18:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:45
Fes (FEZ)
T3, 22 thá
476 031 ₫
17:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 16 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Fes (FEZ)
T6, 16 thá
3 076 736 ₫
05:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 18 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Fes (FEZ)
CN, 18 thá
3 545 173 ₫
19:10
Brussels (BRU)
T7, 7 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Fes (FEZ)
CN, 8 thá
+1
2 085 181 ₫
09:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 thá
3g
Bay thẳng
12:55
Fes (FEZ)
T2, 9 thá
1 076 007 ₫
18:35
Brussels (BRU)
T5, 3 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:40
Fes (FEZ)
T5, 3 thá
1 645 604 ₫
19:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 4 thá
3g
Bay thẳng
22:30
Fes (FEZ)
T6, 4 thá
1 081 171 ₫
17:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 5 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Fes (FEZ)
CN, 6 thá
+1
2 591 287 ₫
19:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 6 thá
3g
Bay thẳng
22:55
Fes (FEZ)
CN, 6 thá
1 081 171 ₫
18:35
Brussels (BRU)
T5, 10 thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:40
Fes (FEZ)
T5, 10 thá
1 645 604 ₫