Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona (El-Prat) đến Algiers (Huari Bumeden)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Algiers

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vueling Airlines
VY 6150
20:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
2 652 652 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
1 202 382 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 18 thá
1 888 329 ₫
Vueling Airlines
VY 6154
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 19 thá
1 891 063 ₫
Alitalia
AZ 075
04:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
3 640 865 ₫
Vueling Airlines
VY 1308
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá +1
3 570 083 ₫
Volotea
V7 2651
11:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
8g
1 điểm dừng
19:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
4 350 507 ₫
Air Algerie
AH 2015
17:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 20 thá
2 384 410 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 21 thá
1 868 583 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 22 thá
1 535 938 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 23 thá
1 020 718 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 25 thá
1 279 239 ₫
Vueling Airlines
VY 6154
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá
1 334 832 ₫
Air Algerie
AH 2019
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 27 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 27 thá
3 922 170 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 28 thá
978 796 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 29 thá
1 127 347 ₫
Vueling Airlines
VY 6152 🔥 Ưu đãi hot
18:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 1 thá
1 143 751 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 2 thá
1 191 749 ₫
Vueling Airlines
VY 6154
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 3 thá
1 786 864 ₫
Air Algerie
AH 2015
17:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 4 thá
2 469 773 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 5 thá
1 063 248 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 6 thá
1 065 982 ₫
Vueling Airlines
VY 2914
06:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 7 thá
8g
1 điểm dừng
14:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 7 thá
1 986 755 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 13 thá
1 124 916 ₫
Vueling Airlines
VY 6150
20:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 14 thá
2 205 176 ₫
Vueling Airlines
VY 1306
20:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 15 thá +1
2 099 763 ₫
Vueling Airlines
VY 1308
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 15 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 15 thá
2 232 821 ₫
Air Algerie
AH 2015
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T6, 16 thá
2 470 989 ₫
Air Algerie
AH 2015
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 19 thá
2 603 439 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 20 thá
1 451 486 ₫
Vueling Airlines
VY 1302
14:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 thá
1 896 227 ₫
Vueling Airlines
VY 6152
18:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 thá
1 333 617 ₫
Vueling Airlines
VY 6154
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 24 thá
1 102 133 ₫
Vueling Airlines
VY 8530
04:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:45
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 26 thá
814 448 ₫
Vueling Airlines
VY 8532
15:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 28 thá
780 120 ₫
Vueling Airlines
VY 8530
04:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:45
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 2 thá
1 392 855 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
19:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 thá
808 980 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
19:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 thá
2 402 637 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
19:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 10 thá
1 267 999 ₫
Vueling Airlines
VY 8534 Giá tốt nhất
15:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 28 thá
760 070 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
19:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:50
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T3, 15 thá
1 581 202 ₫
Vueling Airlines
VY 8538
18:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 24 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 24 thá
3 144 176 ₫
Vueling Airlines
VY 3932
15:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 25 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá +1
2 690 929 ₫
Vueling Airlines
VY 8536
20:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 26 thá
2 224 619 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
15:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 2 thá
1 532 596 ₫
Vueling Airlines
VY 8536
20:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 2 thá
1 534 419 ₫
Vueling Airlines
VY 8530
04:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 3 thá
940 215 ₫
Vueling Airlines
VY 8530
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:30
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 10 thá
825 081 ₫
Vueling Airlines
VY 8532
13:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 10 thá
860 320 ₫
Vueling Airlines
VY 8532
15:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T4, 10 thá
822 043 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 978796 ₫ · cao nhất: 2652652 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1148612 ₫ 14.09.2026 — 2652652 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1202382 ₫ 18.09.2026 — 1888329 ₫ 19.09.2026 — 1891063 ₫ 20.09.2026 — 2384410 ₫ 21.09.2026 — 1751018 ₫ 22.09.2026 — 1535938 ₫ 23.09.2026 — 1020718 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1279239 ₫ 26.09.2026 — 1334832 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 978796 ₫ 29.09.2026 — 1127347 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1148612 ₫
14
placeholder
2652652 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1202382 ₫
18
placeholder
1888329 ₫
19
placeholder
1891063 ₫
20
placeholder
2384410 ₫
21
placeholder
1751018 ₫
22
placeholder
1535938 ₫
23
Giá tốt
1020718 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1279239 ₫
26
placeholder
1334832 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
978796 ₫
29
Giá tốt
1127347 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Algiers

Vueling Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫760 070
Air Algerie
T2, T6, CN
Giá từ
₫2 384 410
Alitalia
CN
Giá từ
₫3 640 865
Volotea
CN
Giá từ
₫4 350 507

Điểm đến phổ biến từ Barcelona

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫229 054
BCN
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫255 787
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MIL
từ
₫302 266
BCN
Tây Ban Nha → Ý
ROM
từ
₫308 342
BCN
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫309 253
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
GDN
từ
₫322 012
BCN
Tây Ban Nha → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫325 961
BCN
Tây Ban Nha → Ý
MXP
từ
₫336 594
BCN
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫340 239

Điểm đến phổ biến đến Algiers

Tất cả →
CZL
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫377 605
ORN
Oran — Algiers
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫443 223
LOO
Laghouat — Algiers
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫446 868
GJL
Jijel — Algiers
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫534 966
QSF
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫580 230
BLJ
Batna — Algiers
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫639 164
ELU
El Oued — Algiers
Algeria → Algeria
ALG
từ
₫757 944
ALC
Tây Ban Nha → Algeria
ALG
từ
₫838 751

Vé máy bay giá rẻ từ Barcelona đến Algiers

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

521 km

Giá trung bình

₫1 422 322

Chuyến bay phổ biến nhất

VY 6150

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Algeria

Tất cả các gói

algecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

algecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

algecom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫998244

Mua

algecom

dữ liệu

10

ngày

₫1075032

Mua

algecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Barcelona Algiers là ₫1 422 322. Vé rẻ nhất có giá ₫2 652 652, do Vueling Airlines khai thác, chuyến bay 6150, khởi hành từ Barcelona vào 14 Tháng chín lúc 20:40, đến Algiers vào 14 Tháng chín lúc 22:00.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 6150, do Vueling Airlines khai thác, khởi hành từ Barcelona vào 14 Tháng chín lúc 20:40, đến Algiers vào 14 Tháng chín lúc 22:00.
Các chuyến bay trên tuyến Barcelona - Algiers được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Algerie, Alitalia, Volotea, Vueling Airlines.
Khoảng cách từ Barcelona đến Algiers là 521 km.