Chuyến bay từ Boston (Edvard Logan)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Boston (Edvard Logan)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetblue Airways
B6 717
09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 12ph
1 điểm dừng
15:27
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
3 222 553 ₫
Jetblue Airways
B6 717
09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
20 334 164 ₫
Southwest Airlines
WN 999
09:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
7 040 829 ₫
Southwest Airlines
WN 857
09:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Myrtle Beach (MYR)
T7, 12 thá
4 237 803 ₫
American Airlines
AA 4357
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
1g 24ph
Bay thẳng
11:24
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
3 686 433 ₫
United Airlines
UA 1414
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 34ph
1 điểm dừng
17:34
Salt Lake City (SLC)
T7, 12 thá
4 847 804 ₫
United Airlines
UA 1414
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 33ph
1 điểm dừng
18:33
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 12 thá
8 590 741 ₫
United Airlines
UA 1833
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
16 990 097 ₫
American Airlines
AA 2315
11:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 44ph
1 điểm dừng
18:44
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 12 thá
5 857 282 ₫
American Airlines
AA 2315
11:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 48ph
1 điểm dừng
18:48
San Diego, McClellan-Palomar (CLD)
T7, 12 thá
11 570 569 ₫
Alaska Airlines
AS 459
11:12
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:37
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T7, 12 thá
4 286 712 ₫
United Airlines
UA 570
11:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
1g 24ph
Bay thẳng
12:54
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
3 322 802 ₫
United Airlines
UA 570
11:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
10 452 944 ₫
Jetblue Airways
B6 2083
11:59
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:04
Raleigh (RDU)
T7, 12 thá
3 058 205 ₫
Jetblue Airways
B6 69
12:19
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:49
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 12 thá
4 930 129 ₫
United Airlines
UA 360
12:25
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
13g 56ph
1 điểm dừng
02:21
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá +1
11 831 825 ₫
United Airlines
UA 726
13:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 53ph
1 điểm dừng
22:13
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T7, 12 thá
8 851 692 ₫
American Airlines
AA 479
13:29
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 22ph
1 điểm dừng
21:51
Salt Lake City (SLC)
T7, 12 thá
3 992 648 ₫
Alaska Airlines
AS 311
13:33
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 49ph
1 điểm dừng
23:22
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
6 612 795 ₫
Alaska Airlines
AS 311
13:33
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
00:11
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 13 thá +1
7 196 063 ₫
Alaska Airlines
AS 311
13:33
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
10g 47ph
1 điểm dừng
00:20
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 13 thá +1
7 330 640 ₫
Jetblue Airways
B6 1017
13:46
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 47ph
1 điểm dừng
23:33
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 12 thá
6 494 015 ₫
Jetblue Airways
B6 219
14:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 7ph
Bay thẳng
20:07
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
10 085 364 ₫
Alaska Airlines
AS 215
14:03
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 43ph
1 điểm dừng
01:46
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá +1
6 551 735 ₫
Alaska Airlines
AS 215
14:03
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 34ph
1 điểm dừng
23:37
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T7, 12 thá
7 275 655 ₫
Jetblue Airways
B6 373
14:16
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
24g 14ph
1 điểm dừng
14:30
Santo Domingo, La Isabela (JBQ)
CN, 13 thá +1
12 419 953 ₫
Southwest Airlines
WN 960
14:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
3 745 671 ₫
Air Canada
AC 769
14:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
07:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá +1
8 065 800 ₫
Jetblue Airways
B6 1117
15:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá +1
8 551 856 ₫
Jetblue Airways
B6 1117
15:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá +1
9 170 970 ₫
Frontier Airlines
F9 1977
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T7, 12 thá
3 006 866 ₫
Frontier Airlines
F9 1977
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
3g 16ph
Bay thẳng
18:52
Orlando (MCO)
T7, 12 thá
3 006 866 ₫
Frontier Airlines
F9 1977
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 37ph
1 điểm dừng
23:13
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
3 565 830 ₫
American Airlines
AA 4687
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
1g 24ph
Bay thẳng
17:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
3 685 825 ₫
Frontier Airlines
F9 1977
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
26g 11ph
1 điểm dừng
17:47
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá +1
4 349 596 ₫
Frontier Airlines
F9 1977
15:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:41
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá +1
4 970 837 ₫
Southwest Airlines
WN 1377
16:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
42g
2 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
19 610 851 ₫
Allegiant Air
G4 1399
16:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
26g 32ph
1 điểm dừng
19:07
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
CN, 13 thá +1
7 677 259 ₫
Allegiant Air
G4 1399
16:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
24g 41ph
1 điểm dừng
17:16
Tampa, St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 13 thá +1
10 003 645 ₫
United Airlines
UA 463
16:37
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
05:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
8 095 875 ₫
United Airlines
UA 463
16:37
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 14ph
1 điểm dừng
01:51
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
CN, 13 thá +1
8 522 389 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
10g 24ph
1 điểm dừng
03:18
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá +1
2 786 318 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:34
Tampa (TPA)
CN, 13 thá +1
3 719 242 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
04:29
Raleigh (RDU)
CN, 13 thá +1
4 031 229 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 29ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
4 088 645 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
5g 57ph
1 điểm dừng
22:51
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
T7, 12 thá
4 088 645 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 29ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
4 088 645 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 48ph
1 điểm dừng
04:42
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 13 thá +1
4 340 786 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
11g 48ph
1 điểm dừng
04:42
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 13 thá +1
4 340 786 ₫
Frontier Airlines
F9 3511
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
7g 44ph
1 điểm dừng
00:38
Miami (MIA)
CN, 13 thá +1
4 355 368 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2597667 ₫ · cao nhất: 5228446 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3006866 ₫ 13.09.2026 — 4246917 ₫ 14.09.2026 — 4288839 ₫ 15.09.2026 — 4284282 ₫ 16.09.2026 — 4274257 ₫ 17.09.2026 — 4248739 ₫ 18.09.2026 — 2989854 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 4774288 ₫ 21.09.2026 — 4344432 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3927638 ₫ 25.09.2026 — 4489033 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5228446 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2597667 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
3006866 ₫
13
placeholder
4246917 ₫
14
placeholder
4288839 ₫
15
placeholder
4284282 ₫
16
placeholder
4274257 ₫
17
placeholder
4248739 ₫
18
Giá tốt
2989854 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
4774288 ₫
21
placeholder
4344432 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3927638 ₫
25
placeholder
4489033 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5228446 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
2597667 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Boston (Edvard Logan)

