
T2, 2 Thá
+1
27 516 127 ₫
05:55
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
21:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
27 561 318 ₫
06:00
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Samui (USM)
CN, 1 Thá
2 148 156 ₫
06:00
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:25
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
3 871 454 ₫
02:00
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 476 782 ₫
06:00
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
+1
11 345 446 ₫
06:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
1 053 710 ₫
06:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Sakon Nakhon (SNO)
CN, 1 Thá
1 204 559 ₫
02:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Adler (AER)
CN, 1 Thá
7 902 986 ₫
06:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
7 904 259 ₫
02:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 100 935 ₫
06:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 660 728 ₫
02:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
10 732 824 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
03:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 2 Thá
+1
13 978 289 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
28 601 662 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
62g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Santos Dumont (SDU)
T3, 3 Thá
+1
28 601 662 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
28 601 662 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:35
Krabi (KBV)
CN, 1 Thá
753 605 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:45
Hatyai (HDY)
CN, 1 Thá
1 208 059 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
10:25
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
4 876 155 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
40g
2 điểm dừng
14:15
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
6 991 531 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 443 440 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Gimpo (GMP)
CN, 1 Thá
7 619 430 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Osaka (ITM)
CN, 1 Thá
7 984 457 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 022 965 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
+1
8 043 332 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
+1
8 326 252 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
8 952 559 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
1 042 253 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Hatyai (HDY)
CN, 1 Thá
1 145 683 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:10
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
2 838 112 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
16:25
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
5 611 938 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
16:25
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
5 611 938 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
6 926 928 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
7 778 552 ₫
02:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
7 875 935 ₫