15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T7, 12 thá
3 006 866 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
CN, 13 thá
+1
5 242 421 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
+1
4 356 887 ₫
22:47
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 13 thá
4g 54ph
Bay thẳng
03:41
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
+1
4 115 681 ₫
09:25
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
4 614 800 ₫
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
4 288 839 ₫
16:52
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
9g 7ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T4, 16 thá
+1
4 284 282 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T5, 17 thá
+1
4 274 257 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T6, 18 thá
+1
4 248 739 ₫
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 18 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T6, 18 thá
2 989 854 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 20 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T2, 21 thá
+1
4 971 748 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Orlando (MCO)
T3, 22 thá
+1
4 344 432 ₫
15:17
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 24 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:33
Orlando (MCO)
T5, 24 thá
3 927 638 ₫
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 25 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T6, 25 thá
4 489 033 ₫
09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
7g 58ph
1 điểm dừng
17:13
Orlando (MCO)
CN, 27 thá
5 228 446 ₫
11:59
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
12:09
Orlando (MCO)
T3, 29 thá
+1
5 243 028 ₫
13:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 29 thá
4g 46ph
1 điểm dừng
18:26
Orlando (MCO)
T3, 29 thá
2 597 667 ₫
18:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 30 thá
5g 15ph
Bay thẳng
00:00
Orlando (MCO)
T5, 1 thá
+1
3 816 757 ₫
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 2 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T6, 2 thá
2 611 033 ₫
11:59
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 4 thá
23g 59ph
1 điểm dừng
11:58
Orlando (MCO)
T2, 5 thá
+1
5 295 583 ₫
21:49
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
T7, 10 thá
3g 37ph
Bay thẳng
01:26
Orlando (MCO)
CN, 11 thá
+1
4 108 391 ₫
15:47
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 15 thá
3g 23ph
Bay thẳng
19:10
Orlando (MCO)
T5, 15 thá
2 981 348 ₫
15:47
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 18 thá
3g 23ph
Bay thẳng
19:10
Orlando (MCO)
CN, 18 thá
4 817 121 ₫
15:47
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 25 thá
3g 23ph
Bay thẳng
19:10
Orlando (MCO)
CN, 25 thá
3 612 006 ₫
22:47
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 25 thá
4g 54ph
Bay thẳng
03:41
Orlando (MCO)
T2, 26 thá
+1
1 964 579 ₫
23:47
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 1 thá
4g 54ph
Bay thẳng
04:41
Orlando (MCO)
T2, 2 thá
+1
4 224 436 ₫
01:37
Boston, Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 8 thá
3g 7ph
Bay thẳng
04:44
Orlando (MCO)
CN, 8 thá
1 803 876 ₫
16:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 18 thá
4g 40ph
Bay thẳng
21:00
Orlando (MCO)
T4, 18 thá
2 346 740 ₫
16:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 20 thá
3g 29ph
Bay thẳng
20:09
Orlando (MCO)
T6, 20 thá
3 183 972 ₫
16:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 29 thá
3g 29ph
Bay thẳng
20:09
Orlando (MCO)
CN, 29 thá
5 304 393 ₫
15:06
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 30 thá
13g 6ph
1 điểm dừng
04:12
Orlando (MCO)
T3, 1 thá
+1
5 901 027 ₫
19:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 1 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Orlando (MCO)
T4, 2 thá
+1
3 756 304 ₫
09:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 4 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Orlando (MCO)
T3, 4 thá
4 465 642 ₫
13:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 30 thá
3g 16ph
Bay thẳng
16:16
Orlando (MCO)
T6, 30 thá
5 561 395 ₫