00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 967 345 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 421 236 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 461 335 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 502 070 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 233 789 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
6 721 978 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
57g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
8 605 035 ₫
05:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
08:45
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
8 269 605 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
5 093 198 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
6 154 228 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
6 631 914 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
7 313 596 ₫
06:15
Nouakchott (NKC)
T3, 3 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
10 375 752 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
22 949 625 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
6 326 717 ₫
06:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1 950 526 ₫
07:20
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1 686 064 ₫
07:20
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:45
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 032 315 ₫
09:20
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
2 401 479 ₫
09:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 268 453 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 239 174 ₫
08:00
Leken (LIL)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
3 625 769 ₫
09:30
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 617 250 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
8 725 650 ₫
10:35
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 022 131 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
5 889 766 ₫
12:05
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
3 199 957 ₫
12:20
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
3 309 751 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
5 933 048 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
8 824 625 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
6 769 078 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
6 170 459 ₫
15:55
Leken (LIL)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
4 146 100 ₫
16:35
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:00
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1 937 159 ₫
16:55
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
5 697 864 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
7 234 671 ₫
19:40
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
1 286 029 ₫
19:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
2 703 494 ₫
19:45
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:25
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
3 078 069 ₫
20:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
2 028 177 ₫
22:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
1 697 839 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
6 376 363 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
6 368 725 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
6 512 891 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
6 439 376 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
7 349 239 ₫
03:40
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
6 450 833 ₫
04:00
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
4 872 336 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
5 531 422 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 5 Thá
+1
6 470 564 ₫