American Airlines
Giá từ
₫1 297 770
Jetblue Airways
Giá từ
₫1 342 427
Allegiant Air
Giá từ
₫1 634 668
United Airlines
Giá từ
₫1 856 127
Southwest Airlines
Giá từ
₫2 346 740
Frontier Airlines
Giá từ
₫2 549 669
Air Canada
Giá từ
₫2 580 959
Arajet
Giá từ
₫3 636 308
Alaska Airlines
Giá từ
₫3 649 371
Sun Country Airlines
Giá từ
₫3 733 823
Breeze Airways
Giá từ
₫3 958 624
Porter Airlines
Giá từ
₫4 517 285
Aeromexico
Giá từ
₫4 933 775
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫4 944 711
Iberia
Giá từ
₫4 965 976
Icelandair
Giá từ
₫5 027 037
Aer Lingus
Giá từ
₫5 553 800
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫6 417 158
WestJet
Giá từ
₫6 463 029
Copa Air
Giá từ
₫6 513 458

Điểm đến phổ biến từ Boston

BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫578 711
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
WAS
từ
₫993 074
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DCA
từ
₫993 074
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫996 415
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫1 021 022
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAD
từ
₫1 127 347
BOS
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫1 359 439
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MCO
từ
₫1 427 183
BOS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SFB
từ
₫1 601 252

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Boston do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, United Airlines, Jetblue Airways, American Airlines, Southwest Airlines, Air Canada, Icelandair, Alaska Airlines, Condor, Iberia, Allegiant Air, Aer Lingus, Etihad Airways, Lufthansa, WestJet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay B6717), do Jetblue Airways khai thác, khởi hành từ Boston lúc 09:15.
Vé rẻ nhất từ Boston đi Philadelphia có giá ₫2 786 318 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay F93511, do Frontier Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Boston khởi hành từ những sân bay sau: Portsmouth-Pease (PSM).